Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 114001 | Phân Tích Nhân Tử | -y^2+2y+8 | |
| 114002 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | g(x)=x^2-18x+79 | |
| 114003 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-3x^2+18x-4 | |
| 114004 | Phân Tích Nhân Tử | -xy^3-x^4y | |
| 114005 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=4x^2-8x | |
| 114006 | Phân Tích Nhân Tử | xy^3-144xyz^2 | |
| 114007 | Phân Tích Nhân Tử | xy^3-169xyz^2 | |
| 114008 | Phân Tích Nhân Tử | xy^3-25xyz^2 | |
| 114009 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^5+1)/(x+1) | |
| 114010 | Phân Tích Nhân Tử | z^2-3z+2 | |
| 114011 | Phân Tích Nhân Tử | z^2-15z+36 | |
| 114012 | Phân Tích Nhân Tử | z^2-16z+64 | |
| 114013 | Phân Tích Nhân Tử | z^2+8z-48 | |
| 114014 | Phân Tích Nhân Tử | z^2-144 | |
| 114015 | Phân Tích Nhân Tử | z^2-8z+15 | |
| 114016 | Phân Tích Nhân Tử | z^2-z-56 | |
| 114017 | Phân Tích Nhân Tử | z^3+343 | |
| 114018 | Phân Tích Nhân Tử | z^2+2z | |
| 114019 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4+4x^3-14x^2-36x+45 | |
| 114020 | Phân Tích Nhân Tử | y^6-625y^2 | |
| 114021 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4+6x^3+10x^2+6x+9 | |
| 114022 | Phân Tích Nhân Tử | y^6-256y^2 | |
| 114023 | Phân Tích Nhân Tử | y^8-625 | |
| 114024 | Phân Tích Nhân Tử | y^3-x^3y^3 | |
| 114025 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 11 , 700 , 0 | , , |
| 114026 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (9*10^10)-(4*10^10) | |
| 114027 | Phân Tích Nhân Tử | y^2-5y+10y-50 | |
| 114028 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 49500 | |
| 114029 | Phân Tích Nhân Tử | y^3+2y^2-81y-162 | |
| 114030 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 393 , 500 | , |
| 114031 | Phân Tích Nhân Tử | y^3-3y^2-4y+12 | |
| 114032 | Phân Tích Nhân Tử | y^3-27x^3 | |
| 114033 | Phân Tích Nhân Tử | y^3-2y^2-35y | |
| 114034 | Phân Tích Nhân Tử | y^5-x^3y^5 | |
| 114035 | Phân Tích Nhân Tử | y^4-6y^2-16 | |
| 114036 | Phân Tích Nhân Tử | y^4-36 | |
| 114037 | Phân Tích Nhân Tử | y^4+216y | |
| 114038 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 6x+x^2-x^4+3 | |
| 114039 | Phân Tích Nhân Tử | y^4-y^2 | |
| 114040 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^4=192x | |
| 114041 | Phân Tích Nhân Tử | 10n^2-26n+12 | |
| 114042 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+15x+13=0 | |
| 114043 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^2y^2-85xy^2-210y^2 | |
| 114044 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6x^2+x-15=8 | |
| 114045 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^2y^2+38xy^2-60y^2 | |
| 114046 | Phân Tích Nhân Tử | -10x^2y^2+3xy^2+18y^2 | |
| 114047 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^2-7x+1 | |
| 114048 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^2-x-21 | |
| 114049 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x+2)(x-7)=9 | |
| 114050 | Giải X | 50>=15a | |
| 114051 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^4+25x^3y-15x^2y^2 | |
| 114052 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2+1=4x-7 | |
| 114053 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^2-37x+7 | |
| 114054 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^2-27x+18 | |
| 114055 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^2-29x+18 | |
| 114056 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^2-32x+24 | |
| 114057 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^2+25x | |
| 114058 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^2+39x+14 | |
| 114059 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^2+31x+3 | |
| 114060 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | f(x)=x^5-2x | |
| 114061 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^2+31x-14 | |
| 114062 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^2+2x-8 | |
| 114063 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^2+33x-7 | |
| 114064 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^2+45x+35 | |
| 114065 | Phân Tích Nhân Tử | z^4-5z^2+4 | |
| 114066 | Giải x | 5/3(6x+3)<=2x-7 | |
| 114067 | Phân Tích Nhân Tử | 1 2/3+2 4/8 | |
| 114068 | Phân Tích Nhân Tử | 1-a^8 | |
| 114069 | Phân Tích Nhân Tử | 1-a^2 | |
| 114070 | Phân Tích Nhân Tử | 1-b^8 | |
| 114071 | Phân Tích Nhân Tử | 10a^3+7a^2+1a | |
| 114072 | Phân Tích Nhân Tử | 10a^3-20a^2-2a+4 | |
| 114073 | Đơn Giản Phân Số | 30/16 | |
| 114074 | Phân Tích Nhân Tử | 10a^2+10-20 | |
| 114075 | Phân Tích Nhân Tử | 1+9x^2 | |
| 114076 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-7x+10=0 | |
| 114077 | Viết ở Dạng y=mx+b | -3x-9y=18 | |
| 114078 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-7y-7x+xy | |
| 114079 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-8x-10 | |
| 114080 | Viết ở Dạng y=mx+b | 2x+9y-18=0 | |
| 114081 | Phân Tích Nhân Tử | -x^2-8x-15 | |
| 114082 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-x+10 | |
| 114083 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-9x-xy+9y | |
| 114084 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-xd+7x-7d | |
| 114085 | Tìm Tập Xác Định | (x+9)/(x^2-9) | |
| 114086 | Phân Tích Nhân Tử | x^2y-9y+45-5x^2 | |
| 114087 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-x^2-26x-24 | |
| 114088 | Phân Tích Nhân Tử | x^3y^2+x^2y-30x | |
| 114089 | Phân Tích Nhân Tử | x^3y^2+x^2y-110x | |
| 114090 | Phân Tích Nhân Tử | x^3y^2-8y^2 | |
| 114091 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+x^2y+xy^2+y^3 | |
| 114092 | Ước tính Hàm Số | f(3)=-x^2-3x+1 | |
| 114093 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+x^2-22x-40 | |
| 114094 | Ước tính Hàm Số | f(-2)=x^2-3 | |
| 114095 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-19x-30 | |
| 114096 | Ước tính Hàm Số | f(x+h)=3x^2+4x-2 | |
| 114097 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-3x^2-40x | |
| 114098 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-3x^2+3x-2 | |
| 114099 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-3x^2+4x-2 | |
| 114100 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | 4-(x-1)^2 |