Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 115501 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 57.5% | |
| 115502 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+17x-46=0 | |
| 115503 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2x(x-3)=4x^2-7x | |
| 115504 | Tìm hàm ngược | f(x)=1/(4x) | |
| 115505 | Ước tính Hàm Số | g(-2)=2x^3+2 | |
| 115506 | Ước tính Hàm Số | g(-2)=2x^3+6 | |
| 115507 | Ước tính Hàm Số | g(-2)=-2x^3-5 | |
| 115508 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<-y | |
| 115509 | Tìm Độ Dốc | 9x+5y=1 | |
| 115510 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=| căn bậc ba của x+2x|+12 | |
| 115511 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4x^2=20x | |
| 115512 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=1/2x | |
| 115513 | Vẽ Đồ Thị | |x-2|-1>2 | |
| 115514 | Trừ | 3/4-2/3 | |
| 115515 | Ước tính Hàm Số | f(0)=|x+8| | |
| 115516 | Ước tính Hàm Số | f(0)=x^2-2 | |
| 115517 | Đơn Giản Phân Số | 315/360 | |
| 115518 | Đơn Giản Phân Số | 36/52 | |
| 115519 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 4< căn bậc hai của x<9 | |
| 115520 | Tìm Độ Dốc | -8y=-4 | |
| 115521 | Cộng | y+(2y^3)/(x^3-y^3) | |
| 115522 | Tìm Độ Dốc | -3y=-12 | |
| 115523 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | -4<x<2 | |
| 115524 | Vẽ Đồ Thị | y<=-2x-2 | |
| 115525 | Giải x | -16=(8x)/5 | |
| 115526 | Tìm hàm ngược | y=(x+3)/3 | |
| 115527 | Ước tính Hàm Số | f(1)=5^x | |
| 115528 | Tìm hàm ngược | y = log base 2 of 4x | |
| 115529 | Ước tính Hàm Số | f(1)=(1/3)^x | |
| 115530 | Ước tính Hàm Số | f(0)=3x | |
| 115531 | Ước tính Hàm Số | f(2)=-3x+9 | |
| 115532 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 5^c=125 | |
| 115533 | Ước tính Hàm Số | f(-2)=3x^2-x-2 | |
| 115534 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 5=125^(1/3) | |
| 115535 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | e^1.609=5 | |
| 115536 | Ước tính Hàm Số | f(2)=4^x | |
| 115537 | Ước tính Hàm Số | f(-4)=5x+1 | |
| 115538 | Ước tính Hàm Số | f(5)=2^x | |
| 115539 | Giải x | logarit cơ số 6 của x-5+ logarit cơ số 6 của x=2 | |
| 115540 | Ước tính Hàm Số | f(-3)=x^4+4x^3+5x^2-3x+7 | |
| 115541 | Ước tính Hàm Số | f(3)=3^x | |
| 115542 | Ước tính Hàm Số | f(-4)=x^2 | |
| 115543 | Ước tính Hàm Số | f(-4)=2x^3+2 | |
| 115544 | Ước tính Hàm Số | f(4)=2^x | |
| 115545 | Giải x | logarit tự nhiên của e^( logarit tự nhiên của x)+ logarit tự nhiên của e^( logarit tự nhiên của x^2)=2 logarit tự nhiên của 8 | |
| 115546 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<10 | |
| 115547 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<1/2 | |
| 115548 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | -7x<21 | |
| 115549 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | -7x<35 | |
| 115550 | Giải x | |x-12|<15 | |
| 115551 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | R(x)=(x^2)/(x^2+x-110) | |
| 115552 | Rút gọn | 512m^12n^15 | |
| 115553 | Rút gọn | 15+6(x+1) | |
| 115554 | Rút gọn | 12+3(2x-3)+4 | |
| 115555 | Rút gọn | 12/( căn bậc hai của 2) | |
| 115556 | Rút gọn | căn bậc ba của 8x^4y^11 | |
| 115557 | Rút gọn | căn bậc hai của 3x^6y | |
| 115558 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | (x-2)(x+3)>0 | |
| 115559 | Giải x | x-1<=-9 | |
| 115560 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |3x-9|>15 | |
| 115561 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=9-(x-4)^2 | |
| 115562 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | -3<2x-5<7 | |
| 115563 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 3<5x-2<7 | |
| 115564 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^4=625 | |
| 115565 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+14x=-5 | |
| 115566 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x=0.9 | |
| 115567 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=4/5x+8 | |
| 115568 | Tìm ƯCLN | 4a^2x^2+4a^2x+4a^2 | |
| 115569 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3x-9=7y | |
| 115570 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=1/3x+4 | |
| 115571 | Trừ | 1-1 | |
| 115572 | Viết ở dạng một Hàm Số của g | t=2pi căn bậc hai của l/g | |
| 115573 | Viết ở dạng một Hàm Số của t | t=2pi căn bậc hai của l/g | |
| 115574 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2-3x-4<0 | |
| 115575 | Viết ở dạng một Hàm Số của l | T=2pi căn bậc hai của l/g | |
| 115576 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2-14x+48<0 | |
| 115577 | Rút gọn | (36x^-4y^2z^0)/(5x^2y^-3z^-2) | |
| 115578 | Viết ở dạng một Hàm Số của l | t=2pi căn bậc hai của l/g | |
| 115579 | Viết ở dạng một Hàm Số của t | t=2pi căn bậc hai của L/g | |
| 115580 | Rút gọn | 4(6+8)+2(9-7) | |
| 115581 | Giải c | c-12>-1 | |
| 115582 | Giải x | căn bậc hai của -4x=100 | |
| 115583 | Tìm hàm ngược | (x-3)/2 | |
| 115584 | Tìm hàm ngược | (6x)/(x+7) | |
| 115585 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | -1<2x-5<7 | |
| 115586 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x=y , x-3y=4 | , |
| 115587 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | -x-3y=-6 , x+3y=6 | , |
| 115588 | Giải a | 2/3*(5-a)=2 | |
| 115589 | Giải k | (4k+3)/6+(4k-8)/9=(5k-4)/3-(k-3)/2 | |
| 115590 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(1/4)^(-x) | |
| 115591 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=10x^2-6x-3 | |
| 115592 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=2x+8 , y=3x-1 | , |
| 115593 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=2x+9 , y=7x+10 | , |
| 115594 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=2x , 8x-4y=0 | , |
| 115595 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=2x+1 , 5y-7x=11 | , |
| 115596 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=x^2+4x+1 , y=x+1 | , |
| 115597 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=3x+7 , y=x-9 | , |
| 115598 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=3x+8 , 5x+2y=5 | , |
| 115599 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=-x+3 , y=x+1 | , |
| 115600 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=-x+5 , x-4y=10 | , |