Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 115901 | Tìm ƯCLN | 60 , 72 , 900 | , , |
| 115902 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x^2+y^2=36 , y=x-6 | , |
| 115903 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x^2+y^2=9 , x^2-y^2=9 | , |
| 115904 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 5x+2y=21 , -2x+6y=-34 | , |
| 115905 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x^2+2y^2=729 , x+y=27 | , |
| 115906 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x^2+4y^2=16 , 6x^2-y^2=12 | , |
| 115907 | Rút gọn/Tối Giản | 3 logarit tự nhiên của x+1-2 logarit tự nhiên của y+ logarit tự nhiên của y+ logarit tự nhiên của 2 | |
| 115908 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=x^2+4 | |
| 115909 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+14x=-8 | |
| 115910 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | d^2-5d-24=0 | |
| 115911 | Tìm Hiệu Thương | h(x)=1/98x^2 | |
| 115912 | Tìm Biệt Thức | 4x^2-20x+25 | |
| 115913 | Xác định nếu Đúng | 3(-6)+7(5)=17 | |
| 115914 | Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực | căn bậc hai của -25 | |
| 115915 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | R(x)=(x^2)/(x^2+x-12) | |
| 115916 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x-5)/(x^2+3x-18) | |
| 115917 | Tìm Các Tính Chất | f(x)=x^2-3x-4 | |
| 115918 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^4-36x^2 | |
| 115919 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=x^4-22x^3+121x^2 | |
| 115920 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-8x^2+22x-20 | |
| 115921 | Tìm Các Tính Chất | f(x)=(x-7)^2 | |
| 115922 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 3.9 | |
| 115923 | Tìm Các Tính Chất | f(x)=(x-8)^2 | |
| 115924 | Tìm Tập Xác Định | căn bậc hai của 3x-15 | |
| 115925 | Vẽ Đồ Thị | y=1/(x+2)+1 | |
| 115926 | Vẽ Đồ Thị | x<=y | |
| 115927 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | f(x)=4x^2+x^4 | |
| 115928 | Tìm Các Tính Chất | f(x)=x^2+10x+5 | |
| 115929 | Giải x | 3|4x-1|-5=10 | |
| 115930 | Giải y | 31-8(y+5)=7 | |
| 115931 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-7x-21=0 | |
| 115932 | Rút gọn | 5/a-3/b+1/(ab) | |
| 115933 | Rút gọn | căn bậc hai của x* căn bậc ba của x | |
| 115934 | Rút gọn | (x+6)/(x^2+8x+15)+(3x)/(x+5)-(x-3)/(x+3) | |
| 115935 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2=10x-61 | |
| 115936 | Tìm Các Tính Chất | f(x)=-3x^2-2x-1 | |
| 115937 | Tìm Các Tính Chất | f(x)=-4x^2-8x+10 | |
| 115938 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5y^2-y-4=0 | |
| 115939 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=4x-5 | |
| 115940 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x(3x+1)=9 | |
| 115941 | Rút gọn | 5+7(ac+3b)+3ac | |
| 115942 | Tìm Các Tính Chất | f(x)=x^2-3x+1 | |
| 115943 | Tìm Các Tính Chất | f(x)=x^2-2x-5 | |
| 115944 | Tìm Các Tính Chất | f(x)=x^2-6x-5 | |
| 115945 | Tìm Các Tính Chất | f(x)=-x^2-4x-7 | |
| 115946 | Tìm Các Tính Chất | f(x)=x^2+9x+20 | |
| 115947 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=1- căn bậc hai của 2x+3 | |
| 115948 | Tìm Các Tính Chất | f(x)=x^2-10x+25 | |
| 115949 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = square root of x+3-1 | |
| 115950 | Tìm Các Tính Chất | f(x)=x^2-14x-4 | |
| 115951 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=14 căn của x | |
| 115952 | Tìm Các Tính Chất | f(x)=x^2+4x-9 | |
| 115953 | Tìm Các Tính Chất | f(x)=-x^2+6x-12 | |
| 115954 | Tìm Các Tính Chất | f(x)=x^2+5x-14 | |
| 115955 | Tìm hàm ngược | 7x-6 | |
| 115956 | Tìm Các Tính Chất | f(x)=x^2+6x+13 | |
| 115957 | Tìm hàm ngược | -4/5x+1/5 | |
| 115958 | Giải x | 35-4x>2 | |
| 115959 | Tìm Các Tính Chất | f(x)=x^2+2x+2 | |
| 115960 | Giải x | 2^( logarit cơ số 2 của 8x-5)<=6 | |
| 115961 | Phân Tích Nhân Tử | -5x^2y+10xy-15xy^2 | |
| 115962 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | x-3=y^2 | |
| 115963 | Tìm Các Tính Chất | f(x)=x^2+2x-24 | |
| 115964 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=(1/2)^x | |
| 115965 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^3-4x^2-7x+10 | |
| 115966 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^3-3 | |
| 115967 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=1/3x^3 | |
| 115968 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x-4)/(-4x-16) | |
| 115969 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=2x^2-13x-7 | |
| 115970 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=5x^4-7x^3-x^2-3x-2 | |
| 115971 | Ước Tính | (7-i)/(3+i) | |
| 115972 | Xác định nếu Hữu Tỷ | -5pi | |
| 115973 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | 4-x^2 | |
| 115974 | Xác định nếu Hữu Tỷ | -6pi | |
| 115975 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=3x+5 | |
| 115976 | Xác định nếu Hữu Tỷ | -19pi | |
| 115977 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=3x-6 | |
| 115978 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=3x^2+12x+5 | |
| 115979 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=6 | |
| 115980 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 0.3/0.9 | |
| 115981 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=5x^2-5x-10 | |
| 115982 | Tìm hàm ngược | h(x) = cube root of x-3 | |
| 115983 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=2x^2-3x+6 | |
| 115984 | Tìm hàm ngược | f(x)=(x+12)/(x-6) | |
| 115985 | Tìm hàm ngược | f(x)=(3x+4)/(x-1) | |
| 115986 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=2x^2+8x+3 | |
| 115987 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=2x^2 | |
| 115988 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^2+4x-7 | |
| 115989 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^2+5 | |
| 115990 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=-x^2+6x+4 | |
| 115991 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=-x^2+6x-8 | |
| 115992 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -6x+15y+45=0 | |
| 115993 | Viết ở Dạng Tổng Quát | i^21 | |
| 115994 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -6x-3y=-9 | |
| 115995 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -6x-2y=-8 | |
| 115996 | Giải x | x-8<-3 | |
| 115997 | Giải x | e^(0.5x)=0.5 | |
| 115998 | Giải x | 2x^2+3x-7=x^2+5x+39 | |
| 115999 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x/(x^2-36) | |
| 116000 | Giải x | 5x+17=3x+7 |