| 21401 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
19-6y<=-2y+21 |
|
| 21402 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -3 của 6/(9-x^2)-1/(x+3) |
|
| 21403 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^4+24x^(1/3) |
|
| 21404 |
Vẽ Đồ Thị |
3x-y=-6 y=x+4 |
|
| 21405 |
Giải x |
5 căn bậc hai của 1-5x-3=27 |
|
| 21406 |
Ước Tính |
((3*2+5)*2)*2-4 |
|
| 21407 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
2/(3x)+1/6=4/(3x) |
|
| 21408 |
Giải x |
căn bậc ba của 5x^2-61-4=0 |
|
| 21409 |
Ước Tính |
5*4-(2+8)+6÷2 |
|
| 21410 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-4/3x+1/6<7/9 |
|
| 21411 |
Rút gọn |
((9x^3)/5)÷((3x^3)/8) |
|
| 21412 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(13x^-5y^0)/(5^-3z^-10) |
|
| 21413 |
Chia |
((x-8)/(10x^3+70x^2))÷(1/(x+7)) |
|
| 21414 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x/3-y/4-1/2=0 |
|
| 21415 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm v |
1/v+(3v+12)/(v^2-5v)=(7v-56)/(v^2-5v) |
|
| 21416 |
Rút gọn |
4 căn bậc hai của 2*2 căn bậc hai của 8* căn bậc hai của 20 |
|
| 21417 |
Giải d |
d+2/5=9 |
|
| 21418 |
Rút gọn |
(4 1/2/4 3/4)^4 |
|
| 21419 |
Rút gọn |
12 căn bậc hai của mn^2+5 căn bậc hai của n^2+2 căn bậc hai của m^3n^3 |
|
| 21420 |
Giải s |
q-r+s=P |
|
| 21421 |
Giải x |
5*17^(1-3x)=20 |
|
| 21422 |
Rút gọn |
căn bậc năm của k^4 căn bậc bốn của k^11 |
|
| 21423 |
Ước Tính |
2/3(3)^(3/2) |
|
| 21424 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
g(x)=-x-2 ; find g(-3) |
; find |
| 21425 |
Ước Tính |
25% of 120 |
of |
| 21426 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
5x^2-33x-7>=x |
|
| 21427 |
Ước Tính |
x^2=1 |
|
| 21428 |
Rút gọn |
sixth root of r^11 fifth root of r^8 |
|
| 21429 |
Vẽ Đồ Thị |
y=2 logarit cơ số 2 của -x+8-3 |
|
| 21430 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f'(x)=x^3-18x^2+81x |
|
| 21431 |
Rút Gọn Căn Thức |
7/(2+ căn bậc hai của 3) |
|
| 21432 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
2x=12 and x-5y=-29 |
and |
| 21433 |
Trừ |
x^2-2x-6-6x+5 |
|
| 21434 |
Giải X |
6X-9=12 |
|
| 21435 |
Ước Tính |
24/(4^(3/2)) |
|
| 21436 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của ( căn bậc hai của x^2y^3)/z |
|
| 21437 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
(2|x-1|)/5>=2 |
|
| 21438 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-x^2+28>3x+10 |
|
| 21439 |
Rút gọn |
(x^4)(x^(k-4)) |
|
| 21440 |
Rút gọn |
(25^(5/9)*25^(7/9))/(5^(4/3)) |
|
| 21441 |
Rút gọn |
3(500)^-2 |
|
| 21442 |
Vẽ Đồ Thị |
-3(1/2)^x-4 |
|
| 21443 |
Rút gọn |
(ha^(1/5)w^(3/8))/(h^-2a^(1/5)w^(4/8)) |
|
| 21444 |
Giải d |
9(d-25)=920 |
|
| 21445 |
Cộng |
(x+1-3x^2)+(8x+21x^2-1) |
|
| 21446 |
Rút gọn |
(36m^4y^4-18m^3y^2)/(6m^2y) |
|
| 21447 |
Giải x |
(1/8)^(-3x)=512^(3x) |
|
| 21448 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (2e^(1/(x^2)))/(3x^3) đối với x |
|
| 21449 |
Rút gọn |
f+f-5f |
|
| 21450 |
Ước Tính |
(((3xy^-5)^3)/((x^-2y^2)^-4))^-2 |
|
| 21451 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=2x^3-4x^2+x+1 |
|
| 21452 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x÷4>x-12 |
|
| 21453 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
((3d^-2)^-4)/(3d^10q) |
|
| 21454 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-4/5x-3<=17 |
|
| 21455 |
Tìm dy/dx |
4x^3-3xy^2+y^3=28 |
|
| 21456 |
Rút gọn |
(1+ căn bậc hai của 5)/(1- căn bậc hai của 5) |
|
| 21457 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (tan(nx))/(sin(x)) |
|
| 21458 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
2^(1/x) |
|
| 21459 |
Rút gọn |
(16x^9y^5-4x^9y^5)/(2x^3y^5)+3x*7x^5 |
|
| 21460 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(12m^2)/((4m)^-4) |
|
| 21461 |
Phân Tích Nhân Tử |
(3n+1)(4n+1)+(n+2)(4n+1) |
|
| 21462 |
Giải m |
logarit cơ số 4 của 2m^3-14m^2- logarit cơ số 4 của 2m = logarit cơ số 4 của 8 |
|
| 21463 |
Rút gọn |
3p^2q+8p^3-2p^2q+2p+5p^3 |
|
| 21464 |
Giải k |
-15k=9(-k+14) |
|
| 21465 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
căn bậc hai của x* căn bậc bốn của x |
|
| 21466 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=2/15x^6+x^5 |
|
| 21467 |
Vẽ Đồ Thị |
-5<x-4<=1 |
|
| 21468 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
d/(dx)( logarit tự nhiên của x^2+1) |
|
| 21469 |
Vẽ Đồ Thị |
-4/(x^2-3x) |
|
| 21470 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(3x^4-2x+1)/(-x^3+8) |
|
| 21471 |
Vẽ Đồ Thị |
-2(x-1)>y/2+4 (x-1)/3<=(x-4)/6 |
|
| 21472 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
2x-2y=2 y=x-1 |
|
| 21473 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=-1/5x^5-2x^4-5x^3+9 |
|
| 21474 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 8x* căn bậc hai của 4x* căn bậc hai của 3x |
|
| 21475 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 64m^3n^3 |
|
| 21476 |
Vẽ Đồ Thị |
y<2x 2x+y<-5 |
|
| 21477 |
Tìm Nguyên Hàm |
g(x)=5 căn bậc ba của x^2-1/(2 căn bậc hai của x)+pi |
|
| 21478 |
Tìm Tỷ Lệ Phần Trăm Thay Đổi |
y=(0.85)^x |
|
| 21479 |
Rút gọn |
(-30x^3y+12x^2y^2-18x^2y)÷(-6x^2y) |
|
| 21480 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của x* căn bậc hai của x |
|
| 21481 |
Rút gọn |
(x^2)^3(y^2)^4(x^3)^7 |
|
| 21482 |
Rút gọn |
3 3/5*(-8 1/3) |
|
| 21483 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=5 y=2x+16 |
|
| 21484 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
ab+a^2 if a=937 and b=63 |
if and |
| 21485 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=-4cos(x+pi/4) |
|
| 21486 |
Giải x |
2x+4-3/2x=1/3(x+5) |
|
| 21487 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=5x+1 ; find f(-3) |
; find |
| 21488 |
Rút gọn |
((x^2y^-3)^2)/((x^-1y^4)^-3) |
|
| 21489 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 15)/( căn bậc hai của 12) |
|
| 21490 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (4r^10)/(s^6) |
|
| 21491 |
Rút gọn |
0/( căn bậc hai của 1-0^2) |
|
| 21492 |
Giải x |
x-6 = square root of 3 |
|
| 21493 |
Tìm Độ Nghiêng |
11 , 14 , 14 , 17 , 17 , 17 , 41 , 44 , 47 , 71 , 74 , 77 |
, , , , , , , , , , , |
| 21494 |
Trừ |
3/(x^2-4)-(x+5)/(x+2) |
|
| 21495 |
Rút gọn |
6a+8b+5(3a+b+4c)-(2a+3b) |
|
| 21496 |
Giải x |
(5^(x/6))(5^((2x)/3))=5^4 |
|
| 21497 |
Giải Hệ chứa Equations |
-3x-6y+4z=-8 -3x-y+2z=10 3x+4y-3z=1 |
|
| 21498 |
Rút gọn |
(-3a^2c)(-3b^2c) |
|
| 21499 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
căn bậc bốn của x^5* căn bậc năm của x^2 |
|
| 21500 |
Vẽ Đồ Thị |
y=cos(x/3+pi/2) |
|