Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 114101 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-10x^2+21x | |
| 114102 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | 5^(x+2) | |
| 114103 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+9x^2+27x+27 | |
| 114104 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+8x^2-7x-56 | |
| 114105 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+8x^2-8x-64 | |
| 114106 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+9x^2-7x-63 | |
| 114107 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+7x^2+6x | |
| 114108 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=4/(2x^2-11x+5) | |
| 114109 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+7x^2-25x-175 | |
| 114110 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=11/(5x^3-45x) | |
| 114111 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+7x^2-8x-56 | |
| 114112 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=2/(x^2-8x) | |
| 114113 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+7x^2-5x-35 | |
| 114114 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+7x^2-3x-21 | |
| 114115 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+8x^2+3x+24 | |
| 114116 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+2x^2-7x-14 | |
| 114117 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+2x^2-9x+30 | |
| 114118 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+13x^2+42x | |
| 114119 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+6x^2+5x-12 | |
| 114120 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-7x=13 | |
| 114121 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+5x^2-36x | |
| 114122 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+5x^2-14x | |
| 114123 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+6x^2+12x+35 | |
| 114124 | Phân Tích Nhân Tử | x^4+8x^3 | |
| 114125 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x^2+4x-4)/(x-4) | |
| 114126 | Phân Tích Nhân Tử | x^4+8x^3-20x^2 | |
| 114127 | Phân Tích Nhân Tử | x^4+7x^2-8 | |
| 114128 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x=y^2-8y+16 | |
| 114129 | Phân Tích Nhân Tử | x^4+64x | |
| 114130 | Phân Tích Nhân Tử | x^4+2x^3-15x^2 | |
| 114131 | Quy đổi từ Radian sang Độ | arccos(1) | |
| 114132 | Phân Tích Nhân Tử | x^4+2x^3-7x^2-8x+12 | |
| 114133 | Phân Tích Nhân Tử | x^(3n)+y^(3n) | |
| 114134 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-xy+x^2-y | |
| 114135 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-9x^2+4x-36 | |
| 114136 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-8=0 | |
| 114137 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-81 | |
| 114138 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-9x^2+26x-24 | |
| 114139 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-7x^2+x-7 | |
| 114140 | Phân Tích Nhân Tử | -x^3-8 | |
| 114141 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | x-6=y^2 | |
| 114142 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-8x^2 | |
| 114143 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-6x^2+x-6 | |
| 114144 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-6x^2+21x-26 | |
| 114145 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-7x^2+15x-9 | |
| 114146 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-5x^2-6x+30 | |
| 114147 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-6 | |
| 114148 | Phân Tích Nhân Tử | x^5-16x^3+8x^2-128 | |
| 114149 | Phân Tích Nhân Tử | x^5-125x^2y^3 | |
| 114150 | Phân Tích Nhân Tử | x^6-100 | |
| 114151 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (negative infinity,-1) | |
| 114152 | Phân Tích Nhân Tử | x^6-16x^4 | |
| 114153 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | [-6,infinity) | |
| 114154 | Phân Tích Nhân Tử | x^6-14x^4+49x^2 | |
| 114155 | Phân Tích Nhân Tử | x^6+6x^5 | |
| 114156 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=x^2+12x+20 | |
| 114157 | Phân Tích Nhân Tử | x^6+343y^3 | |
| 114158 | Phân Tích Nhân Tử | x^6-54x^3+729 | |
| 114159 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-3x^2-54 | |
| 114160 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-27x | |
| 114161 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-3x^2 | |
| 114162 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 6 của 4+ logarit cơ số 6 của 9 | |
| 114163 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-6x^2-7 | |
| 114164 | Tìm hàm ngược | y=((5^x)/2)^(1/2) | |
| 114165 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-61x^2+900 | |
| 114166 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-5x^2y^2+4y^4 | |
| 114167 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-5x^3-9x^2+81x-108 | |
| 114168 | Rút gọn/Tối Giản | 2* logarit cơ số 3 của 8-4* logarit cơ số 3 của 2 | |
| 114169 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-4x^2-60 | |
| 114170 | Phân Tích Nhân Tử | x^5+y^5 | |
| 114171 | Phân Tích Nhân Tử | x^5+6x^4 | |
| 114172 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+2y=4 , x-y=-3 | , |
| 114173 | Phân Tích Nhân Tử | x^5+32 | |
| 114174 | Phân Tích Nhân Tử | x^5+4x^3 | |
| 114175 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 3 1/6 | |
| 114176 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-7x^2+6 | |
| 114177 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | m^(3/4) | |
| 114178 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+7x+14 | |
| 114179 | Phân Tích Nhân Tử | -x^2+7x-10 | |
| 114180 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+7x+4 | |
| 114181 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (3x+2x^3-9-8x^2)/(x^2+1) | |
| 114182 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+8x+17 | |
| 114183 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+8x+25 | |
| 114184 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=3+4sin(x-pi) | |
| 114185 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+7x-3 | |
| 114186 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+5x+4x+20 | |
| 114187 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+64y^2 | |
| 114188 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+6x-y^2+9 | |
| 114189 | Phân Tích Nhân Tử | -x^2+6x+7 | |
| 114190 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+6x-11 | |
| 114191 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+4x-12=0 | |
| 114192 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+4x-192 | |
| 114193 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+4x-20 | |
| 114194 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+49y^2 | |
| 114195 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | - logarit tự nhiên của x | |
| 114196 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+30x | |
| 114197 | Ước tính Hàm Số | f(-x)=3x^2+3x-3 | |
| 114198 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+10x+29 | |
| 114199 | Ước tính Hàm Số | f(-x)=3x^2+4x-2 | |
| 114200 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+10x-5 |