Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
28301 Tìm Giao của Các Bất Đẳng Thức x+2y=8 , 3x-y=0 , x-y=0 , ,
28302 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức a=0 , b=0 , k=0 , ,
28303 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức ab<3 , bc<6 , cd<5 , da<4 , , ,
28304 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức y=-2x-2 , y=x+9 ,
28305 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức y-2x=3 , 4x+3y=-1 , 3x+y=8 , ,
28306 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực 0.7t-0.4t^2=16 , 0.4t+0.7t^2=64 ,
28307 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực (x^2)/(a^2)-(y^2)/(b^2)=1 , b^2=c^2-a^2 ,
28308 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực |u|=5 , |w|=5 , x=45 , ,
28309 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực |v|=28.0 , x=129 ,
28310 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực |x|=38 , x=45 ,
28311 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực 1/93*tan(0.229)+1/93*tan((pix)/118)+1/93*tan(0.346)+1/(93sin((2(pix))/118)+14tan((piy)/101)-1/(1/14*sin((2(piy))/101)+1/93*tan((pix)/118)))=-0.037 , 1/93*tan(0.35)+1/93*tan((pix)/77)+1/93*tan(0.53)+1/(93sin((2(pix))/77)+14tan((piy)/66)-1/(1/14*sin((2(piy))/66)+1/93*tan((pix)/77)))=89.77 ,
28312 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực 1/x+3/y-1/z=5 , 2/x+4/y+6/z=4 , 2/x+3/y+1/z=3 , ,
28313 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực 2/x+2/y-2/z=-1 , 2/x-10/y+5/z=4 , 5/x+2/y-1/z=1 , ,
28314 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực m^2-3n^2=14 , m-n=2 ,
28315 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực m^2+3mn+n^2+1=2 , 3m^2-mn+3n^2=27 ,
28316 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực n^3=-75 , n^6=-9375 ,
28317 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực x^2-y^2=36 , 2x^2-y^2-x=78 ,
28318 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực x^2-y^2=36 , 2x+y=13 ,
28319 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức csc(x)>0 , cot(x)>0 ,
28320 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức csc(x)>0 , sec(x)>0 ,
28321 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức m-2<-8 or, m/8>1 or,
28322 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức sec(x)<0 , tan(x)<0 ,
28323 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức sin(x)<0 , cot(x)<0 ,
28324 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức sin(x)>0 , cos(x)>0 ,
28325 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức sin(x)>0 , sec(x)<0 ,
28326 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức sin(theta)<0 , tan(theta)<0 ,
28327 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức tan(0)<(0) , sec(0)>(0) ,
28328 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức tan(0)>0 , cos(0)<0 ,
28329 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức tan(Q)<0 , sin(Q)<0 ,
28330 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức w<2 , w=8 ,
28331 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức x(3x+1)>0 , x-2<100 ,
28332 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức x+2y=32 , 3x+4y=84 ,
28333 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức x+y<7 , y<1/2x-6 , 3x+y<6 , ,
28334 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức x+y=4 , x-y=-3 , x=0 , y=0 , , ,
28335 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức x+y=8 , 2x+y=16 , x-y=-4 , ,
28336 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức x=0 , y=0 , 3x+3y=9 , 3x+y=5 , , ,
28337 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức x=0 , y=0 , 2x+5y=50 , 4x+y=28 , , ,
28338 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức x=0 , y=0 , 2x+y<4 , 2x-3y=6 , , ,
28339 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức x=0 , y=0 , 3x+4y=20 , x-y=2 , , ,
28340 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức x^2+y^2=16 , y=x^2-4 ,
28341 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức x^2+y^2=81 , y<x ,
28342 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức 10x+y=36 , 2x+5y=36 , x=0 , y=0 , , ,
28343 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức 2x+15=9 , 2x-20=-18 ,
28344 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức 2x+3y=18 , 2x+y=10 ,
28345 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức 2x+3y=6 , x-y=3 , x=1 , ,
28346 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức 2x+3y>3 , 3x-y<25 ,
28347 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức 2x+y+z=1300 , x+2y+z=1250 , 2x+2y+2z=1050 , ,
28348 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức 2x-3y=6 , x+5y=5 ,
28349 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức -2x-4<-8 , -2x-4>8 ,
28350 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức 2x-8=-7 , x-5=2 ,
28351 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức 3u-6=12 , -2u>12 ,
28352 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức 3x+2.5y=132 , x+1.5y=60 ,
28353 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức 3x+5y=15 , 4x+4y=16 ,
28354 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức 3x+6y=6 , 2x+y=8 ,
28355 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức 4u-3>17 , 3u+5>-4 ,
28356 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức 4x+2=14 , -21x+1<22 ,
28357 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức -4x-6<-18 , -4x-6>18 ,
28358 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức 5x+8y=120 , 7x+16y=192 , x=0 , y=0 , , ,
28359 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức 5x-2y<10 , y=x ,
28360 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức 6x+4y=120 , x+2y=40 ,
28361 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức 8.5hh<40 , 340+(h-40)*(12.75h)=40 ,
28362 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức 8x+5y=40 , 4x+0y=40 , x=0 , y=0 , , ,
28363 Tìm Góc Phần Tư (-1,-6)
28364 Tìm Góc Phần Tư (1,-7)
28365 Tìm Góc Phần Tư (1,9)
28366 Tìm Góc Phần Tư (1.5,2)
28367 Tìm Góc Phần Tư (-1.8,0.4)
28368 Tìm Góc Phần Tư (-12,20)
28369 Tìm Góc Phần Tư (12,5)
28370 Tìm Góc Phần Tư (12,-8)
28371 Tìm Góc Phần Tư (-12,9)
28372 Tìm Góc Phần Tư (-14,2)
28373 Tìm Góc Phần Tư (15,8)
28374 Tìm Góc Phần Tư (-18,-2)
28375 Tìm Góc Phần Tư (2,(2pi)/3)
28376 Tìm Góc Phần Tư (-2,(-2pi)/3)
28377 Tìm Góc Phần Tư (-2,(5pi)/6)
28378 Tìm Góc Phần Tư (-2,(7pi)/4)
28379 Tìm Góc Phần Tư (2,pi/2)
28380 Tìm Góc Phần Tư (2,-pi/4)
28381 Tìm Góc Phần Tư (-2,8)
28382 Tìm Góc Phần Tư (3,-13)
28383 Tìm Góc Phần Tư (-5,-12)
28384 Tìm Góc Phần Tư ((- căn bậc hai của 5)/3,-2/3)
28385 Tìm Góc Phần Tư (-( căn bậc hai của 77)/9,2/9)
28386 Tìm Góc Phần Tư (-1/( căn bậc hai của 10),-3/( căn bậc hai của 10))
28387 Tìm Góc Phần Tư (1/( căn bậc hai của 2),-1/( căn bậc hai của 2))
28388 Tìm Góc Phần Tư (-1/2,2)
28389 Tìm Góc Phần Tư (-1/5,(2 căn bậc hai của 6)/5)
28390 Tìm Góc Phần Tư (-15/17,8/17)
28391 Tìm Góc Phần Tư (17/2,7)
28392 Tìm Góc Phần Tư ((2 căn bậc hai của 2)/3,1/3)
28393 Tìm Góc Phần Tư (24/25,-7/25)
28394 Tìm Góc Phần Tư (8/17,15/17)
28395 Tìm Góc Phần Tư (-pi/2,pi/2)
28396 Tìm Góc Phần Tư (- căn bậc hai của 5,1)
28397 Tìm Góc Phần Tư (-6,4)
28398 Tìm Góc Phần Tư (-6,-6)
28399 Tìm Góc Phần Tư (-7,2)
28400 Tìm Góc Phần Tư (7,24)
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.