| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 101901 | Phân Tích Nhân Tử | 14c^4-33c^2+18 | |
| 101902 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y'=8x+e^3 | |
| 101903 | Phân Tích Nhân Tử | 14b^4-23b^2+8 | |
| 101904 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y'=x^3-11x^2+24x+5 | |
| 101905 | Phân Tích Nhân Tử | 14y^2+33y-5 | |
| 101906 | Phân Tích Nhân Tử | 14y^2+3y-2 | |
| 101907 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y = natural log of 4-9x | |
| 101908 | Phân Tích Nhân Tử | 14y^2+11y-3 | |
| 101909 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=6x^-2+6x^3-3x | |
| 101910 | Phân Tích Nhân Tử | 14x^2-3x-5 | |
| 101911 | Phân Tích Nhân Tử | 14x^3+63x^2-7x | |
| 101912 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 2x^2+3xy+4y^2-5x+2y | |
| 101913 | Phân Tích Nhân Tử | 135b^3+320 | |
| 101914 | Phân Tích Nhân Tử | 1-36z^2 | |
| 101915 | Phân Tích Nhân Tử | 13m^2n^3p+21mp^2 | |
| 101916 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | d/(dx)(x^(5/6)) | |
| 101917 | Phân Tích Nhân Tử | 13x^3-144x^2-144x | |
| 101918 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | e^(arccos(x)) | |
| 101919 | Phân Tích Nhân Tử | 12y-16 | |
| 101920 | Phân Tích Nhân Tử | 16x^2-225 | |
| 101921 | Phân Tích Nhân Tử | 16x^2-2x-3 | |
| 101922 | Phân Tích Nhân Tử | 16x^2-88x+121 | |
| 101923 | Phân Tích Nhân Tử | 16x^2-48x+36 | |
| 101924 | Phân Tích Nhân Tử | 16x^2-12x+9 | |
| 101925 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(4x+9)(4x-9) | |
| 101926 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 17cos(x^2)dx | |
| 101927 | Phân Tích Nhân Tử | 16x^2-x^2y^4 | |
| 101928 | Phân Tích Nhân Tử | 16w^2-81 | |
| 101929 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | cos(2x+3) | |
| 101930 | Phân Tích Nhân Tử | 16v^2-24v+9 | |
| 101931 | Phân Tích Nhân Tử | -16t^2+112t | |
| 101932 | Phân Tích Nhân Tử | -16t^2+4096 | |
| 101933 | Phân Tích Nhân Tử | -16t^2+48t+864 | |
| 101934 | Phân Tích Nhân Tử | 16m^2-24m+9 | |
| 101935 | Phân Tích Nhân Tử | 16m^2-40mn+25n^2 | |
| 101936 | Phân Tích Nhân Tử | 16n^2-56n+49 | |
| 101937 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 2x^2e^x-3xe^x | |
| 101938 | Phân Tích Nhân Tử | 16j^2k-8j^6k^5+60j^3 | |
| 101939 | Phân Tích Nhân Tử | 16k^2-1 | |
| 101940 | Phân Tích Nhân Tử | 16r^2-25a^2 | |
| 101941 | Phân Tích Nhân Tử | 16r^2-81 | |
| 101942 | Phân Tích Nhân Tử | 16a^2-49b^2 | |
| 101943 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | -3e^(2x^2) | |
| 101944 | Phân Tích Nhân Tử | 16a^2+72ad+81d^2 | |
| 101945 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (d^110)/(dx^110)(sin(x)) | |
| 101946 | Phân Tích Nhân Tử | 16b^2+4b | |
| 101947 | Phân Tích Nhân Tử | 16c^2-9 | |
| 101948 | Phân Tích Nhân Tử | 16c^2+8c+1 | |
| 101949 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 7xarcsin(x) | |
| 101950 | Phân Tích Nhân Tử | 15a(n-14)+28b(14-n) | |
| 101951 | Phân Tích Nhân Tử | 15x-20 | |
| 101952 | Phân Tích Nhân Tử | -15x+44+x^2 | |
| 101953 | Phân Tích Nhân Tử | 15z^2-8z-16 | |
| 101954 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 2xe^(9x) | |
| 101955 | Phân Tích Nhân Tử | -15y^2-13y+20 | |
| 101956 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | x^(-9/7) | |
| 101957 | Phân Tích Nhân Tử | 15y^2+16y+4 | |
| 101958 | Phân Tích Nhân Tử | 15y^2+14y-8 | |
| 101959 | Phân Tích Nhân Tử | 15x^2-7x+2 | |
| 101960 | Tìm g(f(x)) | f(x)=2x-3 g(x)=(x+2)/3 | |
| 101961 | Phân Tích Nhân Tử | 196x^2-144 | |
| 101962 | Phân Tích Nhân Tử | 196-x^2 | |
| 101963 | Phân Tích Nhân Tử | 2a^2+6a | |
| 101964 | Phân Tích Nhân Tử | 2a^2-2b^2 | |
| 101965 | Phân Tích Nhân Tử | 2a^2-162 | |
| 101966 | Phân Tích Nhân Tử | 2a^3+432 | |
| 101967 | Phân Tích Nhân Tử | 2a^4-4a^3-48a^2 | |
| 101968 | Phân Tích Nhân Tử | 2m^2+11m+6 | |
| 101969 | Phân Tích Nhân Tử | -2h^2+4h+70 | |
| 101970 | Phân Tích Nhân Tử | -2h^2+5h+3 | |
| 101971 | Phân Tích Nhân Tử | 2m^2+9m+14 | |
| 101972 | Phân Tích Nhân Tử | 2m^2-10m-48 | |
| 101973 | Phân Tích Nhân Tử | 2m^2-8 | |
| 101974 | Phân Tích Nhân Tử | 2m^2-3+7m | |
| 101975 | Phân Tích Nhân Tử | 2m^3+4m^2+6m+12 | |
| 101976 | Phân Tích Nhân Tử | 2g^2-35g+17 | |
| 101977 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x^2+4 , g(x)=x^2-4 | , |
| 101978 | Phân Tích Nhân Tử | 2ax^2+4ax-48a | |
| 101979 | Phân Tích Nhân Tử | 16xy-6x^2 | |
| 101980 | Phân Tích Nhân Tử | 16y^2-1 | |
| 101981 | Phân Tích Nhân Tử | 16y^2-8y+1 | |
| 101982 | Phân Tích Nhân Tử | 16y^3-2 | |
| 101983 | Phân Tích Nhân Tử | 162x^4-2y^4 | |
| 101984 | Tìm g(f(x)) | f(x)=3x-7 , g(x)=(x+3)/7 | , |
| 101985 | Phân Tích Nhân Tử | 1-64z^2 | |
| 101986 | Phân Tích Nhân Tử | 16x^5-44x^4+30x^3 | |
| 101987 | Phân Tích Nhân Tử | 18y^2-21y-9 | |
| 101988 | Phân Tích Nhân Tử | 18x^5+15x^4z-75x^3z^2 | |
| 101989 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x^2-4x+5 , g(x)=x-3 | , |
| 101990 | Phân Tích Nhân Tử | 18x^3-63x^2+9x | |
| 101991 | Tìm g(f(x)) | f(x)=3/(x-7) , g(x)=3/x+7 | , |
| 101992 | Phân Tích Nhân Tử | 1-81z^2 | |
| 101993 | Phân Tích Nhân Tử | 1-81x^2 | |
| 101994 | Phân Tích Nhân Tử | 18x^2-9x-2 | |
| 101995 | Phân Tích Nhân Tử | 18x^2-57x+35 | |
| 101996 | Phân Tích Nhân Tử | 18x^2-12x+2 | |
| 101997 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x^3-1 , g(x)=(x-2)/3 | , |
| 101998 | Phân Tích Nhân Tử | 18x^2+9x-20 | |
| 101999 | Phân Tích Nhân Tử | 18v^4-33v^2+14 | |
| 102000 | Phân Tích Nhân Tử | 18v^4-39v^2+20 |