Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 115701 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,-9) , (-1,4) | |
| 115702 | Tìm Tập Xác Định | căn bậc hai của 6x+5 | |
| 115703 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,-3) , (-5,1) | |
| 115704 | Tìm Tập Xác Định | (x+4)/(x^2-8x+16) | |
| 115705 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,2) , (2,-3) | |
| 115706 | Tìm Tập Xác Định | 1/(1/x) | |
| 115707 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-1,3) , (-4,-1) | |
| 115708 | Tìm Tập Xác Định | (2-x^2)/(x^2+2x-80) | |
| 115709 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-x^2+4x-3 | |
| 115710 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=x^2+4x-3 | |
| 115711 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-x^2+6x+2 | |
| 115712 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-6=10-x^2 | |
| 115713 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 458700 | |
| 115714 | Nhân Bằng Cách Sử Dụng Phép Nhân Dài | 16*5 | |
| 115715 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=x^2-5x+2 | |
| 115716 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | căn bậc bốn của x- căn bậc ba của x+4 căn bậc hai của x-8x+16 | |
| 115717 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=x^2-6x+8 | |
| 115718 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-2x^2+20x-2 | |
| 115719 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 10 3/4 | |
| 115720 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=2x^2+4x-2 | |
| 115721 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=2x^2-12x+20 | |
| 115722 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-3x^2+12x-7 | |
| 115723 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 9 3/4 | |
| 115724 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-3x^2+12x-9 | |
| 115725 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-3x^2+12x-2 | |
| 115726 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=2x^2-20x-6 | |
| 115727 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 6000 | |
| 115728 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=2x^2-4x-2 | |
| 115729 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=2x^2-5x+1 | |
| 115730 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 7000 | |
| 115731 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=2x^2-8x+9 | |
| 115732 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=3x^2-6x-1 | |
| 115733 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (2.85*10^6)/30000 | |
| 115734 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 130000000 | |
| 115735 | Tìm Đỉnh | r(x)=-3x^2-5x-3 | |
| 115736 | Tìm Đỉnh | r(x)=4x^2+8x+5 | |
| 115737 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.024 | |
| 115738 | Tìm Đỉnh | p(x)=x^2-8x+15 | |
| 115739 | Tìm Đỉnh | g(x)=-x^2-6x+7 | |
| 115740 | Tìm Đỉnh | g(x)=x^2+4x+3 | |
| 115741 | Tìm BCNN | a^2b^3c , abc^4 | , |
| 115742 | Tìm Đỉnh | f(x)=3x^2+12x+3 | |
| 115743 | Tìm Đỉnh | f(x)=-3(x-2)^2+1 | |
| 115744 | Tìm Đỉnh | f(x)=-3x^2+12x-8 | |
| 115745 | Ước tính Hàm Số | g(-2)=-2x^3-3 | |
| 115746 | Tìm Đỉnh | f(x)=-3x^2+6x-4 | |
| 115747 | Ước tính Hàm Số | f(k^2-1)=-x^2-3x+1 | |
| 115748 | Ước Tính | 7/0 | |
| 115749 | Ước tính Hàm Số | f(3)=8/(1+3e^(-0.7x)) | |
| 115750 | Tìm Đỉnh | f(x)=4x^2-8x+1 | |
| 115751 | Tìm Đỉnh | f(x)=(x+6)^2 | |
| 115752 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | X^(11/9) | |
| 115753 | Tìm Đỉnh | f(x)=(x-2)^2+6 | |
| 115754 | Vẽ Đồ Thị | 2x+3y=-18 | |
| 115755 | Vẽ Đồ Thị | y+2=1/5*(x-1) | |
| 115756 | Tìm Đỉnh | f(x)=(x+3)^2-1 | |
| 115757 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 3y+4x=15 | |
| 115758 | Vẽ Đồ Thị | y=3x^2+6x-10 | |
| 115759 | Vẽ Đồ Thị | y=-4x+9 | |
| 115760 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -3x^2+15x+11=0 | |
| 115761 | Tìm Đỉnh | f(x)=x^2+2x+5 | |
| 115762 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x=0.5x^2 | |
| 115763 | Vẽ Đồ Thị | y-x>5 | |
| 115764 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+9x-24=0 | |
| 115765 | Tìm Đỉnh | f(x)=x^2+2x-5 | |
| 115766 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2+9x=4 | |
| 115767 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x(2x+1)=11 | |
| 115768 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 11x^2-6x-2=0 | |
| 115769 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+6x-5=0 | |
| 115770 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5y^2=18y-4 | |
| 115771 | Trừ | 3/4-1/3 | |
| 115772 | Giải x | 2/5>=x-4/5 | |
| 115773 | Tìm Đỉnh | f(x)=x^2+4x+8 | |
| 115774 | Tìm Đỉnh | f(x)=x^2+4x-1 | |
| 115775 | Giải s | s-7<-3 | |
| 115776 | Tìm Đỉnh | f(x)=-x^2+4x-8 | |
| 115777 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | g(x)=-6x^5+7x^2 | |
| 115778 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | f(x)=-5x^5+x^3 | |
| 115779 | Tìm Đỉnh | f(x)=x^2-10x-56 | |
| 115780 | Rút gọn | -7x+15x-40x | |
| 115781 | Rút gọn | căn bậc hai của x-4-5 | |
| 115782 | Tìm Đỉnh | f(x)=-x^2+8x-15 | |
| 115783 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | p(x)=x^5-9x^3 | |
| 115784 | Tìm Đỉnh | f(x)=x^2-4x+8 | |
| 115785 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | p(x)=(x^3+64)(x+4)^2 | |
| 115786 | Tìm Đỉnh | f(x)=x^2-4x-1 | |
| 115787 | Rút gọn | - căn bậc hai của 147+ căn bậc hai của 192- căn bậc hai của 243 | |
| 115788 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^2+8x-16 | |
| 115789 | Rút gọn | (7x)-(-2x) | |
| 115790 | Tìm Đỉnh | f(x)=x^2-4x-4 | |
| 115791 | Tìm Đỉnh | f(x)=-x^2-4x-7 | |
| 115792 | Tìm Đỉnh | f(x)=-x^2-2x+1 | |
| 115793 | Tìm Đỉnh | f(x)=x^2-25 | |
| 115794 | Tìm Đỉnh | f(x)=x^2-2x+7 | |
| 115795 | Tìm Đỉnh | f(x)=x^2-8x-1 | |
| 115796 | Giải x | 4(x+2)+2=14 | |
| 115797 | Tìm Đỉnh | f(x)=x^2-6x-6 | |
| 115798 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=5^x-7 | |
| 115799 | Tìm Đỉnh | f(x)=x^2-6x-16 | |
| 115800 | Tìm Đỉnh | f(x)=x^2-6x-1 |