Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 102201 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-10x=-2 | |
| 102202 | Chia | (x^3-x^2-17x-15)/(x-5) | |
| 102203 | Tìm g(f(x)) | f(x)=2x , g(x)=x+3 | , |
| 102204 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 2x^3+5x^2-8x-10=0 | |
| 102205 | Tìm g(f(x)) | f(x)=7x-2 , g(x)=(x+7)/2 | , |
| 102206 | Tìm g(f(x)) | f(x)=6x-6 , g(x)=7-3x | , |
| 102207 | Tìm g(f(x)) | f(x)=10x+6 , g(x)=(x-6)/10 | , |
| 102208 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x/2 g(x)=2x | |
| 102209 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2-16<0 | |
| 102210 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2-2x>3 | |
| 102211 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2-3x-18<0 | |
| 102212 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x+25 , g(x)=x-25 | , |
| 102213 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2-2x-24<0 | |
| 102214 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2-5x-24>0 | |
| 102215 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2-4x-21<0 | |
| 102216 | Tìm g(f(x)) | f(x)=2+8 g(x)=4+12x-7 | |
| 102217 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2-3x-40>0 | |
| 102218 | Tìm g(f(x)) | f(x)=2x+4 , g(x)=4-x | , |
| 102219 | Tìm g(f(x)) | f(x)=4x-3 g(x)=(x+4)/3 | |
| 102220 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x+23 , g(x)=x-23 | , |
| 102221 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^3-3x^2-9x+27<0 | |
| 102222 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^3-4x>0 | |
| 102223 | Tìm g(f(x)) | f(x)=4-x g(x)=4x^2+x+6 | |
| 102224 | Tìm g(f(x)) | f(x) = square root of 2x , g(x)=7x-9 | , |
| 102225 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2<25 | |
| 102226 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2>-2x | |
| 102227 | Tìm g(f(x)) | f(x)=3x g(x)=x+5 | |
| 102228 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2-11x+24>0 | |
| 102229 | Tìm g(f(x)) | f(x)=64-x^2 , g(x)=8-x | , |
| 102230 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2-14x+49<0 | |
| 102231 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2+6x>0 | |
| 102232 | Tìm g(f(x)) | f(x)=6/(x-3) , g(x)=6/x+3 | , |
| 102233 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2+2x-8<0 | |
| 102234 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x/(x-8)>0 | |
| 102235 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x/(x-9)>0 | |
| 102236 | Tìm g(f(x)) | f(x)=2/(x-6) , g(x)=2/x+6 | , |
| 102237 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 2x^2<5x+12 | |
| 102238 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x+4 g(x)=3x+2 | |
| 102239 | Tìm g(f(x)) | f(x)=2^(x-1)+3 g(x)=5x-9 | |
| 102240 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | (x-1)/(x-6)>3 | |
| 102241 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | (x-3)/(x+2)<0 | |
| 102242 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/2*(x-2)^2+3 | |
| 102243 | Tìm g(f(x)) | f(x)=6x^2-10x , g(x)=2x | , |
| 102244 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | (x+5)/(x-2)>0 | |
| 102245 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 1<x<4 | |
| 102246 | Vẽ Đồ Thị | 4/5x-2y>=3 | |
| 102247 | Tìm g(f(x)) | f(x)=3x+6 , g(x)=4x-1 | , |
| 102248 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 0<x<1 | |
| 102249 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x^2-4 , g(x)=x^3 | , |
| 102250 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 7-x/6>8 | |
| 102251 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 3x>9/(x+2) | |
| 102252 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x^3-1 , g(x) = cube root of x+1 | , |
| 102253 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x^2 ; g(x) = square root of 625-x^2 | ; |
| 102254 | Ước Tính | 8 căn bậc ba của 16 | |
| 102255 | Tìm g(f(x)) | f(x)=2x-9 , g(x)=(x+2)/9 | , |
| 102256 | Chia | ((2pi)/(4pi^2-1))÷((6pi^3)/(6pi+3)) | |
| 102257 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của 9x^2 | |
| 102258 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của 343 | |
| 102259 | Tìm g(f(x)) | f(x)=2x-5 , g(x)=3x+7 | , |
| 102260 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của 5x^2y | |
| 102261 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của -64 | |
| 102262 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc bốn của 14 | |
| 102263 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc bốn của 81 | |
| 102264 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc năm của 9^10 | |
| 102265 | Tìm g(f(x)) | f(x)=3x-9 , g(x)=x/3+3 | , |
| 102266 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc năm của -243x^10y^15 | |
| 102267 | Tìm g(f(x)) | f(x)=3x-1 , g(x)=4x^2 | , |
| 102268 | Tìm g(f(x)) | f(x)=7/(x-5) , g(x)=7/x+5 | , |
| 102269 | Tìm g(f(x)) | f(x)=1/(x-7) , g(x)=4/x+7 | , |
| 102270 | Tìm g(f(x)) | f(x)=-2x+12 , g(x)=-1/2x-12 | , |
| 102271 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2+16x+ | |
| 102272 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 6-4 căn bậc hai của 6 | |
| 102273 | Tìm g(f(x)) | f(x)=(7x+4)/(x+3) g(x)=(3x-4)/(7-x) | |
| 102274 | Rút gọn | căn bậc hai của -7* căn bậc hai của -14 | |
| 102275 | Tìm g(f(x)) | f(x)=3x^3-2x^2+7x-5 , g(x)=5x^2+x-1 | , |
| 102276 | Rút gọn | căn bậc hai của 63* căn bậc hai của 175 | |
| 102277 | Tìm g(f(x)) | f(x)=5/(x+2) , g(x)=3/x | , |
| 102278 | Rút gọn | căn bậc hai của 2* căn bậc hai của 6 | |
| 102279 | Tìm g(f(x)) | f(x)=(x-7)/9 , g(x)=9x+7 | , |
| 102280 | Rút gọn | căn bậc hai của 45- căn bậc hai của 20 | |
| 102281 | Tìm g(f(x)) | f(x)=4x+3 , g(x)=3-7x | , |
| 102282 | Rút gọn | căn bậc hai của 3+4 căn bậc hai của 3 | |
| 102283 | Rút gọn | căn bậc hai của 6* căn bậc hai của 15 | |
| 102284 | Tìm g(f(x)) | f(x) = square root of x-2 g(x)=3x | |
| 102285 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |2/3x-2|>2 | |
| 102286 | Tìm g(f(x)) | f(x)=4x-4 , g(x)=x^2-4 | , |
| 102287 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |(4x+8)/3|<8 | |
| 102288 | Tìm g(f(x)) | f(x)=4 , g(x)=0.01 | , |
| 102289 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x^3-7x^2+2x+11 , g(x)=x+1 | , |
| 102290 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |2-8x|<-13 | |
| 102291 | Tìm g(f(x)) | f(x)=3x-1 g(x)=(2x-1)/x | |
| 102292 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | (x-7)(x+3)>0 | |
| 102293 | Rút gọn | 6 căn bậc ba của 5+4 căn bậc ba của 625 | |
| 102294 | Tìm g(f(x)) | f(x)=9/(x-5) , g(x)=9/x+5 | , |
| 102295 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | (x-1)(x+2)<0 | |
| 102296 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | (x-3)(x+1)<0 | |
| 102297 | Tìm g(f(x)) | f(x)=3-x , g(x)=4x^2+x+4 | , |
| 102298 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | (x-4)(x+7)<0 | |
| 102299 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | (x-4)(x+3)<0 | |
| 102300 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |x-6|>1 |