Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
115401 Rút gọn căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 8+ căn bậc hai của 50
115402 Rút gọn căn bậc hai của 18* căn bậc hai của 50
115403 Rút gọn căn bậc hai của 7* căn bậc hai của 343
115404 Rút gọn căn bậc ba của 3* căn bậc ba của 9
115405 Rút gọn 3 căn bậc hai của 90+4 căn bậc hai của 20+ căn bậc hai của 162
115406 Rút gọn 2 căn bậc hai của 5+4 căn bậc hai của 5
115407 Rút gọn 2 căn bậc hai của 8- căn bậc hai của 8
115408 Rút gọn 2 căn bậc hai của 10*(3 căn bậc hai của 12)
115409 Rút gọn căn bậc hai của 12- căn bậc hai của 75
115410 Rút gọn căn bậc hai của 10* căn bậc hai của 8
115411 Rút gọn căn bậc hai của 14* căn bậc hai của 6
115412 Rút gọn căn bậc hai của 10* căn bậc hai của 20
115413 Rút gọn căn bậc hai của 10* căn bậc hai của 10
115414 Tìm Tam Thức Chính Phương x^2-6x+
115415 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên căn bậc hai của -x+2
115416 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc sáu của x^3y^4
115417 Ước tính Hàm Số f(-x)=4x^2+4x-2
115418 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc sáu của 729x^3
115419 Ước tính Hàm Số f(0)=3x^2+3x-4
115420 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc sáu của 64x^3
115421 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc năm của -32x^10y^5
115422 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc năm của -32
115423 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc năm của b^2
115424 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc bốn của 121
115425 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc bốn của 36
115426 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc ba của z
115427 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc ba của x căn bậc hai của x
115428 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu f(x)=-2x^2+16x-3
115429 Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp (x^3-8x^2+17x-10)÷(x-5)
115430 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng 2x-1-x^2<0
115431 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng 3x^2+16x<-5
115432 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng 3x^2<2x+1
115433 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng -3x<15
115434 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha f(x)=sin(x/2+pi/6)+1
115435 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng 7(x-6)<4(2x-1)
115436 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng -6x<24
115437 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng 6x^2-5x-6>0
115438 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng 6(5x+1)-6<5(6x-5)+7
115439 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng 4x<16/(x+3)
115440 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng 5(x-4)<3(2x-1)
115441 Tìm Bậc 2x^2-5x^3+7x^4-9
115442 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng 5-x/6>7
115443 Quy đổi sang Dạng Căn Thức (6x)^1.5
115444 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 10y^(1/2)
115445 Quy đổi sang Dạng Căn Thức m^(4/3)
115446 Quy đổi sang Dạng Căn Thức x^(1/2)y^(2/3)
115447 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 75^(1/3)
115448 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng (x+6)/(x-3)<1
115449 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng (x-3)/(x-10)>3
115450 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai g(x)=-2x^5+7x^2
115451 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng (x-7)/(x+6)>0
115452 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai f(x)=4x-|4x|
115453 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng 2x^2<7x+4
115454 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng 2x^2+x<15
115455 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng 2x^2-3x<5
115456 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2=6x-34
115457 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng 2x^2-x<3
115458 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 3x^2+11x+5=0
115459 Chia (x^2-7x+6)/(x+2)
115460 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 2x(3x-1)=7
115461 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 3x^2-7x+6=0
115462 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x/(x-7)>0
115463 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x/(x+9)>0
115464 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x/(x-10)<0
115465 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^2+13x+42<0
115466 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^2+8x+7>0
115467 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^2+3x-4<0
115468 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) f(x)=x^2+x-42
115469 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 2x^2+10x-48=0
115470 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) f(x)=x^2+8x-64
115471 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^2>3(x+6)
115472 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc 8x-2y=6
115473 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 4x^2-12x+9=3
115474 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc 9x-3y=12
115475 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc 5x-y=1
115476 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng -x^3-2x^2>-11x-12
115477 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^3-6x>x^2
115478 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc 6x-3y=5
115479 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^4-50x^2+49>0
115480 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng (x+1)/(x-4)>0
115481 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng (x+1)/(x-5)>0
115482 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^2-3x-4>0
115483 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^2-4<0
115484 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^2-5x-6<0
115485 Viết ở Dạng y=mx+b 6x-2y-4=0
115486 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^2-36<0
115487 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) 12x^3+77x^2-48x+7=0
115488 Ước Tính 2 logarit cơ số 3 của 9
115489 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) y=(x+1)(x-6)(x-7)
115490 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^4-4x^3-x^2-16x-20=0
115491 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^2-16x+60>0
115492 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^4-2x^3-14x^2-2x-15=0
115493 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^4-3x^3+12x^2-48x-64=0
115494 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^2-7x+12>0
115495 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^2-6x-7<0
115496 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng (4x)/(2x+3)>2
115497 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế -x-2y=6 , 2x-y=3 ,
115498 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 5.6*10^12
115499 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng 5/(2x-9)>1
115500 Viết ở Dạng Tổng Quát 15x-x^3+3
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.