Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 114201 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+12x+36=0 | |
| 114202 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+12x+12 | |
| 114203 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+121y^2 | |
| 114204 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+11+28 | |
| 114205 | Ước tính Hàm Số | f(x+h)=3x^2+4x-4 | |
| 114206 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+15xy+36y^2 | |
| 114207 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+15+56 | |
| 114208 | Ước tính Hàm Số | f(0)=(x+8)/(2x-1) | |
| 114209 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+12xy+20y^2 | |
| 114210 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+14+45 | |
| 114211 | Rút gọn | (6+ căn bậc hai của 23)(6- căn bậc hai của 23) | |
| 114212 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+2x-3=0 | |
| 114213 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+26x+48 | |
| 114214 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+29xy+100y^2 | |
| 114215 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+24x+144-y^2 | |
| 114216 | Tìm a,b,c | 2x^2=27+3x | |
| 114217 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+22x+72 | |
| 114218 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+20x-125 | |
| 114219 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=8x^2-800 | |
| 114220 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+18x-19 | |
| 114221 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-2xy+4xy-8y^2 | |
| 114222 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^2+11x+30 | |
| 114223 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-2xy+y^2-4 | |
| 114224 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | p(x)=(x^4-1)(x-1) | |
| 114225 | Phân Tích Nhân Tử | x^2*(2xy)+y^2 | |
| 114226 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=2x^2-128 | |
| 114227 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-30x+200 | |
| 114228 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=(2x+5)(x^2-2x-5) | |
| 114229 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-33x+32 | |
| 114230 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=-3x^2+75 | |
| 114231 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-33x-70 | |
| 114232 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=6x^2-x-15 | |
| 114233 | Phân Tích Nhân Tử | -x^2-3x+18 | |
| 114234 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-2x-16 | |
| 114235 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-22x-48 | |
| 114236 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-21x-72 | |
| 114237 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-6x+34 | |
| 114238 | Phân Tích Nhân Tử | -x^2-5x+6 | |
| 114239 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-5x+15 | |
| 114240 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-2/5x+2 | |
| 114241 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-5x-8 | |
| 114242 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=(25-3x)/5 | |
| 114243 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-5x-24=0 | |
| 114244 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-4x-12=0 | |
| 114245 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-4y-4x+xy | |
| 114246 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 2x+7y-14=0 | |
| 114247 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-5+6 | |
| 114248 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -4x+2y=6 | |
| 114249 | Phân Tích Nhân Tử | x^2*(4x)+3 | |
| 114250 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=5/6x-3 | |
| 114251 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-16+64 | |
| 114252 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-16xy-36y^2 | |
| 114253 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-16xy+48y^2 | |
| 114254 | Phân Tích Nhân Tử | -x^2-14x-48 | |
| 114255 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-10x+4 | |
| 114256 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-10x+2 | |
| 114257 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-10+21 | |
| 114258 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+9x+4 | |
| 114259 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = square root of x+7-4 | |
| 114260 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+9x-90 | |
| 114261 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+8x-180 | |
| 114262 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=12 căn của x | |
| 114263 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+x+16 | |
| 114264 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | x=y^12 | |
| 114265 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = log base 6 of x-3-5 | |
| 114266 | Phân Tích Nhân Tử | a^2-11a+24 | |
| 114267 | Phân Tích Nhân Tử | a^2-12a+32 | |
| 114268 | Phân Tích Nhân Tử | a^2-13a+42 | |
| 114269 | Phân Tích Nhân Tử | a^2-29ab+100b^2 | |
| 114270 | Phân Tích Nhân Tử | a^2-2a+ad-2d | |
| 114271 | Phân Tích Nhân Tử | a^2-15ab+54b^2 | |
| 114272 | Phân Tích Nhân Tử | a^2-16a+60 | |
| 114273 | Phân Tích Nhân Tử | a^2-6ab+9b^2 | |
| 114274 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | h(t)=108t-16t^2 | |
| 114275 | Phân Tích Nhân Tử | a^2+10ab+9b^2 | |
| 114276 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-3x^2+24x-9 | |
| 114277 | Phân Tích Nhân Tử | a^2+13ab+40b^2 | |
| 114278 | Phân Tích Nhân Tử | a^2+3a-54 | |
| 114279 | Phân Tích Nhân Tử | a^2b^2+6ab+9 | |
| 114280 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^2-7x-7x^3+x^4)÷(7+x) | |
| 114281 | Phân Tích Nhân Tử | (7x)/5-x/5 | |
| 114282 | Phân Tích Nhân Tử | 8/27+m^6 | |
| 114283 | Tìm Đỉnh | f(x)=2x^2+14x+20 | |
| 114284 | Phân Tích Nhân Tử | (2x)/(3y^2z^2)-(4y)/(2x^3z) | |
| 114285 | Tìm Đỉnh | f(x)=4x^2-24x+10 | |
| 114286 | Phân Tích Nhân Tử | 5/3*(3x-6)-(6-4x) | |
| 114287 | Phân Tích Nhân Tử | (x-9)^2 | |
| 114288 | Phân Tích Nhân Tử | (x-3)^2-9 | |
| 114289 | Phân Tích Nhân Tử | (x-3)^3 | |
| 114290 | Phân Tích Nhân Tử | (x-2)^2-4 | |
| 114291 | Phân Tích Nhân Tử | (x+y)^3-(x-y)^3 | |
| 114292 | Phân Tích Nhân Tử | (x+y)^3+(x-y)^3 | |
| 114293 | Phân Tích Nhân Tử | (x+y)^2+6(x+y)+9 | |
| 114294 | Phân Tích Nhân Tử | (x+y)^2-16 | |
| 114295 | Phân Tích Nhân Tử | (x+i)^2-(x-i)^2 | |
| 114296 | Phân Tích Nhân Tử | (x+3)^2-9 | |
| 114297 | Phân Tích Nhân Tử | (x+3)^2-1 | |
| 114298 | Phân Tích Nhân Tử | (t-1)^2-49 | |
| 114299 | Tìm hàm ngược | f(x)=x+19 | |
| 114300 | Phân Tích Nhân Tử | (a-b)^2-c^2 |