Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 25001 | Giải x | y=(x+2)/(x-1) | |
| 25002 | Tìm Độ Lõm | -1/5x^5-x^4 | |
| 25003 | Rút Gọn Căn Thức | - căn bậc hai của 36+ căn bậc hai của -36+ căn bậc hai của 16+ căn bậc hai của -9 | |
| 25004 | Rút gọn | (3x^2-x)+5x^3+(-4x^3+x^2-8) | |
| 25005 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | x^2e^x | |
| 25006 | Ước Tính | (15-4)+3-(12-5*2)+(5+16÷4)-5+(10-2^3) | |
| 25007 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -x-4<=x-12<=-x+2 | |
| 25008 | Tìm Giá Trị Chính Xác | arcsin(sin((9pi)/12)) | |
| 25009 | Rút gọn | ((2x)/(x-3))^2+3 | |
| 25010 | Rút gọn | (5x^2y)/( căn bậc bốn của x^4y^3) | |
| 25011 | Giải b | (8b)/15=3/5 | |
| 25012 | Tìm MCNN | (4x)/(x+6) and 1/(6x) | and |
| 25013 | Giải bằng cách phân tích thừa số | x^2-18x+209=2x+11 | |
| 25014 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5x^2-34x+8<=7x | |
| 25015 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (-2,7) and has a slope of -2 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 25016 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | y<x+4 | |
| 25017 | Giải n | 33/4=n^(-1/3)+8 | |
| 25018 | Giải t | 6-1/t=5/(t^2) | |
| 25019 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=1/7sin(6x)-3 | |
| 25020 | Giải x | 2x^2+36=x^2 | |
| 25021 | Nhân | 3/4*12/27 | |
| 25022 | Xác định nếu Đúng | sin(theta)sec(theta)=tan(theta) | |
| 25023 | Giải q | p=2/(q^2)+3/r | |
| 25024 | Rút gọn | căn bậc bốn của x^5 căn bậc năm của x^2 | |
| 25025 | Rút gọn | (6x-7x^2+7)-(5x^2+2x-2x^3-1) | |
| 25026 | Ước Tính | (y^8)/(x^-3x^7y^6) | |
| 25027 | Rút gọn | 2^5*3^2*4^3 | |
| 25028 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (4,1) and has a slope of 5/4 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 25029 | Tìm Tích Số | (-6x-7y^2)^2 | |
| 25030 | Ước Tính | (4|-6|)/2+|-6-3| | |
| 25031 | Giải x | x-2/2=3x+8/4 | |
| 25032 | Ước Tính | -186/200+0.3 | |
| 25033 | Tìm Tích Số | -4n(-5n^3-1) | |
| 25034 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 4+ căn bậc hai của x/9=5 | |
| 25035 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 0 của x^2=0 | |
| 25036 | Giải r | r/(r-2)-5=2/(r-2) | |
| 25037 | Vẽ Đồ Thị | x/x | |
| 25038 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | x-10 = square root of 9x | |
| 25039 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x) = log base 1/3 of x-4 | |
| 25040 | Rút gọn | x^3y^-1*xy*x^-2y^2 | |
| 25041 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (5cos(x)-2sec(x)^2) đối với x | |
| 25042 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm c | căn bậc hai của c=4 | |
| 25043 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 7+2/x<-5/x | |
| 25044 | Giải θ | csc(theta) = square root of 1+(-12/5)^2 | |
| 25045 | Rút gọn | (m^-2n^4m^2)^-3 | |
| 25046 | Giải p | b=2(p+5)-10 | |
| 25047 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+2x^2+x=0 | |
| 25048 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 7>=-3/2y+1 | |
| 25049 | Ước Tính | 2x^5y*3x^2y | |
| 25050 | Tìm dy/dx | y=(1-2x^2)/(2x^2-5) | |
| 25051 | Giải x | 5/(x+1)-1/(1-x)=x/(x-1) | |
| 25052 | Tìm Tập Xác Định | ((x^2+x^3)/(11a^2))÷((4+4x)/(a^3)) | |
| 25053 | Rút gọn | căn bậc hai của 20x^3y* căn bậc hai của 4xy^6 | |
| 25054 | Rút gọn | f(x) = square root of 216a^6b^8 | |
| 25055 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital | giới hạn khi x tiến dần đến 0 từ phía bên phải của -x logarit tự nhiên của x | |
| 25056 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 3 đến 12 của căn bậc hai của |-2x-2| đối với x | |
| 25057 | Giải x | 15(x-3)-14x>=14 | |
| 25058 | Rút gọn | (x^-1)/(x-x^-1) | |
| 25059 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=(4x)^(5/3) | |
| 25060 | Rút gọn | 4/(2pi) | |
| 25061 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | Evaluate (8x)/y when x=2 and y=4 | Evaluate when and |
| 25062 | Rút gọn | x-5-6x+7 | |
| 25063 | Phân Tích Nhân Tử | Factor: 42p^4+9p^3q^2-18p^2q^2 | Factor: |
| 25064 | Ước Tính | -5000 logarit tự nhiên của 0.9 | |
| 25065 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | theta=30 độ | |
| 25066 | Ước Tính | - căn bậc hai của 3*(- căn bậc hai của 3) | |
| 25067 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc hai của x-6 = căn bậc hai của 36-2x | |
| 25068 | Nhân | -4 căn bậc ba của 2*3 căn bậc ba của 4 | |
| 25069 | Rút gọn | 2^4*4^-2 | |
| 25070 | Rút gọn | 2ab^3c(a-3b^3) | |
| 25071 | Ước Tính | (1/2)÷((- căn bậc hai của 3)/2) | |
| 25072 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x^2+14x+5<=3x-3 | |
| 25073 | Trừ | (b^4-8b^2+6b)-(9b^4-4b^3+4b^2+8b) | |
| 25074 | Rút gọn | 3-(2x-y)/4+(x+4y)/12 | |
| 25075 | Rút gọn | csc(x)-(cot(x)^2)/(csc(x)) | |
| 25076 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của ab)/( căn bậc hai của a+ căn bậc hai của b) | |
| 25077 | Giải x | 2x<x+22 | |
| 25078 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 27)^3 | |
| 25079 | Rút gọn | (2x+1-1/(1-2x))÷(2x-(4x^2)/(2x-1)) | |
| 25080 | Giải Phép Tính Hàm Số | If Q(x)=7x^2-1 ; find Q(-10) | If ; find |
| 25081 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (2-e^(2x))^(1/x) | |
| 25082 | Giải x | a/(x+a)+b/(x-b)=(a+b)/(x+c) | |
| 25083 | Tìm Tích Số | (x^2-3x)/(x-2)*(x^2+x-6)/x | |
| 25084 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^3+9x^2y-x-y | |
| 25085 | Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Tích Số - d/dx | x logarit tự nhiên của x | |
| 25086 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 4y-10xy+35x-14 | |
| 25087 | Giải x | -4(x-2)=-2(x-17/2) | |
| 25088 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (2(3x-10))/(3(5x+9)) | |
| 25089 | Giải x | (1/3)^2*(1/3)^x=1/729 | |
| 25090 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 2pi)/( căn bậc hai của 5) | |
| 25091 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3(x-2)-9x+18<=0 | |
| 25092 | Ước Tính | (1+0.03/4)^(4/12)-1 | |
| 25093 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | y-11>4 | |
| 25094 | Rút gọn | (x+y)^2-2xy | |
| 25095 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -18+3(5x-2)+8 | |
| 25096 | Giải m | căn bậc hai của 5m+6+ căn bậc hai của 3m+4=0 | |
| 25097 | Trừ | (3/5x+3/4)-(1/3x-1/8) | |
| 25098 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc hai của 3x-2=6 | |
| 25099 | Rút gọn | (x^3+3x^2+1)(3x^2+6x-2) | |
| 25100 | Tìm Đường Tiếp Tuyến tại (-1,2) | f(x)=-2x^3 at (-1,2) | at |