| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 101501 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-2x^2+8x-16 | |
| 101502 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+x^2+7x+7 | |
| 101503 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+x^2-30x | |
| 101504 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 5e^(2x) | |
| 101505 | Phân Tích Nhân Tử | x^3y^2+x^2y-90x | |
| 101506 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-x^2y-xy^2+y^3 | |
| 101507 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-x^2-56x | |
| 101508 | Phân Tích Nhân Tử | x^3y^3+512 | |
| 101509 | Phân Tích Nhân Tử | x^3y^3-z^9 | |
| 101510 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-y^9 | |
| 101511 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-1/27 | |
| 101512 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-x^2-37x-35 | |
| 101513 | Phân Tích Nhân Tử | x^2y-36y+72-2x^2 | |
| 101514 | Phân Tích Nhân Tử | x^2y-16y+32-2x^2 | |
| 101515 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | x/((5x-9)^6) | |
| 101516 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-9x+16 | |
| 101517 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-9x+12 | |
| 101518 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-8x+xy-8y | |
| 101519 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-7x-8=0 | |
| 101520 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-7x+15 | |
| 101521 | Phân Tích Nhân Tử | 1+12x^2+x^4 | |
| 101522 | Phân Tích Nhân Tử | 1+6x^2+x^4 | |
| 101523 | Phân Tích Nhân Tử | 1+9x^2+x^4 | |
| 101524 | Phân Tích Nhân Tử | 10a^3+4a^2+5a+2 | |
| 101525 | Phân Tích Nhân Tử | 1-m^6 | |
| 101526 | Phân Tích Nhân Tử | 1-r^8 | |
| 101527 | Phân Tích Nhân Tử | z^6-1 | |
| 101528 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^2+41x+21 | |
| 101529 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^2+28x-48 | |
| 101530 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^2-40 | |
| 101531 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^3-15x^2 | |
| 101532 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^3-25x^2-35x | |
| 101533 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 1+cos(18x) | |
| 101534 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^2y-14xy-18x | |
| 101535 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^2-60xy-1xz+6yz | |
| 101536 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^2+13x-9 | |
| 101537 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 300/x | |
| 101538 | Phân Tích Nhân Tử | 10m^3n^2-25m^2n^3 | |
| 101539 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | tan(csc(x)) | |
| 101540 | Phân Tích Nhân Tử | y^2-5y-2y+10 | |
| 101541 | Phân Tích Nhân Tử | y^2-5y+25 | |
| 101542 | Phân Tích Nhân Tử | y^5-625y | |
| 101543 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | e^(4xy) | |
| 101544 | Phân Tích Nhân Tử | y^6-16y^2 | |
| 101545 | Phân Tích Nhân Tử | z^2+10z | |
| 101546 | Phân Tích Nhân Tử | z^2+26z | |
| 101547 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 1/((x^2+1)^4) | |
| 101548 | Phân Tích Nhân Tử | z^2+26z+169 | |
| 101549 | Phân Tích Nhân Tử | z^2+18z | |
| 101550 | Phân Tích Nhân Tử | z^3+2z^2-9z-18 | |
| 101551 | Phân Tích Nhân Tử | z^2-8z-9 | |
| 101552 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (3x^2+5x)^2 | |
| 101553 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | pi^3 | |
| 101554 | Phân Tích Nhân Tử | z^2-15z+56 | |
| 101555 | Phân Tích Nhân Tử | z^2-2z-15 | |
| 101556 | Phân Tích Nhân Tử | z^2-2z-48 | |
| 101557 | Phân Tích Nhân Tử | z^2-5z+4 | |
| 101558 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | x(14-2x)(25-2x) | |
| 101559 | Phân Tích Nhân Tử | z^2-5z+6 | |
| 101560 | Phân Tích Nhân Tử | z^2-4z-45 | |
| 101561 | Phân Tích Nhân Tử | y^2-25/49 | |
| 101562 | Tìm hàm ngược | f(x)=-6x+4 | |
| 101563 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | x^(3/2)(x+ce^x) | |
| 101564 | Phân Tích Nhân Tử | x^9-y^6 | |
| 101565 | Phân Tích Nhân Tử | y^2+13y+30 | |
| 101566 | Phân Tích Nhân Tử | y^2+100 | |
| 101567 | Phân Tích Nhân Tử | y^2+12y-36 | |
| 101568 | Phân Tích Nhân Tử | y^2+3y-2y-6 | |
| 101569 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (dx)/(dy)=0.01x^2-1.2x+36 | |
| 101570 | Phân Tích Nhân Tử | y^2+5y-7y-35 | |
| 101571 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | logarit tự nhiên của 1-3x | |
| 101572 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 2x^8y^4+7x^5y^4 | |
| 101573 | Phân Tích Nhân Tử | y^2+6y-40 | |
| 101574 | Phân Tích Nhân Tử | y^2+6y-112 | |
| 101575 | Phân Tích Nhân Tử | y^2-12y+11 | |
| 101576 | Phân Tích Nhân Tử | y^2-16y+39 | |
| 101577 | Phân Tích Nhân Tử | y^2-15y+36 | |
| 101578 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 4pix^2 | |
| 101579 | Phân Tích Nhân Tử | 12y^2+4y-1 | |
| 101580 | Phân Tích Nhân Tử | 12y^2-48y+45 | |
| 101581 | Phân Tích Nhân Tử | 12y^3+4y^2-9y-3 | |
| 101582 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | d/(dx)((x^2+3)/(x^3-2)) | |
| 101583 | Phân Tích Nhân Tử | 121m^2-144p^2 | |
| 101584 | Phân Tích Nhân Tử | 121x^2-49y^2 | |
| 101585 | Phân Tích Nhân Tử | 125a^3+64b^3 | |
| 101586 | Phân Tích Nhân Tử | 125a^3+1 | |
| 101587 | Phân Tích Nhân Tử | 12-7x+x^2 | |
| 101588 | Phân Tích Nhân Tử | 125x^2-180 | |
| 101589 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 13xe^x | |
| 101590 | Phân Tích Nhân Tử | 12x+24y | |
| 101591 | Phân Tích Nhân Tử | 12x^5-27x^3 | |
| 101592 | Phân Tích Nhân Tử | 12x^2-40x-32 | |
| 101593 | Phân Tích Nhân Tử | 12x^2-32x-12 | |
| 101594 | Phân Tích Nhân Tử | 12w^2-27 | |
| 101595 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (e^(4x))/(x^12) | |
| 101596 | Phân Tích Nhân Tử | 12t^2+10t-12 | |
| 101597 | Phân Tích Nhân Tử | 12x^2+14x-40 | |
| 101598 | Phân Tích Nhân Tử | 12x^2+17x+5 | |
| 101599 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | sin(g(x)) | |
| 101600 | Phân Tích Nhân Tử | 12x^2+23x-24 |