Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 116001 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 4 5/7 | |
| 116002 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^3-x^2-9x+9 | |
| 116003 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^3(x-3)^2(x+5) | |
| 116004 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^2-8x+9 | |
| 116005 | Rút gọn | căn bậc hai của 425 | |
| 116006 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^3-4x^2-4x+16 | |
| 116007 | Giải x | |x|+7<4 | |
| 116008 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | -2x^3+10x^2+48x | |
| 116009 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^4-6x^3+9x^2 | |
| 116010 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x-5)/(x+8) | |
| 116011 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | p(x)=2x^2+8x+4 | |
| 116012 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4+6x^3-3x^2-24x-4 | |
| 116013 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | p(x)=3x^2+12x+5 | |
| 116014 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^2+2x-8 | |
| 116015 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 4x^4-45x^2+81 | |
| 116016 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^2-6x+5 | |
| 116017 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=(x+4)^2-9 | |
| 116018 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=3^x | |
| 116019 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | a+b+c=180 , b=3a , c=5a | , , |
| 116020 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x>=-9 | |
| 116021 | Tìm hàm ngược | f(x)=-7x | |
| 116022 | Phân Tích Nhân Tử | 60x^2+48x+24 | |
| 116023 | Vẽ Đồ Thị | 4x+5y=-9 | |
| 116024 | Tìm Tập Xác Định | căn bậc hai của 7x+1 | |
| 116025 | Tìm Tập Xác Định | 3(3x+12)+12 | |
| 116026 | Tìm hàm ngược | f(x)=-x-1 | |
| 116027 | Tìm Tập Xác Định | căn bậc hai của 4x-12 | |
| 116028 | Tìm hàm ngược | g(x)=x+4 | |
| 116029 | Tìm hàm ngược | G(x)=x^2-3 | |
| 116030 | Tìm hàm ngược | f(x)=(x-9)/10 | |
| 116031 | Tìm hàm ngược | f(x)=x^2-2x | |
| 116032 | Trừ | -7-5 | |
| 116033 | Viết ở Dạng Tổng Quát | i^37 | |
| 116034 | Tìm hàm ngược | f(x)=x^2+4x | |
| 116035 | Giải y | -80+y=80 | |
| 116036 | Tìm hàm ngược | f(x)=(7-x)/3 | |
| 116037 | Giải x | 2^x=32 | |
| 116038 | Giải y | 15/(y+11)-10/(y+3)=0 | |
| 116039 | Giải x | căn bậc hai của x- căn bậc hai của x-32=2 | |
| 116040 | Tìm hàm ngược | f(x)=3/(x+2) | |
| 116041 | Giải x | 2(x+4)=x+10 | |
| 116042 | Tìm hàm ngược | f(x)=10^x | |
| 116043 | Tìm hàm ngược | f(x)=2/3x+4 | |
| 116044 | Tìm hàm ngược | f(x)=2/3x+1 | |
| 116045 | Giải x | |4x-1|=8 | |
| 116046 | Tìm hàm ngược | f(x)=1/2x+4 | |
| 116047 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=3x^2+18x-9 | |
| 116048 | Tìm hàm ngược | f(x)=(x+4)^2 | |
| 116049 | Tìm hàm ngược | f(x)=(x+2)^2-4 | |
| 116050 | Tìm hàm ngược | f(x)=(1/2)^x | |
| 116051 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=3x^2-6x-9 | |
| 116052 | Tìm hàm ngược | f(x)=(3-4x)^2 | |
| 116053 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=2x^2-16x-9 | |
| 116054 | Tìm hàm ngược | f(x)=(8x+5)/3 | |
| 116055 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^3-2x^2-10)÷(x+2) | |
| 116056 | Tìm hàm ngược | f(x) = square root of 2x+5 | |
| 116057 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^5+243)/(x+3) | |
| 116058 | Giải a | căn bậc hai của 9a-5- căn bậc hai của 5a+8=0 | |
| 116059 | Tìm hàm ngược | f(x)=x^2-36 | |
| 116060 | Tìm hàm ngược | f(x)=x^3-11 | |
| 116061 | Tìm hàm ngược | f(x) = căn bậc bốn của x | |
| 116062 | Tìm hàm ngược | f(x)=x/2+3 | |
| 116063 | Tìm hàm ngược | f(x)=5/2x-1 | |
| 116064 | Tìm hàm ngược | f(x)=(5x)/3+5 | |
| 116065 | Tìm hàm ngược | f(x)=(5x+4)/7 | |
| 116066 | Tìm hàm ngược | f(x)=(5x-3)/4 | |
| 116067 | Tìm hàm ngược | f(x)=5/(x-3) | |
| 116068 | Tìm hàm ngược | f(x)=7/(3x-1) | |
| 116069 | Rút gọn | -4x^2-(3x-(18x^2+4x))-(8+(-10x-8)) | |
| 116070 | Rút gọn | x/(x-1)+(2x+3)/(x^2-1) | |
| 116071 | Tìm hàm ngược | y=4x+3 | |
| 116072 | Tìm hàm ngược | y=5x-3 | |
| 116073 | Tìm hàm ngược | y=2x-5 | |
| 116074 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = square root of 2x-4 | |
| 116075 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = square root of 11-x | |
| 116076 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 17 , 200 , 0 | , , |
| 116077 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.0000000708 | |
| 116078 | Tìm hàm ngược | g(x)=x-6 | |
| 116079 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 120000 | |
| 116080 | Tìm hàm ngược | f(x)=9x+8 | |
| 116081 | Tìm hàm ngược | f(x)=9x-3 | |
| 116082 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (4x^2-6x+2)÷(x-2) | |
| 116083 | Tìm hàm ngược | f(x)=9x-9 | |
| 116084 | Tìm hàm ngược | f(x) = natural log of x-3 | |
| 116085 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (2x^3+x^4-6x^2+11x-10)÷(x^2+2-x) | |
| 116086 | Tìm hàm ngược | y=(x+3)^2 | |
| 116087 | Tìm Bậc | 8d-2-4d^3 | |
| 116088 | Tìm hàm ngược | f(x)=-2x-7 | |
| 116089 | Tìm hàm ngược | f(x)=-2x+8 | |
| 116090 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 15^(2/3) | |
| 116091 | Tìm hàm ngược | f(x)=10x-5 | |
| 116092 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (125a)^(2/3) | |
| 116093 | Rút gọn | 2/(ac)+1/(ab)+3/(bc) | |
| 116094 | Rút gọn | (2x)/(1-2x) | |
| 116095 | Tìm hàm ngược | f(x)=(x+7)/(x-8) | |
| 116096 | Tìm hàm ngược | f(x)=(x+5)/(x-2) | |
| 116097 | Tìm Bậc | 3xy^2z-2z^5+2/3y^2z^4 | |
| 116098 | Tìm hàm ngược | f(x)=(x-12)/4 | |
| 116099 | Tìm hàm ngược | f(x)=x^7 | |
| 116100 | Ước tính Hàm Số | f(-x)=4x^2+3x-3 |