Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 102601 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 675 | |
| 102602 | Tìm g(f(x)) | f(x)=2x-4 , g(x)=2x^2-3 | , |
| 102603 | Tìm g(f(x)) | f(x)=72 , g(x)=0.18 | , |
| 102604 | Tìm Tiêu Điểm | 9x^2+25y^2-200y+175=0 | |
| 102605 | Tìm Các Tính Chất | f(x)=x^2-16 | |
| 102606 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x+2 , g(x)=1/x | , |
| 102607 | Tìm g(f(x)) | f(x)=3-8x+x^2 , g(x)=x/(x-4.5) | , |
| 102608 | Tìm Các Tính Chất | g(x)=(x-2)^2 | |
| 102609 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^2+5|x|+6 | |
| 102610 | Tìm g(f(x)) | f(x)=7x+3 , g(x) = square root of x | , |
| 102611 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x^2-y=0 , 2x+y=8 | , |
| 102612 | Tìm g(f(x)) | f(x)=3x+9 , g(x)=5x-1(fog)x | , |
| 102613 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x^2-y=0 , 3x+y=10 | , |
| 102614 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x^2+y^2=100 , y^2=x+10 | , |
| 102615 | Tìm g(f(x)) | f(x)=3x-2 , g(x)=x^2+5 | , |
| 102616 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x^2+y^2=26 , y-x=4 | , |
| 102617 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x^2+y^2=16 , x^2-y^2=16 | , |
| 102618 | Tìm g(f(x)) | f(x)=6x^2+5 g(x)=3x-5 | |
| 102619 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2x+y=1 , x-y=3 | , |
| 102620 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2x+y=4 , y=2x | , |
| 102621 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2x+y=20 , y=3x | , |
| 102622 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2x+3y=-18 , 5x-6y=9 | , |
| 102623 | Tìm g(f(x)) | f(x)=3x-5 , g(x)=4x^2-5 | , |
| 102624 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2x+4y=22 , 2x-2y=-8 | , |
| 102625 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 15x-10y=-5 , 15y=4+5x | , |
| 102626 | Tìm g(f(x)) | f(x)=4/5x-3 , g(x)=(5x+15)/4 | , |
| 102627 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 15x-10y=-5 , 15y=6+15x | , |
| 102628 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 15x-10y=5 , 5y=-2+5x | , |
| 102629 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 15x-20y=1 , 10y=1+15x | , |
| 102630 | Tìm g(f(x)) | f(x)=-6x+9 g(x)=5x+9 | |
| 102631 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 15x-20y=1 , 5y=1+10x | , |
| 102632 | Tìm g(f(x)) | f(x)=4x^2-4x-1 , g(x)=x+3 | , |
| 102633 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 81x^2+9y^2=729 , y=x^2-9 | , |
| 102634 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 5x+y=28 , y=2x | , |
| 102635 | Tìm g(f(x)) | f(x)=3x^2-8x , g(x)=x^2-8x+16 | , |
| 102636 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 5x+6y=5 , 10x+12y=10 | , |
| 102637 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 5x-y=5 , 5x-3y=15 | , |
| 102638 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 4x-2y-z=-5 , x-3y+2z=3 , 3x+y-2z=-5 | , , |
| 102639 | Tìm g(f(x)) | f(x)=3x-4 , g(x)=(x+4)/3 | , |
| 102640 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 4x+y=7 , y=3x | , |
| 102641 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 4x+y=18 , y=2x | , |
| 102642 | Tìm g(f(x)) | f(x)=2/(x-9) g(x)=2/x+9 | |
| 102643 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 4x+5y=3 , 8x+10y=6 | , |
| 102644 | Tìm g(f(x)) | f(x)=8/(x-3) , g(x)=1/x | , |
| 102645 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 4x+5y=2 , 8x+10y=4 | , |
| 102646 | Tìm g(f(x)) | f(x) = căn bậc hai của x g(x)=1/( căn bậc hai của x) h(x)=x^2 | |
| 102647 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2x-y+z=-3 , 2x+2y+3z=2 , 3x-3y-z=-4 | , , |
| 102648 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x^2-25 , g(x)=2x+3 | , |
| 102649 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | -2x-4y=1 , 12y=-6x-3 | , |
| 102650 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2x+y=8 , y=x-7 | , |
| 102651 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 3x-5y=17 , y=-7 | , |
| 102652 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 3x-4y=1 , -6x+8y=-2 | , |
| 102653 | Tìm g(f(x)) | f(x)=6/5x-7 , g(x)=(5x+35)/6 | , |
| 102654 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 3x-2y=7 , x+3y=-5 | , |
| 102655 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 3x-4y=-24 , x+y=-1 | , |
| 102656 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 3y=-x+11 , x+4y=14 | , |
| 102657 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x^2-4 ; g(x)=2x+1 | ; |
| 102658 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 30)/( căn bậc hai của 5) | |
| 102659 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 3x-2y=5 , 4x-5y=58 | , |
| 102660 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 3x+y=10 , y=2x | , |
| 102661 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 3x+4y=19 , 3x+6y=33 | , |
| 102662 | Tìm g(f(x)) | f(x)=3x-15 g(x)=x/3+5 | |
| 102663 | Tìm g(f(x)) | f(x)=-3x-3 , g(x)=-3x^3-2 | , |
| 102664 | Tìm Đỉnh | x^2-2x-24 | |
| 102665 | Tìm Đỉnh | x^2-4x-21 | |
| 102666 | Tìm Đỉnh | 2x^2+4x-5 | |
| 102667 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x^3-4 , g(x) = cube root of x+4 | , |
| 102668 | Tìm Đỉnh | 2x^2+4x+3 | |
| 102669 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x^2+2x+1 ; g(x)=10x-14 | ; |
| 102670 | Tìm Các Tính Chất | h(x)=-3x^2 | |
| 102671 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | H(z)=-5z+2 | |
| 102672 | Tìm Đỉnh | x^2+3x-4 | |
| 102673 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x^2-10 ; g(x)=1/(x+1) | ; |
| 102674 | Tìm g(f(x)) | f(x)=2x+5 , g(x)=3x-6 | , |
| 102675 | Tìm Đỉnh | f(x)=2x^2+4x-16 | |
| 102676 | Tìm g(f(x)) | f(x)=3x^2+6x-4 g(x)=-3x+4 | |
| 102677 | Tìm Đỉnh | f(x)=2x^2+6x | |
| 102678 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x^2-5 , g(x)=2x-3 | , |
| 102679 | Giải y | y-12=-10 | |
| 102680 | Tìm Đỉnh | f(x)=-2(x+3)^2+2 | |
| 102681 | Tìm Đỉnh | F(x)=2x^2-7x-4 | |
| 102682 | Tìm Đỉnh | f(x)=2x^2-7x+5 | |
| 102683 | Giải x | căn bậc hai của 5x^3-x^2+x-1=-3 | |
| 102684 | Tìm g(f(x)) | f(x)=5x-1 , g(x)=x^2-2 | , |
| 102685 | Nhân | (-5a^2)^3*a^5 | |
| 102686 | Tìm Đỉnh | f(x)=-2x^2-4x+6 | |
| 102687 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x^2 , g(x)=4x-3 | , |
| 102688 | Tìm f(g(x)) | f(x)=(x-1)/x g(x)=x/(x+2) | |
| 102689 | Tìm f(g(x)) | f(x)=5x^2-4x , g(x)=5x+1 | , |
| 102690 | Tìm Đỉnh | f(x)=x^2-6x-4 | |
| 102691 | Rút gọn | căn bậc hai của 20x^3 | |
| 102692 | Tìm f(g(x)) | f(x)=3x-1 , g(x)=4x^2 | , |
| 102693 | Tìm Đỉnh | f(x)=x^2-16 | |
| 102694 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=k , x-y=k | , |
| 102695 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | ( căn bậc ba của 6x)^4 | |
| 102696 | Tìm Đỉnh | f(x)=x^2-4x+9 | |
| 102697 | Phân Tích Nhân Tử | 4r^2-64 | |
| 102698 | Tìm f(g(x)) | f(x)=-2x+12 , g(x)=-1/2x-12 | , |
| 102699 | Tìm Đỉnh | f(x)=x^2-11x | |
| 102700 | Tìm Đỉnh | f(x)=x^2+10x+13 |