Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 115201 | Tìm ƯCLN | 2x^2+4x | |
| 115202 | Tìm ƯCLN | 9x^4-18x^3+27x^2 | |
| 115203 | Tìm ƯCLN | 48x^6+32x^2-26x^5 | |
| 115204 | Tìm ƯCLN | 50x^5+4x^4 | |
| 115205 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-x)=(7x^2-1)/(x^2) | |
| 115206 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | ac+6a-3c-18 | |
| 115207 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | ac+8a-2c-16 | |
| 115208 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | ab+10a+2b+20 | |
| 115209 | Viết ở Dạng y=mx+b | 3y-2x=9 | |
| 115210 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | b=hnu | hnu |
| 115211 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | a=p+prt for r | for |
| 115212 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(1)=e | |
| 115213 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(0)=5^0 | |
| 115214 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(0)=2 | |
| 115215 | Viết ở Dạng y=mx+b | y-12=2(x-6) | |
| 115216 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x^2+2x-63)/(x^2-9) | |
| 115217 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(2)=3 | |
| 115218 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(4)=2 | |
| 115219 | Kết Hợp | 2/(x+3)-1/(x-3)+(2x)/(x^2-9) | |
| 115220 | Kết Hợp | 5/(x+2)+2/(x^2-2x+4)-60/(x^3+8) | |
| 115221 | Kết Hợp | (5x)/(x+1)+6/(x-1)-10/(x^2-1) | |
| 115222 | Kết Hợp | (6x)/(x+1)+7/(x-1)-12/(x^2-1) | |
| 115223 | Tìm Tập Xác Định | (-4x)/( căn bậc ba của x) | |
| 115224 | Kết Hợp | (8-y)/(3y)+(y+2)/(9y)-2/(6y) | |
| 115225 | Kết Hợp | 2x-5-(x-8)/(x+4) | |
| 115226 | Kết Hợp | 1/x+1/(x^2)+1/(x^3) | |
| 115227 | Tìm Tập Xác Định | căn bậc hai của 5x+5 | |
| 115228 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | căn bậc hai của x+1 | |
| 115229 | Tìm Tập Xác Định | (3x+5)/(2x-7) | |
| 115230 | Tìm MCNN | 9/(4x)-2/(3x) | |
| 115231 | Tìm MCNN | 11/(4x)+5/(6x) | |
| 115232 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 2/(8- căn bậc hai của 3) | |
| 115233 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^4+4x^3+7x^2+16x+12 | |
| 115234 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^4-12x^2+27 | |
| 115235 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^4-3x^3+5x^2-27x-36 | |
| 115236 | Tìm Tập Xác Định | (x+9)/(x^2-4) | |
| 115237 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 7x^4=56x | |
| 115238 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | -x^3+4x^2+15x-18 | |
| 115239 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2x^2=17x+55 | |
| 115240 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3-14x^2+49x | |
| 115241 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2x^4=50 | |
| 115242 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3-11x^2+23x+35 | |
| 115243 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 66.6% | |
| 115244 | Ước Tính | (f(7)-f*3)/4 | |
| 115245 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 9.2% | |
| 115246 | Rút gọn | (3a-27)/(3a+3) | |
| 115247 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 6-2x^3-4+x^3 | |
| 115248 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x-3)(x^2-3x-10) | |
| 115249 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | ( căn bậc ba của a)^2 | |
| 115250 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | ( căn bậc hai của 9x^8y^2)^(1/2) | |
| 115251 | Giải x | |7x-7|+2<23 | |
| 115252 | Giải x | 25x+12y+4<=130 | |
| 115253 | Rút gọn | -9x(5-2x) | |
| 115254 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của -11 | |
| 115255 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của 25x^6 | |
| 115256 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.29*10^-11 | |
| 115257 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.8*10^-6 | |
| 115258 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của 216 | |
| 115259 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của 19 | |
| 115260 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của x^10 | |
| 115261 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 3x^3+9x^2+5x+15 | |
| 115262 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | p(x)=x^2-14x+29 | |
| 115263 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của 65 | |
| 115264 | Rút gọn/Tối Giản | 4 logarit cơ số 16 của 12-4 logarit cơ số 16 của 2 | |
| 115265 | Rút gọn/Tối Giản | 3 logarit tự nhiên của 6x+ logarit tự nhiên của 4y | |
| 115266 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (3y+x)^(2/5) | |
| 115267 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 2 của 27+ logarit cơ số 2 của 4-2* logarit cơ số 2 của 3 | |
| 115268 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (3x)^(2/5) | |
| 115269 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (-49)^(-3/2) | |
| 115270 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (5x)^(3/5) | |
| 115271 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (5r+3t)^(4/7) | |
| 115272 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (5x+2)^(2/3) | |
| 115273 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (5x+2)^(5/6) | |
| 115274 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (-64)^(-3/2) | |
| 115275 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (-64)^(4/3) | |
| 115276 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (64b)^(3/4) | |
| 115277 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (7x+3)^(5/6) | |
| 115278 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (7x+4)^(4/5) | |
| 115279 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (2x)^(1/3) | |
| 115280 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (2x)^(4/5) | |
| 115281 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (-32)^(3/5) | |
| 115282 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (3x)^(1/2) | |
| 115283 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (-36)^(-3/2) | |
| 115284 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (25x^2)^(1/2) | |
| 115285 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (-216)^(-2/3) | |
| 115286 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (-125)^(-2/3) | |
| 115287 | Tìm Độ Dốc | y-x=-9 | |
| 115288 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (100x^8)^(1/2) | |
| 115289 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (x^(5/6))/(x^(1/6)) | |
| 115290 | Quy đổi từ Radian sang Độ | arcsin(1/2) | |
| 115291 | Rút gọn | 2x^2-2x+7 | |
| 115292 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (81x)^(3/4) | |
| 115293 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-9x | |
| 115294 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (81/256)^(1/4) | |
| 115295 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (5^(3/4))^(2/3) | |
| 115296 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (x^17)^(9/7) | |
| 115297 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+21x | |
| 115298 | Rút gọn | 3x^2-2x+5-x^2+4x-8 | |
| 115299 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 8m^(1/5) | |
| 115300 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 9m^(1/2) |