| 32801 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 3*(- căn bậc hai của 2) |
|
| 32802 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
6x-9=y y=-3x |
|
| 32803 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của (108x^9y^10)/(2xy^3) |
|
| 32804 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc năm của 7^3* căn bậc ba của 7^4 |
|
| 32805 |
Ước Tính |
3x+2x^2=5x^2-6 |
|
| 32806 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (-3,6) and has a slope of -2 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 32807 |
Tìm Tâm và Bán kính |
9y^2-16x^2=144 |
|
| 32808 |
Chia |
(-18a+6a^2)/(-3a) |
|
| 32809 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
5x-6y<2y-x+8 |
|
| 32810 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
csc(pi/2-x) |
|
| 32811 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1/x-x<0 |
|
| 32812 |
Tìm Nghịch Đảo |
y=x/2+3 |
|
| 32813 |
Ước Tính |
(5/2-6/4)^3 |
|
| 32814 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=x^2+3/( căn bậc hai của x) |
|
| 32815 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (5,-7) and has a slope of -1 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 32816 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2+y^2=3^2 |
|
| 32817 |
Tìm Tang của Góc |
(5pi)/3 |
|
| 32818 |
Ước Tính |
8+24÷(12*4) |
|
| 32819 |
Ước Tính |
2b^3+5=2(3)^3+5 |
|
| 32820 |
Ước tính Tổng |
tổng từ k=1 đến 3 của (k^2)/(k+1) |
|
| 32821 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(2x+2)/(x^3+x^2) |
|
| 32822 |
Giải x |
3/4(-5x-8)=-6(x+4)+1/4x |
|
| 32823 |
Ước tính Tổng |
2 tổng từ p=0 đến 5 của 9-p |
|
| 32824 |
Trừ |
(6n)/(n^2-9)-3/(n+3) |
|
| 32825 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 2 đến 4 của x/( căn bậc hai của x^2-4) đối với x |
|
| 32826 |
Rút gọn |
2^n*2^(n+2)*2 |
|
| 32827 |
Giải Hệ chứa Equations |
x^2+y^2=400 y=x-28 |
|
| 32828 |
Ước Tính |
1/(( căn bậc năm của -32)^-3) |
|
| 32829 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(-5/4pi) |
|
| 32830 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
through: (3,5) , slope=5/3 |
through: , |
| 32831 |
Ước Tính |
8^(2/3)+8^(-2/3) |
|
| 32832 |
Ước tính Hàm Số |
g(x)=14*2^x |
|
| 32833 |
Giải c |
c=72(27)^(2/3) |
|
| 32834 |
Rút gọn |
((3x^2y)/z)^4 |
|
| 32835 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
Evaluate the expression bh if b=12 , h=9 |
Evaluate the expression if , |
| 32836 |
Rút gọn |
(x^3)/(x^2-x) |
|
| 32837 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2(a-b)-6x(a-b)-9(b-a) |
|
| 32838 |
Giải x |
8/5=(11x)/4 |
|
| 32839 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
e^(5x)=sin(x+3y) |
|
| 32840 |
Tìm Độ Dốc |
What is the slope of the line through (-1,-7) and (3,9) ? |
What is the slope of the line through and ? |
| 32841 |
Giải x |
4x-2=-3x^2+3x |
|
| 32842 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=2x,x<1; 5,x=1; x^2,x>1 |
|
| 32843 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(3m^8)/((4mt^-2)^2) |
|
| 32844 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(-3y^-5)/(5(y)^2) |
|
| 32845 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 3(1)-2 |
|
| 32846 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
3/x=9/(8x)+3 |
|
| 32847 |
Giải x |
4x^2-36=3x^2-5x |
|
| 32848 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-18<3(x+2)<12 |
|
| 32849 |
Rút gọn |
căn bậc bảy của 3-3 căn bậc bảy của 3+5 căn bậc bảy của 3 |
|
| 32850 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=1/2*5^(-x)-1 |
|
| 32851 |
Rút Gọn Căn Thức |
(5a^3b^2)2/3 |
|
| 32852 |
Tìm giao điểm với trục hoành |
f(x)=2x-6 |
|
| 32853 |
Ước Tính |
0- căn bậc hai của 3 |
|
| 32854 |
Ước Tính |
(tan(x))/(csc(x)^2)+(tan(x))/(sec(x)^2) |
|
| 32855 |
Ước tính Hàm Số |
f(x+3)=f(x+1)+4x+12 |
|
| 32856 |
Tìm dy/dx |
-1=5x^2+xy |
|
| 32857 |
Rút gọn |
(3^-3)/(6^-2) |
|
| 32858 |
Rút gọn |
y/(x^2)+y/(x^3) |
|
| 32859 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=((x-7)^(1/5))/7+9 |
|
| 32860 |
Tìm Nghịch Đảo |
y = square root of x-2+2 |
|
| 32861 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
What is the value of 2(x-3y+8)+7+4x ; when x=5 and y=3 ? |
What is the value of ; when and ? |
| 32862 |
Ước Tính |
5x-2y>3 |
|
| 32863 |
Nhân |
(3y^4)(y^3-6y^2) |
|
| 32864 |
Phân Tích Nhân Tử |
(4x^2+5x)^2-5(4x^2+5x)-6 |
|
| 32865 |
Giải x |
5x+6x-2x=3x-18+12-6 |
|
| 32866 |
Ước tính Hàm Số |
f(-2)=-2+6 |
|
| 32867 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
Evaluate the expression x+y when x=2 and y=5 |
Evaluate the expression when and |
| 32868 |
Rút gọn |
y-1/(y^2) |
|
| 32869 |
Rút Gọn Căn Thức |
y^(3/4)*y^(1/3) |
|
| 32870 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
f(x)=ax^2+bx+c |
|
| 32871 |
Vẽ Đồ Thị |
S(t) = square root of x-3+1 |
|
| 32872 |
Rút Gọn Căn Thức |
7 căn bậc hai của y^3 |
|
| 32873 |
Chia |
(5n^3+4n^2+2n)÷4n |
|
| 32874 |
Nhân |
(42a^2-24a)/(21a-12)*(3a-9)/(6a^2+24a) |
|
| 32875 |
Vẽ Đồ Thị |
y=sin(2)(x-pi/2) |
|
| 32876 |
Rút gọn |
(x^4y^3)(-5xy^3)^4 |
|
| 32877 |
Rút gọn |
(x^2-2xy+y^2)/(x/y-y/x) |
|
| 32878 |
Rút gọn |
(4 căn bậc hai của 2)/(4 căn bậc hai của 3) |
|
| 32879 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 3x+2 của t/(1+t^3) đối với t |
|
| 32880 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(8d^4)(-8d^4) |
|
| 32881 |
Giải S |
P=S-Sdt |
|
| 32882 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
(11pi)/12=(3pi)/4+pi/6 |
|
| 32883 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (9x^9)/(75x^5) |
|
| 32884 |
Giải x |
3^x*9^(2x-3)=27^(x+9) |
|
| 32885 |
Giải r |
(3a+b)/(2r)=6 |
|
| 32886 |
Rút gọn |
sin(theta)^2+sin(theta)csc(theta)+cos(theta)^2 |
|
| 32887 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(10x^3+2x^2+5x+6)/(5x^3+x^2+9x+11) |
|
| 32888 |
Rút gọn |
10+3(12÷(3x)) |
|
| 32889 |
Rút gọn |
(3m+6)/(12m-36)-6/(12m-36) |
|
| 32890 |
Rút gọn |
(10x^4+3x^2-5x+4)+(7x^5-5x^4+2x-9) |
|
| 32891 |
Giải x |
(4x)^(1/3)-x=0 |
|
| 32892 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
6* logarit cơ số 4 của 2- logarit cơ số 4 của 8 |
|
| 32893 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
5x^2-22x+1>=-7 |
|
| 32894 |
Rút gọn |
x^2y^2*x^6y^7 |
|
| 32895 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
sinh(7 logarit tự nhiên của x) |
|
| 32896 |
Giải A |
r = square root of A/pi |
|
| 32897 |
Giải y |
x+3i=9-yi |
|
| 32898 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=(1/3x)^3 |
|
| 32899 |
Rút gọn |
(3x^2+x)^3 |
|
| 32900 |
Giải x |
4^x=3/2x+3 |
|