| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 101401 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=20x+ logarit tự nhiên của 20x | |
| 101402 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+19x+34 | |
| 101403 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+18x-40 | |
| 101404 | Phân Tích Nhân Tử | -x^2+18x-65 | |
| 101405 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+20x+64 | |
| 101406 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | logarit tự nhiên của 1/(x^3) | |
| 101407 | Phân Tích Nhân Tử | -x^2+21x-38 | |
| 101408 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+24x-25 | |
| 101409 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+25x+24 | |
| 101410 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+2ax+a^2 | |
| 101411 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y = natural log of 3-8x | |
| 101412 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+28x | |
| 101413 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+2x-16 | |
| 101414 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+2x-15=0 | |
| 101415 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | d/(dx)(x^(7/8)) | |
| 101416 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+13xy-30y^2 | |
| 101417 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+13x-14 | |
| 101418 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=(11x^2-22x+22)e^(-3x) | |
| 101419 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+14x-51 | |
| 101420 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=(x^2-1)^4(x^2+1)^5 | |
| 101421 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+15x-34 | |
| 101422 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | logarit tự nhiên của -x^3+6x^2+96x+1 | |
| 101423 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+15xy+44y^2 | |
| 101424 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+11x+11 | |
| 101425 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+11x+n | |
| 101426 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+11x-30 | |
| 101427 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+12x+144 | |
| 101428 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | căn bậc bốn của 3x | |
| 101429 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+10+16 | |
| 101430 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+3x-180 | |
| 101431 | Phân Tích Nhân Tử | -x^2+4x+3 | |
| 101432 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+4x-21=0 | |
| 101433 | Phân Tích Nhân Tử | -x^2+4x-1 | |
| 101434 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 7.4 logarit tự nhiên của x+3 | |
| 101435 | Phân Tích Nhân Tử | -x^2+4x-5 | |
| 101436 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+5x+6.25 | |
| 101437 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+5x+15 | |
| 101438 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 6x^2+5xy-3z^2 | |
| 101439 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+7x+xy+7y | |
| 101440 | Phân Tích Nhân Tử | x^5+10x^4y-11x^3y^2 | |
| 101441 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | x^(5sin(x)) | |
| 101442 | Phân Tích Nhân Tử | x^5+1 | |
| 101443 | Phân Tích Nhân Tử | x^5+x^2 | |
| 101444 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-2x^2 | |
| 101445 | Phân Tích Nhân Tử | x^6-512y^3 | |
| 101446 | Phân Tích Nhân Tử | x^6-256x^2 | |
| 101447 | Phân Tích Nhân Tử | x^6-9x^3+20 | |
| 101448 | Phân Tích Nhân Tử | x^6-81 | |
| 101449 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=x(x^3+3)^5 | |
| 101450 | Phân Tích Nhân Tử | x^8+7x^7 | |
| 101451 | Phân Tích Nhân Tử | x^8-y^18 | |
| 101452 | Phân Tích Nhân Tử | x^6+4x^5 | |
| 101453 | Phân Tích Nhân Tử | x^6+8y^3 | |
| 101454 | Phân Tích Nhân Tử | x^5-25x^3 | |
| 101455 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-5x^2-36x | |
| 101456 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-5x^2+8x-4 | |
| 101457 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-6x^2-16x+96 | |
| 101458 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-8x^2+4x-32 | |
| 101459 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-8x^2+7x | |
| 101460 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-8a^3 | |
| 101461 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 1/(2 căn bậc hai của u)*2x | |
| 101462 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-7x^2+6x | |
| 101463 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=(6 logarit tự nhiên của x+6)/(x^2) | |
| 101464 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-9x^2-22x+24 | |
| 101465 | Phân Tích Nhân Tử | x^3y-25xy^3 | |
| 101466 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-x^3-20x^2 | |
| 101467 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-x^3+27x-27 | |
| 101468 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-x^2-42 | |
| 101469 | Phân Tích Nhân Tử | x^4+2x^2+9 | |
| 101470 | Phân Tích Nhân Tử | x^4+x^3-2x^2 | |
| 101471 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-y^6 | |
| 101472 | Phân Tích Nhân Tử | x^4+4x^3+6x^2+4x+1 | |
| 101473 | Phân Tích Nhân Tử | x^4+32x^2+256 | |
| 101474 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-14x^2+49 | |
| 101475 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-13x+36 | |
| 101476 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-15x^3+56x^2 | |
| 101477 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+343y^3 | |
| 101478 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (x^3)/3-3x^2-7x | |
| 101479 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+3x^2-7x-21 | |
| 101480 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+4x^2+5x+2 | |
| 101481 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+6x^2+9x+54 | |
| 101482 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2-2x-24=0 | |
| 101483 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | arctan((2x)/(1-x^2)) | |
| 101484 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+12x^2+47x+60 | |
| 101485 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+2x^2-49x-98 | |
| 101486 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 7.8e^(x/3 logarit tự nhiên của 5) | |
| 101487 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+7x^2+6x+42 | |
| 101488 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+9x^2-x-9 | |
| 101489 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+9x^2+8x+72 | |
| 101490 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+9x^2+14x | |
| 101491 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (d^30)/(dx^30)(sin(x)) | |
| 101492 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-10x^2+16x | |
| 101493 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-144x | |
| 101494 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-16x+10x^2-160 | |
| 101495 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-12x+16 | |
| 101496 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | xe^z | |
| 101497 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-12x-16 | |
| 101498 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-4x^2+5x-2 | |
| 101499 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-4x^2+6x-4 | |
| 101500 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-2x^2-13x-10 |