| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 101101 | Phân Tích Nhân Tử | k^2-1 | |
| 101102 | Tìm Đạo Hàm - d/dz | logarit tự nhiên của x+y^4-z | |
| 101103 | Phân Tích Nhân Tử | k^2-11k | |
| 101104 | Phân Tích Nhân Tử | m^2+17m+72 | |
| 101105 | Phân Tích Nhân Tử | m^2+22m+121 | |
| 101106 | Phân Tích Nhân Tử | m^2-12m+c | |
| 101107 | Giải x | logarit cơ số b của N=x | |
| 101108 | Phân Tích Nhân Tử | m^3+6m^2+9m | |
| 101109 | Tìm Đạo Hàm - d/dQ | Q+(100-Q)e^(-(k)(t)) | |
| 101110 | Phân Tích Nhân Tử | m^3+216 | |
| 101111 | Tìm Đạo Hàm - d/ds | s=w^2e^w | |
| 101112 | Phân Tích Nhân Tử | m^2-7m-18 | |
| 101113 | Tìm Đạo Hàm - d/dt | d/(dt)*6(t^2+5t)^-7 | |
| 101114 | Phân Tích Nhân Tử | m^2-8m+c | |
| 101115 | Tìm Đạo Hàm - d/dd | d/(dt)*6(t^2+5t)^-7 | |
| 101116 | Phân Tích Nhân Tử | m^2-20m+c | |
| 101117 | Phân Tích Nhân Tử | m^2-2m | |
| 101118 | Phân Tích Nhân Tử | n^2+9n+18 | |
| 101119 | Phân Tích Nhân Tử | n^2+n-12 | |
| 101120 | Tìm Đạo Hàm - d/dt | logarit tự nhiên của cos(t) | |
| 101121 | Phân Tích Nhân Tử | n^2+6n-27 | |
| 101122 | Tìm Đạo Hàm - d/ds | e^(arccos(x)) | |
| 101123 | Phân Tích Nhân Tử | n^2+5n-6 | |
| 101124 | Tìm Đạo Hàm - d/dd | (dx)/(dy)=0.01x^2-1.2x+36 | |
| 101125 | Phân Tích Nhân Tử | n^2-10n | |
| 101126 | Tìm Đạo Hàm - d/df | f'(x)x^3-12x+3 | |
| 101127 | Phân Tích Nhân Tử | n^2+2n-24 | |
| 101128 | Tìm Đạo Hàm - d/dz | xe^z | |
| 101129 | Phân Tích Nhân Tử | h^2+12h+36 | |
| 101130 | Tìm Đạo Hàm - d/dv | v(x) | |
| 101131 | Phân Tích Nhân Tử | h^2+16h-17 | |
| 101132 | Tìm Đạo Hàm - d/dθ | cos(theta^2) | |
| 101133 | Phân Tích Nhân Tử | h^2-19h+78 | |
| 101134 | Tìm Đạo Hàm - d/dk | 7xe^(-kx) | |
| 101135 | Phân Tích Nhân Tử | h^3+4h^2-25h-100 | |
| 101136 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | e^(5xy) | |
| 101137 | Phân Tích Nhân Tử | d^2-19d+90 | |
| 101138 | Phân Tích Nhân Tử | d^2-7d-18 | |
| 101139 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | 2x^8y^4+7x^5y^4 | |
| 101140 | Phân Tích Nhân Tử | d^2+8d+16 | |
| 101141 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | (dx)/(dy)=0.01x^2-1.2x+36 | |
| 101142 | Phân Tích Nhân Tử | d^2-14d+45 | |
| 101143 | Phân Tích Nhân Tử | d^3+4d^2+5d+20 | |
| 101144 | Tìm Đạo Hàm - d/dt | t- căn bậc hai của t | |
| 101145 | Phân Tích Nhân Tử | d^2+3d-54 | |
| 101146 | Phân Tích Nhân Tử | c^2+10c+24 | |
| 101147 | Phân Tích Nhân Tử | c^2+2c-35 | |
| 101148 | Phân Tích Nhân Tử | c^2+4 | |
| 101149 | Tìm Đạo Hàm - d/dd | (d^30)/(dx^30)(sin(x)) | |
| 101150 | Phân Tích Nhân Tử | c^2+49 | |
| 101151 | Phân Tích Nhân Tử | c^2+4c-32 | |
| 101152 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | C=x căn bậc hai của y^2+6 | |
| 101153 | Phân Tích Nhân Tử | c^2-c-56 | |
| 101154 | Tìm Đạo Hàm - d/dA | A/(y^10)+Be^y | |
| 101155 | Phân Tích Nhân Tử | c^2-c-72 | |
| 101156 | Phân Tích Nhân Tử | c^3+c^2-c | |
| 101157 | Tìm Đạo Hàm - d/dt | (60t^2)/(t^2+150) | |
| 101158 | Phân Tích Nhân Tử | c^2-9c+20 | |
| 101159 | Tìm Đạo Hàm - d/dd | d/(dx)(x^10) | |
| 101160 | Phân Tích Nhân Tử | c^2-5c-36 | |
| 101161 | Tìm Đạo Hàm - d/dz | 5x^3+4xy-4z^4 | |
| 101162 | Phân Tích Nhân Tử | c^2-5c-14 | |
| 101163 | Tìm Đạo Hàm - d/dw | cos(xy)+sin(yz)+wz | |
| 101164 | Phân Tích Nhân Tử | c^2-2c-48 | |
| 101165 | Tìm Đạo Hàm - d/dr | v=4/3pir^3 | |
| 101166 | Phân Tích Nhân Tử | c^2-13c+36 | |
| 101167 | Phân Tích Nhân Tử | c^2-10c+24 | |
| 101168 | Tìm Đạo Hàm - d/ds | s=t^2 logarit tự nhiên của |t| | |
| 101169 | Phân Tích Nhân Tử | b^2-8b-9 | |
| 101170 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | xcos(y)-ycos(x) | |
| 101171 | Phân Tích Nhân Tử | b^2-b-30 | |
| 101172 | Phân Tích Nhân Tử | b^2-b-56 | |
| 101173 | Phân Tích Nhân Tử | b^2-b+7 | |
| 101174 | Phân Tích Nhân Tử | b^2-b-72 | |
| 101175 | Phân Tích Nhân Tử | b^2-16b+256 | |
| 101176 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | x^2e^y | |
| 101177 | Phân Tích Nhân Tử | b^2+7b+10 | |
| 101178 | Phân Tích Nhân Tử | b^2+81 | |
| 101179 | Phân Tích Nhân Tử | b^2+b-20 | |
| 101180 | Phân Tích Nhân Tử | b^2-11b+30 | |
| 101181 | Phân Tích Nhân Tử | b^2-10b+16 | |
| 101182 | Tìm Đạo Hàm - d/dw | s=w^2e^w | |
| 101183 | Phân Tích Nhân Tử | b^2+2b-8 | |
| 101184 | Tìm Đạo Hàm - d/dB | A/(y^10)+Be^y | |
| 101185 | Phân Tích Nhân Tử | b^2+2b-24 | |
| 101186 | Phân Tích Nhân Tử | b^2+2b-15 | |
| 101187 | Phân Tích Nhân Tử | a^3-b^6 | |
| 101188 | Phân Tích Nhân Tử | a^4-81b^4 | |
| 101189 | Phân Tích Nhân Tử | a^6+4a^4b^2 | |
| 101190 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-3/4x+9/64 | |
| 101191 | Phân Tích Nhân Tử | x^2(2x+5)+17(2x+5) | |
| 101192 | Tìm Đạo Hàm - d/ds | 1/(2s)-8/(5s^4) | |
| 101193 | Phân Tích Nhân Tử | x^16-y^14 | |
| 101194 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | tan(xy) | |
| 101195 | Phân Tích Nhân Tử | x^16-y^18 | |
| 101196 | Tìm Đạo Hàm - d/dd | d/(dx)(x^(5/6)) | |
| 101197 | Phân Tích Nhân Tử | x^12-1 | |
| 101198 | Phân Tích Nhân Tử | x^2y^2-9xy+20 | |
| 101199 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-a^2 | |
| 101200 | Rút gọn | 5/(3+ căn bậc hai của 6) |