| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 101601 | Phân Tích Nhân Tử | 12x^2+36x+24 | |
| 101602 | Phân Tích Nhân Tử | 12x^2+40x-32 | |
| 101603 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | logarit tự nhiên của -x^3+9x^2+81x+1 | |
| 101604 | Phân Tích Nhân Tử | 12x^2+x-1 | |
| 101605 | Phân Tích Nhân Tử | 12x^2-10x-8 | |
| 101606 | Phân Tích Nhân Tử | 12x^2-13x+1 | |
| 101607 | Phân Tích Nhân Tử | 11x^2-8x-3 | |
| 101608 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | v(x) | |
| 101609 | Phân Tích Nhân Tử | -11x^3+110x^2-176x | |
| 101610 | Phân Tích Nhân Tử | 11x^3-100x^2-100x | |
| 101611 | Phân Tích Nhân Tử | 11p^2+77p+66 | |
| 101612 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | logarit tự nhiên của x^3sin(x)^2 | |
| 101613 | Phân Tích Nhân Tử | 11x^2+122x+11 | |
| 101614 | Phân Tích Nhân Tử | 1-16y^2 | |
| 101615 | Phân Tích Nhân Tử | 11-16x+5x^2 | |
| 101616 | Phân Tích Nhân Tử | 12c^2+11c-15 | |
| 101617 | Phân Tích Nhân Tử | 12ax^2-20cy^2-18bx^2-10ay^2+15by^2+24cx^2 | |
| 101618 | Phân Tích Nhân Tử | 12a^2+10b+20 | |
| 101619 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (5x)^(3cos(2x)) | |
| 101620 | Phân Tích Nhân Tử | 12m^2-10m-2 | |
| 101621 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | x^(10/11) | |
| 101622 | Phân Tích Nhân Tử | 12m^2-7m-12 | |
| 101623 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (42^x)/(6^x) | |
| 101624 | Phân Tích Nhân Tử | 12r^2-75 | |
| 101625 | Phân Tích Nhân Tử | 12r^2-13r-35 | |
| 101626 | Phân Tích Nhân Tử | 12r^2+43r+35 | |
| 101627 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | logarit của |5-7x| | |
| 101628 | Phân Tích Nhân Tử | 10-7x+x^2 | |
| 101629 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | logarit tự nhiên của 9sin(x)^2 | |
| 101630 | Phân Tích Nhân Tử | 108x^2-75 | |
| 101631 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 10e^(2x) | |
| 101632 | Phân Tích Nhân Tử | 108-4x^3 | |
| 101633 | Phân Tích Nhân Tử | 10ax+5bx-8ay-4 by | by |
| 101634 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2x+5y=16 , -5x-2y=2 | , |
| 101635 | Phân Tích Nhân Tử | 10x-5 | |
| 101636 | Phân Tích Nhân Tử | 10x+10 | |
| 101637 | Phân Tích Nhân Tử | 10z^2-23z+12 | |
| 101638 | Phân Tích Nhân Tử | 10y^2+19y+6 | |
| 101639 | Phân Tích Nhân Tử | 10y^2+23y+12 | |
| 101640 | Phân Tích Nhân Tử | 100w^2x^2-36y^2z^2 | |
| 101641 | Phân Tích Nhân Tử | 100r^2-9 | |
| 101642 | Phân Tích Nhân Tử | 100x^2-4 | |
| 101643 | Phân Tích Nhân Tử | 4c^4-1024 | |
| 101644 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y = natural log of 5-8x | |
| 101645 | Phân Tích Nhân Tử | 4m^2+12m-40 | |
| 101646 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (4sin(x))/(x^4) | |
| 101647 | Phân Tích Nhân Tử | 4g^2+8g | |
| 101648 | Phân Tích Nhân Tử | 4b^2+17b+15 | |
| 101649 | Phân Tích Nhân Tử | 4r^2-15r+9 | |
| 101650 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=(sin(2x))/(1+cos(2x)) | |
| 101651 | Phân Tích Nhân Tử | 4r^2+16rs-10s^2 | |
| 101652 | Phân Tích Nhân Tử | 4p^2-9 | |
| 101653 | Phân Tích Nhân Tử | 4r^2-81 | |
| 101654 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | logarit tự nhiên của 4-5x | |
| 101655 | Phân Tích Nhân Tử | 4m^4-m^2+2m^6 | |
| 101656 | Phân Tích Nhân Tử | 4m^6-30m^5+36m^4 | |
| 101657 | Phân Tích Nhân Tử | -4n^2-16n+9 | |
| 101658 | Phân Tích Nhân Tử | 4n^2-36 | |
| 101659 | Phân Tích Nhân Tử | 4n^2+16n+15 | |
| 101660 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+16xy+16y^2 | |
| 101661 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+15x-25 | |
| 101662 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 0.0588x^1.125 | |
| 101663 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-y^2z^2 | |
| 101664 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+32x-80 | |
| 101665 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+2x-20 | |
| 101666 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=(e^(6x))/( logarit tự nhiên của 4x) | |
| 101667 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+28x | |
| 101668 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+21xy-18y^2 | |
| 101669 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+5x-21 | |
| 101670 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+4xy-35y^2 | |
| 101671 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 10e^(10x)x^2+2e^(10x)x | |
| 101672 | Phân Tích Nhân Tử | 4u^2+9u-28 | |
| 101673 | Phân Tích Nhân Tử | 4v^2+9v-28 | |
| 101674 | Phân Tích Nhân Tử | 4v^2+20v+25 | |
| 101675 | Phân Tích Nhân Tử | -4- căn bậc hai của 2i | |
| 101676 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 5*2^x+ logarit tự nhiên của 5pi | |
| 101677 | Phân Tích Nhân Tử | 4w^2+20w+25 | |
| 101678 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | căn bậc hai của 5x-1 | |
| 101679 | Phân Tích Nhân Tử | 4w^2+36w+81 | |
| 101680 | Phân Tích Nhân Tử | 4w^2-100 | |
| 101681 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | -3x(5x+4)^6 | |
| 101682 | Phân Tích Nhân Tử | 4w^2-49 | |
| 101683 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | e^(x căn bậc hai của 7x-12) | |
| 101684 | Phân Tích Nhân Tử | 4w^2-81 | |
| 101685 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | căn bậc hai của cot(x^3-27) | |
| 101686 | Phân Tích Nhân Tử | -3x+21 | |
| 101687 | Phân Tích Nhân Tử | -3x+2x^2-5 | |
| 101688 | Phân Tích Nhân Tử | 3x+2x-x | |
| 101689 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | x^(8/9) | |
| 101690 | Phân Tích Nhân Tử | -3x-2 | |
| 101691 | Phân Tích Nhân Tử | 3x-3+x^3-4x^2 | |
| 101692 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 18xe^x | |
| 101693 | Phân Tích Nhân Tử | 4a^2-100 | |
| 101694 | Phân Tích Nhân Tử | 4a^2+20a+25 | |
| 101695 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 1/2cos(x/2) | |
| 101696 | Phân Tích Nhân Tử | 3y-18 | |
| 101697 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | f'(x)x^3-12x+3 | |
| 101698 | Phân Tích Nhân Tử | 3y-15+xy-5x | |
| 101699 | Phân Tích Nhân Tử | 3y-12+xy-4x | |
| 101700 | Phân Tích Nhân Tử | 3z-21xz^4 |