| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 101201 | Phân Tích Nhân Tử | x^2y^2-18xy+81 | |
| 101202 | Tìm Đạo Hàm - d/dt | tan( căn bậc hai của 5t) | |
| 101203 | Phân Tích Nhân Tử | x^2y^2+196 | |
| 101204 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | arctan(xy) | |
| 101205 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-y^2+2y-1 | |
| 101206 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | z = square root of 9xy | |
| 101207 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+1/5x+1/100 | |
| 101208 | Tìm Đạo Hàm - d/dt | (ds)/(dt) | |
| 101209 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+1/5x | |
| 101210 | Tìm Đạo Hàm - d/dz | cos(xy)+sin(yz)+wz | |
| 101211 | Tìm Đạo Hàm - d/ds | (ds)/(dt) | |
| 101212 | Phân Tích Nhân Tử | w^2+5w-24 | |
| 101213 | Tìm Đạo Hàm - d/dq | logarit tự nhiên của 1+500q^2 | |
| 101214 | Phân Tích Nhân Tử | w^2+25 | |
| 101215 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | xy^4+x^2y=x+3y | |
| 101216 | Phân Tích Nhân Tử | w^2-y^2 | |
| 101217 | Phân Tích Nhân Tử | w^2-w-30 | |
| 101218 | Tìm Đạo Hàm - d/dd | (d^110)/(dx^110)(sin(x)) | |
| 101219 | Phân Tích Nhân Tử | w^2-w-12 | |
| 101220 | Tìm Đạo Hàm - d/dc | x^(3/2)(x+ce^x) | |
| 101221 | Phân Tích Nhân Tử | w^2-9w+14 | |
| 101222 | Phân Tích Nhân Tử | w^2-aw-bw+ab | |
| 101223 | Phân Tích Nhân Tử | w^2-3w-10 | |
| 101224 | Tìm Đạo Hàm - d/dv | 4arctan(e^u+sin(v)) | |
| 101225 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | 3x^2-5xy=e^(xy)+y | |
| 101226 | Phân Tích Nhân Tử | w^2-13w+42 | |
| 101227 | Tìm Đạo Hàm - d/dt | 4/t | |
| 101228 | Phân Tích Nhân Tử | w^2-10w+21 | |
| 101229 | Phân Tích Nhân Tử | w^2-15w-54 | |
| 101230 | Phân Tích Nhân Tử | x^10-y^10 | |
| 101231 | Phân Tích Nhân Tử | x/9-(2x)/9 | |
| 101232 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f'(x)=4x^2 | |
| 101233 | Phân Tích Nhân Tử | r^3-2r^2-63r | |
| 101234 | Phân Tích Nhân Tử | r^2-4r-32 | |
| 101235 | Phân Tích Nhân Tử | r^2-3r-4 | |
| 101236 | Phân Tích Nhân Tử | r^2-3r-18 | |
| 101237 | Phân Tích Nhân Tử | r^2-4r | |
| 101238 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=8 căn bậc hai của 5x^2+7 | |
| 101239 | Phân Tích Nhân Tử | r^2-r-42 | |
| 101240 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(t)=2sin(1/2t^2-1) | |
| 101241 | Phân Tích Nhân Tử | r^2-r-20 | |
| 101242 | Phân Tích Nhân Tử | r^2-r-30 | |
| 101243 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=e^(x^3+5x) | |
| 101244 | Phân Tích Nhân Tử | r^2-9r+20 | |
| 101245 | Phân Tích Nhân Tử | s^2+6s+5 | |
| 101246 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=(10x-4)^(1/2) | |
| 101247 | Phân Tích Nhân Tử | s^2+64 | |
| 101248 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(t)=2/3t^3+4 logarit tự nhiên của t | |
| 101249 | Phân Tích Nhân Tử | s^2+6s+8 | |
| 101250 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=(6x-8)^(1/2) | |
| 101251 | Phân Tích Nhân Tử | s^2+12s+36 | |
| 101252 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=5x^6(x^4-4x) | |
| 101253 | Phân Tích Nhân Tử | s^2+12s+32 | |
| 101254 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=e^8 | |
| 101255 | Phân Tích Nhân Tử | s^2-1 | |
| 101256 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=3x(12-x)^3 | |
| 101257 | Phân Tích Nhân Tử | s^2-8s+15 | |
| 101258 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=12 căn bậc hai của x | |
| 101259 | Phân Tích Nhân Tử | s^3-t^3 | |
| 101260 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | g(t)=10 căn bậc hai của t | |
| 101261 | Phân Tích Nhân Tử | t^2+2t-8 | |
| 101262 | Phân Tích Nhân Tử | t^2+26t | |
| 101263 | Phân Tích Nhân Tử | t^2+18t+81 | |
| 101264 | Phân Tích Nhân Tử | t^2+5t-24 | |
| 101265 | Phân Tích Nhân Tử | t^2+6t+9 | |
| 101266 | Phân Tích Nhân Tử | t^2+9t+8 | |
| 101267 | Phân Tích Nhân Tử | t^2-81 | |
| 101268 | Phân Tích Nhân Tử | t^3-t^2+t-1 | |
| 101269 | Phân Tích Nhân Tử | t^2-4t-32 | |
| 101270 | Phân Tích Nhân Tử | t^2-6t+5 | |
| 101271 | Phân Tích Nhân Tử | t^2-2t-24 | |
| 101272 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=x^(9/10) | |
| 101273 | Phân Tích Nhân Tử | t^2-2t+1 | |
| 101274 | Phân Tích Nhân Tử | v^2-12v+32 | |
| 101275 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(t)=sin( căn bậc hai của t) | |
| 101276 | Phân Tích Nhân Tử | v^2-13v+42 | |
| 101277 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=-5x^4 | |
| 101278 | Phân Tích Nhân Tử | v^2-v+7 | |
| 101279 | Phân Tích Nhân Tử | v^2-9v+18 | |
| 101280 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=1/(x^7) | |
| 101281 | Phân Tích Nhân Tử | v^3-2v^2-63v | |
| 101282 | Phân Tích Nhân Tử | v^2+12v+27 | |
| 101283 | Phân Tích Nhân Tử | v^2+2v-24 | |
| 101284 | Phân Tích Nhân Tử | v^2+3v-54 | |
| 101285 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=6x^2-4x | |
| 101286 | Phân Tích Nhân Tử | v^2+9v+8 | |
| 101287 | Phân Tích Nhân Tử | v^2-11v+24 | |
| 101288 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=x^(7/8) | |
| 101289 | Phân Tích Nhân Tử | v^2+6v-27 | |
| 101290 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=8e^x | |
| 101291 | Phân Tích Nhân Tử | v^2+4v-45 | |
| 101292 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x) = natural log of x^15 | |
| 101293 | Phân Tích Nhân Tử | v^2+4v-32 | |
| 101294 | Phân Tích Nhân Tử | v^2+5v+6 | |
| 101295 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=(2x-27)(x^2+24) | |
| 101296 | Phân Tích Nhân Tử | t^8-1 | |
| 101297 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | h(u)=(u- căn bậc hai của u)(u+ căn bậc hai của u) | |
| 101298 | Phân Tích Nhân Tử | u^3+125 | |
| 101299 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | A(s)=-11/(s^5) | |
| 101300 | Phân Tích Nhân Tử | 1/16-y^2 |