| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 101701 | Phân Tích Nhân Tử | 30y^2+10y-20 | |
| 101702 | Phân Tích Nhân Tử | 30x^2+5x-5 | |
| 101703 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | dy=x^3(6-x/9) | |
| 101704 | Phân Tích Nhân Tử | 30x^2+x-1 | |
| 101705 | Phân Tích Nhân Tử | 30d^2+7d-15 | |
| 101706 | Phân Tích Nhân Tử | 30m^2-91m-30 | |
| 101707 | Phân Tích Nhân Tử | 32m^9+16m^5+24m^3 | |
| 101708 | Phân Tích Nhân Tử | 32x(x-y)-17y(y-x) | |
| 101709 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | logarit tự nhiên của x^2-8x+41 | |
| 101710 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^8-7x^8 | |
| 101711 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-x^2-2x+5 | |
| 101712 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^5-243x | |
| 101713 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | logarit của |7-5x| | |
| 101714 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^4+7x^2-6 | |
| 101715 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^4-75 | |
| 101716 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^5+6x^4-72x^3 | |
| 101717 | Phân Tích Nhân Tử | 3y^2-16y+16 | |
| 101718 | Phân Tích Nhân Tử | 3y^2-16y+5 | |
| 101719 | Phân Tích Nhân Tử | 3y^2-13y+4 | |
| 101720 | Phân Tích Nhân Tử | 3y^2-14y+16 | |
| 101721 | Phân Tích Nhân Tử | 3y^2-22y+39 | |
| 101722 | Phân Tích Nhân Tử | 3y^2-10y+3 | |
| 101723 | Phân Tích Nhân Tử | 3y^2-12x^2 | |
| 101724 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | logarit tự nhiên của xe^(-7x) | |
| 101725 | Phân Tích Nhân Tử | 3y^2+17y+20 | |
| 101726 | Phân Tích Nhân Tử | 3y^2+13y+4 | |
| 101727 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (36^x)/(6^x) | |
| 101728 | Phân Tích Nhân Tử | -3y^3+15y^2-18y | |
| 101729 | Phân Tích Nhân Tử | 3y^2-3 | |
| 101730 | Phân Tích Nhân Tử | 3y^2-27y+54 | |
| 101731 | Phân Tích Nhân Tử | 3y^2-2y-16 | |
| 101732 | Phân Tích Nhân Tử | 3y^3-8y^2-9y | |
| 101733 | Phân Tích Nhân Tử | 36p^4+14p^3+35p^2 | |
| 101734 | Phân Tích Nhân Tử | 36r^2-49 | |
| 101735 | Phân Tích Nhân Tử | 36s^2-225 | |
| 101736 | Phân Tích Nhân Tử | 36x^2+57x-5 | |
| 101737 | Phân Tích Nhân Tử | 36-u^2 | |
| 101738 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | xcos(y)-ycos(x) | |
| 101739 | Phân Tích Nhân Tử | 36c^2-25 | |
| 101740 | Phân Tích Nhân Tử | 36g^2-49h^2 | |
| 101741 | Phân Tích Nhân Tử | 36(5-x)^2-7(5-x)^3 | |
| 101742 | Phân Tích Nhân Tử | 35x^4-25x^2+40x | |
| 101743 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 10^(x^2) | |
| 101744 | Phân Tích Nhân Tử | 35x^5+10x^3-20x^2 | |
| 101745 | Phân Tích Nhân Tử | 35x^3-28x^2+7x | |
| 101746 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | x^(11/5)+x^(6/5) | |
| 101747 | Phân Tích Nhân Tử | -35x^2-11x+6 | |
| 101748 | Phân Tích Nhân Tử | 35x^2+52x+12 | |
| 101749 | Phân Tích Nhân Tử | 343x^3+1000 | |
| 101750 | Phân Tích Nhân Tử | 3-4t+t^2 | |
| 101751 | Phân Tích Nhân Tử | 33x^2+8x-1 | |
| 101752 | Phân Tích Nhân Tử | 36-49y^2 | |
| 101753 | Phân Tích Nhân Tử | 375x^3-648y^3 | |
| 101754 | Phân Tích Nhân Tử | 36z^2-25 | |
| 101755 | Phân Tích Nhân Tử | 36x^2-12x-35 | |
| 101756 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 4cos(x+y) | |
| 101757 | Phân Tích Nhân Tử | 36x^2-225y^2 | |
| 101758 | Phân Tích Nhân Tử | 3r-r^2+2r-6 | |
| 101759 | Phân Tích Nhân Tử | 3t-28+t^2 | |
| 101760 | Phân Tích Nhân Tử | -2x+10 | |
| 101761 | Phân Tích Nhân Tử | 2x+y=4 | |
| 101762 | Phân Tích Nhân Tử | -2x+8 | |
| 101763 | Phân Tích Nhân Tử | 2x-6x | |
| 101764 | Phân Tích Nhân Tử | -2x-x | |
| 101765 | Phân Tích Nhân Tử | 2y+6 | |
| 101766 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | căn bậc ba của 2x+3 | |
| 101767 | Phân Tích Nhân Tử | 2y-2 | |
| 101768 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 3x^2-5xy=e^(xy)+y | |
| 101769 | Phân Tích Nhân Tử | 2ab-3b+4a-6 | |
| 101770 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 15(5x-3)^2 | |
| 101771 | Phân Tích Nhân Tử | 28x-7x^3 | |
| 101772 | Vẽ Đồ Thị | f(x) = log base 1/3 of x | |
| 101773 | Phân Tích Nhân Tử | 28x^3+16x^2-21x-12 | |
| 101774 | Phân Tích Nhân Tử | 28y^2+22y+4 | |
| 101775 | Phân Tích Nhân Tử | 27+125x^3 | |
| 101776 | Phân Tích Nhân Tử | 27x^2-117x-90 | |
| 101777 | Phân Tích Nhân Tử | 27w^3-48w | |
| 101778 | Phân Tích Nhân Tử | 27x^3-343y^3 | |
| 101779 | Phân Tích Nhân Tử | 27m^3-9m | |
| 101780 | Phân Tích Nhân Tử | 27ab^3+64a^4 | |
| 101781 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (dy)/(dx) = căn bậc hai của 2x+2 căn bậc hai của x | |
| 101782 | Phân Tích Nhân Tử | 25y^2-1 | |
| 101783 | Phân Tích Nhân Tử | 25y^2-46y+21 | |
| 101784 | Phân Tích Nhân Tử | 25x^5+15x^3-60x^2 | |
| 101785 | Phân Tích Nhân Tử | 256m^4-81 | |
| 101786 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 15e^x | |
| 101787 | Phân Tích Nhân Tử | 256m^4-1 | |
| 101788 | Phân Tích Nhân Tử | 256b^2-400c^2 | |
| 101789 | Phân Tích Nhân Tử | 25-64x^2 | |
| 101790 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=x^2 căn bậc hai của 4x-9 | |
| 101791 | Phân Tích Nhân Tử | 3p^2-16p+5 | |
| 101792 | Phân Tích Nhân Tử | 3v^2+9v | |
| 101793 | Phân Tích Nhân Tử | 3w^2-8w+4 | |
| 101794 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2y^3-48y^2+18x^3y^5 | |
| 101795 | Phân Tích Nhân Tử | 3bx^2-9x^3-b+3x | |
| 101796 | Phân Tích Nhân Tử | 3d^2-13d+12 | |
| 101797 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 15+3e^(-3x) | |
| 101798 | Phân Tích Nhân Tử | 3c^3+2c^2-147c-98 | |
| 101799 | Phân Tích Nhân Tử | 3c^2-7c-21c+49 | |
| 101800 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=30 căn bậc hai của x |