| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 101801 | Phân Tích Nhân Tử | 3bx^3+2bx^2-3bx-2b | |
| 101802 | Phân Tích Nhân Tử | 3c^2+8c-3 | |
| 101803 | Phân Tích Nhân Tử | 3m^2-12 | |
| 101804 | Phân Tích Nhân Tử | 3a^4y^3-12a^3y^2+6a^2y | |
| 101805 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | căn bậc hai của x^2+6x+45 | |
| 101806 | Phân Tích Nhân Tử | 3a^2-17a+20 | |
| 101807 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 17^x | |
| 101808 | Phân Tích Nhân Tử | 3a^2-4a-4 | |
| 101809 | Phân Tích Nhân Tử | 3a^2+7ab+2b^2 | |
| 101810 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 40 căn bậc hai của x | |
| 101811 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-5xy-12y^2 | |
| 101812 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-6 | |
| 101813 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | x căn bậc hai của 4x+3 | |
| 101814 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-4 | |
| 101815 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-7 | |
| 101816 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | logarit cơ số 6 của xe^x | |
| 101817 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-7x+6 | |
| 101818 | Phân Tích Nhân Tử | -3x^2-6x+9 | |
| 101819 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | logarit tự nhiên của arctan(2x^3) | |
| 101820 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-6x-105 | |
| 101821 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-9xy-12y^2 | |
| 101822 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^3+x^2+15x+5 | |
| 101823 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=e^(2x^(5-8)) | |
| 101824 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^3-24x^2+36x | |
| 101825 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (x+y)/(x-y)=x^2+y^2 | |
| 101826 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^3-2x^2-18x+12 | |
| 101827 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=(e^(3x))/( logarit tự nhiên của 5x) | |
| 101828 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^3-4x^2+9x-12 | |
| 101829 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^3-5x^2-21x+35 | |
| 101830 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^3-5x^2-12x+20 | |
| 101831 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^3-6x^2+9x | |
| 101832 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (6 logarit tự nhiên của x+2)/(x^2) | |
| 101833 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^3-6x | |
| 101834 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^3+2x^2-27x-18 | |
| 101835 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^3+4x^2-6x-8 | |
| 101836 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^3-192x | |
| 101837 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+5xy-12y^2 | |
| 101838 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+47x+140 | |
| 101839 | Phân Tích Nhân Tử | -3x^2+4x+15 | |
| 101840 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | z = square root of 9xy | |
| 101841 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+4x-3 | |
| 101842 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | cos(xy)+sin(yz)+wz | |
| 101843 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+4x+5 | |
| 101844 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+32x-11 | |
| 101845 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+30x | |
| 101846 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | ( logarit tự nhiên của x)/(x^7) | |
| 101847 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+2x+8 | |
| 101848 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+20x-63 | |
| 101849 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | x/((6x-5)^5) | |
| 101850 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+16xy-12y^2 | |
| 101851 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | ((x^6)/24) | |
| 101852 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+17xy+10y^2 | |
| 101853 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | x^7 logarit tự nhiên của x-1/5x^5 | |
| 101854 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+23x-8 | |
| 101855 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+22x+35 | |
| 101856 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+10xy+8y^2 | |
| 101857 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+10-8 | |
| 101858 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | x(15-2x)(27-2x) | |
| 101859 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+11xy+6y^2 | |
| 101860 | Phân Tích Nhân Tử | -3x^2+12 | |
| 101861 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=(3x^4-2x)^(-sin(x)) | |
| 101862 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+13xy+14y^2 | |
| 101863 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-12x+4 | |
| 101864 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | D_x(9x^(-1/2)+4/(x^(5/2))) | |
| 101865 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+7xy-6y^2 | |
| 101866 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+x-6 | |
| 101867 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 2e^x+3x+5x^3 | |
| 101868 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+9x-3 | |
| 101869 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-2xy-8y^2 | |
| 101870 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-33x+72 | |
| 101871 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (x+8)^(4/5) | |
| 101872 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-2x-4 | |
| 101873 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | pi^x | |
| 101874 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-18x-21 | |
| 101875 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (arctan(5x))^2 | |
| 101876 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-16xy-12y^2 | |
| 101877 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (x^4-5x)^2 | |
| 101878 | Phân Tích Nhân Tử | 144x^2y-9y | |
| 101879 | Phân Tích Nhân Tử | 144b^2+169 | |
| 101880 | Phân Tích Nhân Tử | 1-49d^2 | |
| 101881 | Phân Tích Nhân Tử | 15a^2b+5a^2-10a | |
| 101882 | Phân Tích Nhân Tử | 15a^2+26a-21 | |
| 101883 | Phân Tích Nhân Tử | 14x-2 | |
| 101884 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (9 căn bậc hai của x+2)x^2 | |
| 101885 | Phân Tích Nhân Tử | 15x^2+28x+5 | |
| 101886 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | căn bậc hai của x^2+36 | |
| 101887 | Phân Tích Nhân Tử | 15x^2+41x+28 | |
| 101888 | Phân Tích Nhân Tử | 15x^2+38x+24 | |
| 101889 | Phân Tích Nhân Tử | -15x^2+5x | |
| 101890 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=12/11(x^2-25)^(2/3) | |
| 101891 | Phân Tích Nhân Tử | 15x^2+7x-4 | |
| 101892 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 30xe^(-4x) | |
| 101893 | Phân Tích Nhân Tử | 15x^2-11x-12 | |
| 101894 | Phân Tích Nhân Tử | 15x^2-13xy+2y^2 | |
| 101895 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | ((x^9)/18) | |
| 101896 | Phân Tích Nhân Tử | 15x^2-31x+10 | |
| 101897 | Phân Tích Nhân Tử | 15x^2-28x+12 | |
| 101898 | Phân Tích Nhân Tử | 14x^2+5x-1 | |
| 101899 | Phân Tích Nhân Tử | 14m^2-45m-14 | |
| 101900 | Phân Tích Nhân Tử | 14mn^2+2mn |