| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 101001 | Phân Tích Nhân Tử | 81v^2-49 | |
| 101002 | Phân Tích Nhân Tử | 81x^2+18xy+y^2 | |
| 101003 | Phân Tích Nhân Tử | 81x^2+16 | |
| 101004 | Phân Tích Nhân Tử | 81x^3+18x^2+x | |
| 101005 | Phân Tích Nhân Tử | 81x^2y-9y | |
| 101006 | Phân Tích Nhân Tử | 80xy-45x^2 | |
| 101007 | Phân Tích Nhân Tử | 8+(9t+4) | |
| 101008 | Tìm f^-1^(f(x)) | f(x)=1/(x^9) f^-1(x)=( căn bậc chín của x^8)/x | |
| 101009 | Tìm g(h(x)) | g(x)=3x+3 h(x)=-4x+1 | |
| 101010 | Phân Tích Nhân Tử | 8y^5-x^3y^5 | |
| 101011 | Tìm Đạo Hàm - d/dX | y=X^X | |
| 101012 | Phân Tích Nhân Tử | 8y^2+26y+15 | |
| 101013 | Tìm Đạo Hàm - d/dt | 2cos(t)+sin(2t) | |
| 101014 | Giải y | a=(x+y+z)/3 | |
| 101015 | Tìm Đạo Hàm - d/dz | z=u^(3/2)(u+ce^u) | |
| 101016 | Phân Tích Nhân Tử | 8y^2-25y+3 | |
| 101017 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^6-y^3 | |
| 101018 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | 6x^2+5xy-3z^2 | |
| 101019 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^6-27y^3 | |
| 101020 | Phân Tích Nhân Tử | 75r^2-12 | |
| 101021 | Tìm Đạo Hàm - d/dt | t=z^2+6/z+3z^-2 | |
| 101022 | Phân Tích Nhân Tử | 7x-3 | |
| 101023 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | (1/(y^2)-7/(y^4))(y+9y^3) | |
| 101024 | Phân Tích Nhân Tử | 7x-7y | |
| 101025 | Phân Tích Nhân Tử | 72w^2+35w+3 | |
| 101026 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | căn bậc hai của xy | |
| 101027 | Phân Tích Nhân Tử | 70a^2b+99ab-9b | |
| 101028 | Phân Tích Nhân Tử | 72c^2+35c+3 | |
| 101029 | Phân Tích Nhân Tử | 7y^2+11y+4 | |
| 101030 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | cos(xy)+sin(yz)+wz | |
| 101031 | Phân Tích Nhân Tử | 7y^2+2y-5 | |
| 101032 | Phân Tích Nhân Tử | 7xy^4-7xz^4 | |
| 101033 | Tìm Đạo Hàm - d/dr | logarit tự nhiên của 2r+1 | |
| 101034 | Phân Tích Nhân Tử | 7y^2-30y+27 | |
| 101035 | Phân Tích Nhân Tử | 7x^2-25x+12 | |
| 101036 | Phân Tích Nhân Tử | 7x^2-20x+12 | |
| 101037 | Tìm Đạo Hàm - d/dg | sin(g(x)) | |
| 101038 | Phân Tích Nhân Tử | 7x^2-35x-xy+5y | |
| 101039 | Phân Tích Nhân Tử | 7x^2-40x-12 | |
| 101040 | Phân Tích Nhân Tử | 7x^2-49 | |
| 101041 | Tìm Đạo Hàm - d/ds | 1/(4s^3)-5/(3s^2) | |
| 101042 | Phân Tích Nhân Tử | 7x^2-4x-11 | |
| 101043 | Phân Tích Nhân Tử | 6x-14 | |
| 101044 | Tìm Đạo Hàm - d/du | z=u^(3/2)(u+ce^u) | |
| 101045 | Phân Tích Nhân Tử | 6x+6y | |
| 101046 | Phân Tích Nhân Tử | 6y-12 | |
| 101047 | Phân Tích Nhân Tử | 7(2x+2)-9(-1+6x) | |
| 101048 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | logarit tự nhiên của x^2+9y^2 | |
| 101049 | Phân Tích Nhân Tử | 6x+3y | |
| 101050 | Phân Tích Nhân Tử | 6x+21 | |
| 101051 | Phân Tích Nhân Tử | 7x^2-175 | |
| 101052 | Phân Tích Nhân Tử | -7x^2+14x-21 | |
| 101053 | Phân Tích Nhân Tử | 7s^2+48s-7 | |
| 101054 | Tìm Đạo Hàm - d/dt | 1.08^(4t) | |
| 101055 | Phân Tích Nhân Tử | 7u^4+41u^2+30 | |
| 101056 | Phân Tích Nhân Tử | 7u^2-28m^2 | |
| 101057 | Phân Tích Nhân Tử | 7a^2-14a-21 | |
| 101058 | Phân Tích Nhân Tử | 7a^2+50ab+7b^2 | |
| 101059 | Phân Tích Nhân Tử | 7p^2-29p+4 | |
| 101060 | Phân Tích Nhân Tử | 7d^2+50d+7 | |
| 101061 | Phân Tích Nhân Tử | 7c^2+48c-7 | |
| 101062 | Phân Tích Nhân Tử | n^2-6n | |
| 101063 | Tìm Đạo Hàm - d/dt | (32t)/(t^2+256) | |
| 101064 | Phân Tích Nhân Tử | n^2-7n-18 | |
| 101065 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | e^(4xy) | |
| 101066 | Phân Tích Nhân Tử | n^2-8n-20 | |
| 101067 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | y'=(x/( căn bậc hai của x-12))^3 | |
| 101068 | Phân Tích Nhân Tử | n^2-8n+12 | |
| 101069 | Phân Tích Nhân Tử | n^2-3n-70 | |
| 101070 | Tìm Đạo Hàm - d/dt | 3te^(-t^2) | |
| 101071 | Phân Tích Nhân Tử | n^2-2n-3 | |
| 101072 | Phân Tích Nhân Tử | n^2-30n+56 | |
| 101073 | Phân Tích Nhân Tử | n^3+8n^2+12n | |
| 101074 | Phân Tích Nhân Tử | p^2-6p-16 | |
| 101075 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | (3x)/(2y)-(8y)/(5x) | |
| 101076 | Phân Tích Nhân Tử | p^2+15p+56 | |
| 101077 | Tìm Đạo Hàm - d/dw | (3w^5-w)/w | |
| 101078 | Phân Tích Nhân Tử | r^2-15r+56 | |
| 101079 | Phân Tích Nhân Tử | r^2+8r+12 | |
| 101080 | Phân Tích Nhân Tử | r^2+9r+14 | |
| 101081 | Phân Tích Nhân Tử | r^2+14r | |
| 101082 | Tìm Đạo Hàm - d/dd | 17cos(x^2)dx | |
| 101083 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | 8e^xcos(yz) | |
| 101084 | Phân Tích Nhân Tử | r^2+2r+1 | |
| 101085 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | 2x^2+3xy+4y^2-5x+2y | |
| 101086 | Phân Tích Nhân Tử | r^2+4r-21 | |
| 101087 | Phân Tích Nhân Tử | P^3+125 | |
| 101088 | Phân Tích Nhân Tử | p^3+125q^3 | |
| 101089 | Giải y2 | m=(b-a)/(g-d) | |
| 101090 | Phân Tích Nhân Tử | q^3r^3-64 | |
| 101091 | Phân Tích Nhân Tử | q^3+1 | |
| 101092 | Phân Tích Nhân Tử | q^2-1 | |
| 101093 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | x^3+y^3-65xy | |
| 101094 | Phân Tích Nhân Tử | k^2+8k | |
| 101095 | Phân Tích Nhân Tử | k^2+8k-20 | |
| 101096 | Tìm Đạo Hàm - d/dz | 8e^xcos(yz) | |
| 101097 | Phân Tích Nhân Tử | k^2+10k+16 | |
| 101098 | Phân Tích Nhân Tử | k^2+11k+28 | |
| 101099 | Phân Tích Nhân Tử | k^2-25 | |
| 101100 | Tìm Đạo Hàm - d/dt | e^(5tsin(2t)) |