Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 113801 | Phân Tích Nhân Tử | -36n^2+48n-15 | |
| 113802 | Phân Tích Nhân Tử | 36m^2-84m+49 | |
| 113803 | Phân Tích Nhân Tử | 3y^4+2y^3-8y^2 | |
| 113804 | Ước tính Hàm Số | g(-2)=3x^3+5 | |
| 113805 | Phân Tích Nhân Tử | 3z^2+14z+16 | |
| 113806 | Phân Tích Nhân Tử | 3z^2+2z-16 | |
| 113807 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(3x^3+30)/(2x^3) | |
| 113808 | Phân Tích Nhân Tử | 3z^2+26z+16 | |
| 113809 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(7x)/(2x^2+9x+4) | |
| 113810 | Phân Tích Nhân Tử | 3z^2+16z-35 | |
| 113811 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(9x^2+8)/(9x^2-8) | |
| 113812 | Phân Tích Nhân Tử | 3z^2+8z-16 | |
| 113813 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(1/2)^(x+4)-3 | |
| 113814 | Phân Tích Nhân Tử | 3z^2-26z+16 | |
| 113815 | Phân Tích Nhân Tử | 3+2x-x^2 | |
| 113816 | Phân Tích Nhân Tử | -3z^5w^2-18z^3w^4 | |
| 113817 | Phân Tích Nhân Tử | 3y^2-36y-84 | |
| 113818 | Phân Tích Nhân Tử | 3y^2-2y-21 | |
| 113819 | Phân Tích Nhân Tử | 3y^2-8y-16 | |
| 113820 | Xác định nếu Hữu Tỷ | -8pi | |
| 113821 | Phân Tích Nhân Tử | 3y^2-9y-84 | |
| 113822 | Phân Tích Nhân Tử | 3y^2-y-24 | |
| 113823 | Phân Tích Nhân Tử | 3y^2+17y+10 | |
| 113824 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 73% | |
| 113825 | Phân Tích Nhân Tử | 3y^2+46y-32 | |
| 113826 | Phân Tích Nhân Tử | 3y^2-108 | |
| 113827 | Phân Tích Nhân Tử | 3y^2+8y+4 | |
| 113828 | Phân Tích Nhân Tử | 3y^2-19y+6 | |
| 113829 | Phân Tích Nhân Tử | 3y^2-13y-10 | |
| 113830 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^4-24x^2+48 | |
| 113831 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 7x-4y=-4 | |
| 113832 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^4-11x^2-20 | |
| 113833 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^5-3x | |
| 113834 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^8+6x^7-9x^6+6x^5 | |
| 113835 | Phân Tích Nhân Tử | 32-8z^2 | |
| 113836 | Phân Tích Nhân Tử | 32+4y-y^2 | |
| 113837 | Phân Tích Nhân Tử | 32-18x^2 | |
| 113838 | Phân Tích Nhân Tử | 32y^3+8y^2 | |
| 113839 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=x^4-8x^2+16 | |
| 113840 | Phân Tích Nhân Tử | 32x^3+8x^2 | |
| 113841 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | (3x-6)(-x+3)=0 | |
| 113842 | Phân Tích Nhân Tử | 32r^2-18 | |
| 113843 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=x^2+7x-18 | |
| 113844 | Phân Tích Nhân Tử | 30x-15 | |
| 113845 | Phân Tích Nhân Tử | 30x^2+82x+56 | |
| 113846 | Phân Tích Nhân Tử | 30x^2+5x-10 | |
| 113847 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | x+y^2=9 | |
| 113848 | Phân Tích Nhân Tử | 30x^2+42x | |
| 113849 | Phân Tích Nhân Tử | 30x^3y^2-45x^2y^2+60xy^3 | |
| 113850 | Phân Tích Nhân Tử | 3y-9 | |
| 113851 | Phân Tích Nhân Tử | 4(-3x-5)-(10+4x) | |
| 113852 | Phân Tích Nhân Tử | 4a^2+a-3 | |
| 113853 | Phân Tích Nhân Tử | 4a^2-12a+16 | |
| 113854 | Phân Tích Nhân Tử | 4a^2-49b^2 | |
| 113855 | Phân Tích Nhân Tử | 4a^2+12a-40 | |
| 113856 | Tìm hàm ngược | y=9 logarit của -4x^5+8-1 | |
| 113857 | Rút gọn | 216x^9y^18 | |
| 113858 | Tìm hàm ngược | y = logarit của x/2 | |
| 113859 | Phân Tích Nhân Tử | 3x-7x | |
| 113860 | Phân Tích Nhân Tử | 3x+2*(7x)+6 | |
| 113861 | Rút gọn/Tối Giản | 1/3 logarit tự nhiên của x+ logarit tự nhiên của y | |
| 113862 | Tìm ƯCLN | 3x^4 , 15x^3 , 21x^2 | , , |
| 113863 | Phân Tích Nhân Tử | 3x+5+9ax+15a | |
| 113864 | Phân Tích Nhân Tử | 3x+30 | |
| 113865 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của 10- logarit của 5 | |
| 113866 | Phân Tích Nhân Tử | 4-w^2 | |
| 113867 | Phân Tích Nhân Tử | 4v^4-1024 | |
| 113868 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=arcsin(x) | |
| 113869 | Phân Tích Nhân Tử | 4 căn bậc hai của 7-3x căn bậc hai của 7-x căn bậc hai của 7 | |
| 113870 | Phân Tích Nhân Tử | 4v^2+12v+9 | |
| 113871 | Phân Tích Nhân Tử | 4v^2-15v+9 | |
| 113872 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2-4x+y^2-32=0 | |
| 113873 | Phân Tích Nhân Tử | 4v^2-81 | |
| 113874 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=-3/8x+13/2 | |
| 113875 | Phân Tích Nhân Tử | 4u^2+36u+81 | |
| 113876 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+36x-88 | |
| 113877 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=7/3x+14/3 | |
| 113878 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+4x-1 | |
| 113879 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+24x+11 | |
| 113880 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+33x+8 | |
| 113881 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+33x-27 | |
| 113882 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+32x+48 | |
| 113883 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+13xy-12y^2 | |
| 113884 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+15xy+14y^2 | |
| 113885 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | e^(-x)-2 | |
| 113886 | Phân Tích Nhân Tử | -4x^2+19x-21 | |
| 113887 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x^2-2x-3)/(2x^2-x-10) | |
| 113888 | Phân Tích Nhân Tử | 4p^2+3pq-q^2 | |
| 113889 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 1=3^0 | |
| 113890 | Phân Tích Nhân Tử | 4m^6-12m^3+9 | |
| 113891 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 10=10^1 | |
| 113892 | Phân Tích Nhân Tử | 4m^2-9n^2 | |
| 113893 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 4^c=64 | |
| 113894 | Phân Tích Nhân Tử | 4m^2+32 | |
| 113895 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 0.125=2^-3 | |
| 113896 | Phân Tích Nhân Tử | 4r^2-9 | |
| 113897 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 243=3^x | |
| 113898 | Phân Tích Nhân Tử | 4s^2+13s+3 | |
| 113899 | Phân Tích Nhân Tử | 4s^4-1024 | |
| 113900 | Phân Tích Nhân Tử | 4p^2-8p-5 |