Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 102101 | Tìm g(f(x)) | f(x)=2x+8 , g(x)=5x-6 | , |
| 102102 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3+x^2+12x+6 | |
| 102103 | Tìm g(f(x)) | f(x)=(2-x)/x , g(x)=2/(x+1) | , |
| 102104 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3y^4-8x^2y^3+6xy^2 | |
| 102105 | Tìm g(f(x)) | f(x)=6x-3 , g(x)=5/(x+3) | , |
| 102106 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3-x^2-5x-2 | |
| 102107 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3+2x^2-4x | |
| 102108 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3+26x^2+72x | |
| 102109 | Tìm g(f(x)) | f(x)=2x+1 g(x)=-5x+2 | |
| 102110 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3+x^2-72x-36 | |
| 102111 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3+11x^2+12x | |
| 102112 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3+11x^2+15x | |
| 102113 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3-12x^2+5x-30 | |
| 102114 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3-12x^2y-14xy^2 | |
| 102115 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3-24x^2+64x | |
| 102116 | Phân Tích Nhân Tử | -2x^3-2x^2+40x | |
| 102117 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3+6x^2-14x | |
| 102118 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3+6x^2+2x+6 | |
| 102119 | Nhân | căn bậc hai của 21* căn bậc hai của 3 | |
| 102120 | Tìm g(f(x)) | f(x)=4x-3 , g(x)=3x^2-2 | , |
| 102121 | Phân Tích Nhân Tử | 2w^2-3w-65 | |
| 102122 | Tìm g(f(x)) | f(x)=3x-5 , g(x)=4x^2-2 | , |
| 102123 | Phân Tích Nhân Tử | 2w^2-4w+9 | |
| 102124 | Phân Tích Nhân Tử | 2w^2-3w-14 | |
| 102125 | Phân Tích Nhân Tử | 2v^4-32 | |
| 102126 | Tìm g(f(x)) | f(x)=8x , g(x)=x+8 | , |
| 102127 | Phân Tích Nhân Tử | 2v^4w^4-2w^4 | |
| 102128 | Tìm g(f(x)) | f(x)=56 , g(x)=0.14 | , |
| 102129 | Phân Tích Nhân Tử | 2r^2-3r-20 | |
| 102130 | Phân Tích Nhân Tử | 2t^2+5t-3 | |
| 102131 | Phân Tích Nhân Tử | 2t^3+8t^2-24t | |
| 102132 | Phân Tích Nhân Tử | 2n^2-32n | |
| 102133 | Phân Tích Nhân Tử | 2n^2+5n-12 | |
| 102134 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-24x-64 | |
| 102135 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-22x+20 | |
| 102136 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-19x+30 | |
| 102137 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-17xy+35y^2 | |
| 102138 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-16x | |
| 102139 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+5x-4 | |
| 102140 | Tìm g(f(x)) | f(x)=8x-4 , g(x)=(x+8)/4 | , |
| 102141 | Tìm g(f(x)) | f(x)=9x-5 , g(x)=(x+5)/9 | , |
| 102142 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+7x+15 | |
| 102143 | Tìm g(f(x)) | f(x)=1/(x+1) , g(x)=(1-x)/x | , |
| 102144 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+7x-6 | |
| 102145 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+6x-216 | |
| 102146 | Tìm g(f(x)) | f(x)=-7x-8 , g(x)=-2x+9 | , |
| 102147 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+8x+5 | |
| 102148 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+9 | |
| 102149 | Tìm g(f(x)) | f(x)=2x-3 g(x)=x+8 | |
| 102150 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+28x+90 | |
| 102151 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+2x-3 | |
| 102152 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+23x+45 | |
| 102153 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+2xy-3x-3y | |
| 102154 | Phân Tích Nhân Tử | -2x^2+4x-3 | |
| 102155 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+4x+9 | |
| 102156 | Tìm g(f(x)) | f(x)=7x-5 g(x)=(x+5)/7 | |
| 102157 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+4x+3x+6 | |
| 102158 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+50 | |
| 102159 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+15xy+28y^2 | |
| 102160 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+19x+45 | |
| 102161 | Tìm g(f(x)) | f(x) = square root of x-3 , g(x)=x+5 | , |
| 102162 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x-5 g(x)=x-3 | |
| 102163 | Nhân | 1/6*1/6 | |
| 102164 | Tìm g(f(x)) | f(x) = natural log of X , g(x)=e^(7x) , h(x)=x^8 | , , |
| 102165 | Rút gọn | căn bậc bốn của (5a^3)/(6b) | |
| 102166 | Giải x | x^3-12x^2+35x=0 | |
| 102167 | Tìm g(f(x)) | f(x)=3x+2 , g(x)=2x-3 | , |
| 102168 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^3+x^2+16x+16<0 | |
| 102169 | Giải x | 9(3x+6)=-(x-2) | |
| 102170 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x/(4+7x) , g(x)=x/(4-7x) | , |
| 102171 | Giải x | (3x)/2=15 | |
| 102172 | Giải n | (8n-(-2))/7=6 | |
| 102173 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | -3<(4x-6)/5<0 | |
| 102174 | Tìm g(f(x)) | f(x)=5x-5 , g(x)=x^2-1 | , |
| 102175 | Tìm g(f(x)) | f(x)=2x+8 g(x)=x^4(g^of)(-3) | |
| 102176 | Giải g | g=(2d)/26 | |
| 102177 | Rút gọn | - căn bậc hai của 128 | |
| 102178 | Tìm g(f(x)) | f(x)=6x-7 , g(x)=x-6 | , |
| 102179 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |x|>-2 | |
| 102180 | Giải x | |3x|>=0 | |
| 102181 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 30)/( căn bậc hai của 6) | |
| 102182 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |x|<1 | |
| 102183 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x^2+4 , g(x) = square root of x-4 | , |
| 102184 | Rút gọn | (25x^(3/4))^(1/2) | |
| 102185 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | -7x<28 | |
| 102186 | Tìm g(f(x)) | g(x)=x^2+7x-3 , f(x)=x^3 | , |
| 102187 | Tìm g(f(x)) | f(x)=(11+x)/(11-x) , g(x)=(11x)/(11-x) | , |
| 102188 | Tìm g(f(x)) | f(x)=8x-5 g(x)=(x+5)/8 | |
| 102189 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | y<3 | |
| 102190 | Tìm g(f(x)) | f(x)=2/3x-5 , g(x)=(3x-15)/2 | , |
| 102191 | Tìm g(f(x)) | f(x)=5-x , g(x)=4x^2+x+7 | , |
| 102192 | Ước tính Hàm Số | f(-2)=3x-1 | |
| 102193 | Ước tính Hàm Số | f(-1)=2x^2-x-1 | |
| 102194 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | -70<2x-10<50 | |
| 102195 | Tìm hàm ngược | f(x)=(x+3)/7 | |
| 102196 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | y<4 | |
| 102197 | Ước tính Hàm Số | f(0)=x^2-4 | |
| 102198 | Ước tính Hàm Số | f(0)=2x | |
| 102199 | Tìm g(f(x)) | f(x)=6-3x , g(x)=-8x^2+3 | , |
| 102200 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 9x-7i>3(3x-7u) |