Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 102801 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=x^2+10x+11 , y=x^2+x-7 | , |
| 102802 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=2x-3 , y=-x+3 | , |
| 102803 | Giải x | logarit cơ số 6 của x-1 = logarit cơ số 2 của 2x+2 | |
| 102804 | Rút gọn | căn bậc hai của -75x^5 | |
| 102805 | Rút gọn | căn bậc ba của (8x^6y^9)/(27y^3z^3) | |
| 102806 | Rút gọn | căn bậc ba của -27x^4 | |
| 102807 | Rút gọn | căn bậc hai của 19/(x^4) | |
| 102808 | Tìm f(g(x)) | f(x)=3x+6 , g(x)=2x^2 | , |
| 102809 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 27 của 9=2/3 | |
| 102810 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x^2-4x+5 , g(x)=x-3 | , |
| 102811 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=x^2+2x+1 | |
| 102812 | Tìm Các Tính Chất | y=(x-2)^2-1 | |
| 102813 | Tìm Các Tính Chất | y=-7/4x^2 | |
| 102814 | Tìm Các Tính Chất | y=x^2+2x+5 | |
| 102815 | Tìm f(g(x)) | f(x)=7x-5 g(x)=(x+5)/7 | |
| 102816 | Tìm f(g(x)) | f(x)=4x^2+3x+4 , g(x)=3x-6 | , |
| 102817 | Tìm Tâm và Bán kính | (x-2)^2+y^2=64 | |
| 102818 | Tìm f(g(x)) | f(x) = square root of 42-x , g(x)=x^2-x | , |
| 102819 | Tìm Tâm và Bán kính | (x-1)^2+y^2=16 | |
| 102820 | Tìm Tâm và Bán kính | (x-1)^2+(y+2)^2=4 | |
| 102821 | Tìm f(g(x)) | f(x)=2+8 g(x)=4+12x-7 | |
| 102822 | Tìm Tâm và Bán kính | (x-1)^2+(y+6)^2=4 | |
| 102823 | Tìm Tâm và Bán kính | (x-1)^2+(y+4)^2=9 | |
| 102824 | Tìm Tâm và Bán kính | (x-1)^2+(y-2)^2=4 | |
| 102825 | Tìm Tâm và Bán kính | (x-1)^2+(y+1)^2=3 | |
| 102826 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x^(5/2)-x^(9/2) , g(x)=x^(3/2) | , |
| 102827 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+1)^2+(y-5)^2=16 | |
| 102828 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x-230 ; g(x)=0.9x | ; |
| 102829 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+3)^2+(y+1)^2=9 | |
| 102830 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+3)^2+y^2=9 | |
| 102831 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2+3x+4y+4=0 | |
| 102832 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+(y-3)^2=16 | |
| 102833 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+(y-3)^2=25 | |
| 102834 | Tìm f(g(x)) | f(x)=-10x+15 g(x)=7x+9 | |
| 102835 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+(y-4)^2=64 | |
| 102836 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+(y-8)^2=64 | |
| 102837 | Tìm Tâm và Bán kính | (x-5)^2+(y+7)^2=36 | |
| 102838 | Tìm Tâm và Bán kính | (x-5)^2+(y+2)^2=4 | |
| 102839 | Tìm Tâm và Bán kính | (x-5)^2+(y+3)^2=16 | |
| 102840 | Tìm f(g(x)) | f(X) = square root of x-3 , g(x)=4x | , |
| 102841 | Tìm Tâm và Bán kính | (x-3)^2+(y-2)^2=4 | |
| 102842 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x+23 , g(x)=x-23 | , |
| 102843 | Tìm Tâm và Bán kính | ((x-1)^2)/4+((y-1)^2)/4=1 | |
| 102844 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2-10x+y^2-10y=-1 | |
| 102845 | Tìm Tâm và Bán kính | 3(x+1)^2+3(y-1)^2=6 | |
| 102846 | Tìm f(g(x)) | f(x)=1/(x+1) , g(x)=(1-x)/x | , |
| 102847 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2=324 | |
| 102848 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2=6 | |
| 102849 | Tìm f(g(x)) | f(x)=2x+8 g(x)=x^4(g^of)(-3) | |
| 102850 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2+8x-10y+5=0 | |
| 102851 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2+6x+4y+4=0 | |
| 102852 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2-6x+8y-11=0 | |
| 102853 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2-4x-18y+49=0 | |
| 102854 | Tìm Các Tính Chất | y=1/12x^2 | |
| 102855 | Tìm f(g(x)) | f(x)=7x+5 , g(x)=2x-7 | , |
| 102856 | Tìm f(g(x)) | f(x)=4x , g(x)=x+6 | , |
| 102857 | Tìm f(g(x)) | f(x)=4/(x+7) , g(x)=1/(8x) | , |
| 102858 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (1,2) | |
| 102859 | Tìm f(g(x)) | f(x)=6/(x-9) , g(x)=6/x+9 | , |
| 102860 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (3,5) , (8,15) | , |
| 102861 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-3,7) , (2,-3) | |
| 102862 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x/4-3 , g(x)=4x^2+2x-4 | , |
| 102863 | Tìm f(g(x)) | f(x)=2x+3 , g(x)=x^2 | , |
| 102864 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (1/6,-1/3) , (5/6,3) | |
| 102865 | Vẽ Đồ Thị | y-1=2(x-2) | |
| 102866 | Rút gọn/Tối Giản | logarit tự nhiên của e^9 | |
| 102867 | Rút gọn/Tối Giản | logarit tự nhiên của x- logarit tự nhiên của 3 | |
| 102868 | Rút gọn/Tối Giản | logarit tự nhiên của x+ logarit tự nhiên của 13 | |
| 102869 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của 4x+5- logarit của x | |
| 102870 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x^2+7 , g(x) = square root of 8-x | , |
| 102871 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của 1000000- logarit của 10 | |
| 102872 | Tìm f(g(x)) | f(x)=4-x g(x)=4x^2+x+6 | |
| 102873 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của 10000 | |
| 102874 | Tìm f(g(x)) | f(x)=5x , g(x)=x+7 | , |
| 102875 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của y+11 logarit của z | |
| 102876 | Tìm f(g(x)) | f(x)=5x-1 , g(x)=x^2-2 | , |
| 102877 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của y+8 logarit của z | |
| 102878 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của a+ logarit của b | |
| 102879 | Tìm f(g(x)) | f(x)=4x+1 , g(x)=x^2-5 | , |
| 102880 | Tìm f(g(x)) | f(x)=4x+3 , g(x)=x+4 | , |
| 102881 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 0.5 của 16 | |
| 102882 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 11 của 121 | |
| 102883 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x^2-3x , g(x)=2x+2 | , |
| 102884 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 3 của ( căn bậc hai của z)/27 | |
| 102885 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 3 của 15xy | |
| 102886 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 3 của 15 | |
| 102887 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 2 của x^5 | |
| 102888 | Tìm f(g(x)) | f(x)=6x-6 , g(x)=7-3x | , |
| 102889 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 2 của 40 | |
| 102890 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x^3-13 , g(x)=x | , |
| 102891 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 4 của (xy)/3 | |
| 102892 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 4 của 17 | |
| 102893 | Tìm f(g(x)) | f(x)=4x-1 g(x)=3x^3-1 | |
| 102894 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 5 của 2 căn bậc hai của x | |
| 102895 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x+4 g(x)=3x+2 | |
| 102896 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 5 của 5^(x-5) | |
| 102897 | Tìm f(g(x)) | f(x)=7x+7 , g(x)=6x^2 | , |
| 102898 | Tìm f(g(x)) | f(x)=6/(x-3) , g(x)=6/x+3 | , |
| 102899 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 6 của 21 | |
| 102900 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 6 của 1/216 |