Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
28201 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực x=sec(t) , y=tan(t) ,
28202 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực x-2y=1 , y=x^3-5x^2 ,
28203 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực x-3y+3z=-4 , 2x+3y-z=15 , 4x-3y-z=19 , ,
28204 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực x-3y=4 , 2x-6y=q ,
28205 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực x-4y-3z=13 , -x-5y-4z=11 , -2x+2y+z=-8 , ,
28206 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực x-4z=1 , 2x-y-6z=4 , 2x+3z-2z=8 , ,
28207 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực a-y+Z=8 , 2y-Z=-7 , 2a+3y=1 , ,
28208 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực xy=z^2 , x+y+z=39 , x^2+y^2+z^2=2613 , ,
28209 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực x-y-z=0 , 2y+z=3 , 2x+y=9 , ,
28210 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực y=1.5a , b=a+1.5a , c=b+1.5b , d=c+1.5c , , ,
28211 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực y=12+2x , y=-16x^2+24x+6 ,
28212 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực y=2x-8 , 2x-y=8 ,
28213 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực y=4a-3 , a=-2x-2 ,
28214 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực y=6-2x , 6x+3y=18 ,
28215 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực y-3z=0 , 3x+2y=15 , -x-2y+4z=-5 , ,
28216 Giải Theo Biến Tùy Ý a 15x-9y=-11 , 10x+ay=17 ,
28217 Giải Theo Biến Tùy Ý a 2x-2y+3z=2 , (a+3)x+(a-3)y+z=4 , 3x+2y-z=1 , ,
28218 Giải Theo Biến Tùy Ý A 3x+4y=A , 6x+8y=10 ,
28219 Giải Theo Biến Tùy Ý A 8kNB+(2kN)(1.4m)=0 , (18kN)A+(-38kN)B=0 ,
28220 Giải Theo Biến Tùy Ý a a*1=2 , a(n)=3a(n-1)-1 ,
28221 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit của (x^2)/(yz)
28222 Giải Theo Biến Tùy Ý a A=49 , B=64 , a=8 , ,
28223 Giải Theo Biến Tùy Ý a a=5 , b=8 , C=10 , ,
28224 Giải Theo Biến Tùy Ý a a=5i+7j , b=-4i+3j ,
28225 Giải Theo Biến Tùy Ý A A=x-10 , B=4/5x ,
28226 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực f(x)=2x , a=0 , b=6 , ,
28227 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực fg(7) = square root of x , g(7)=x+9 ,
28228 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực k=(x+1)/(x-1) , k^2-k=30 ,
28229 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực k=0.5 , c=0.2 , f=40 , ,
28230 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực l*w*h=40 , l=2(w) , h=l+1 , ,
28231 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực p+q=5 , 1/p+1/q=8 ,
28232 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực p+w=300 , p-w=240 ,
28233 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực p=144-x^2 , p=48+1/2x^2 ,
28234 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực p=33000+2086 căn bậc hai của x-1/(8x^2) , x=175 ,
28235 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực q=10p+55 , p=500 ,
28236 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực q=30-2p , p=15-1/2q ,
28237 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực r=14 , x=4 ,
28238 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực r=7 , h=3 , k=7 , ,
28239 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực sin(x)=12/13 , cos(x)=-5/13 ,
28240 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực sin(t)=( căn bậc hai của 2)/7 , sin(t)^2+cos(t)^2=1 ,
28241 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực a=9 , t(n)=1/3*(t(n-1)) ,
28242 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực a*1=5 , a(n)=4(a(n-1))+1 ,
28243 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực a=-1.359 , b=23.831 , r^2=0.6889 , r=0.83 , , ,
28244 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực a=15 , b=36 ,
28245 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực A=33 , a=19 , b=14 , ,
28246 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực a=4 , c=7 , B=55 , ,
28247 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực a=5 , b=4/5 , c=6 , ,
28248 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực a=5i+7j , b=-4i+3j ,
28249 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực ax+by=0 , a^2x+b^2y=1 ,
28250 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực B=36 , a=41 , c=17 , ,
28251 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực 4x-21y-3z=-29 , -10x+44y-28z=44 , 16x-4y+26z=41 , ,
28252 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực 4x-2y+5z=6 , 6y-12x-15z=7 ,
28253 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực -4x-y-8z=-6 , y+z=0 , 4x-7y=6 , ,
28254 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực 5x-10y=30 , x-2y=6 , 4x-8y=24 , ,
28255 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực 6x=54 , x+3y=0 ,
28256 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực 7x-5y=-21 , 2x=3y-6 ,
28257 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực 8x-14y+3=0 , kx-7y+10=0 ,
28258 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực 9a+3b+c=5 , 4a-2b+c=20 , a-b+c=1 , ,
28259 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực 2x+y-3z=4 , 4x+2z=10 , -2x+3y-13z=-8 , ,
28260 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực 2x-y+5z=17 , y+2z=3 , z=2 , ,
28261 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực 2x-y=3 , x+3y=33 ,
28262 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực 35x+14y+11z=74 , 100x+10y+260z=380 , 30x+3y+9z=30 , ,
28263 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực 36=a+b , 8=1/(1/a+1/b) ,
28264 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực 3a-4b+2d=1 , ab+2d=-2 , 2a+2b+3d=-3 , ,
28265 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực 3x+2y+z=4 , 2x-3y-z=5 , 5x+12y+5z=2 , ,
28266 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực 3x+3y-2z=-1 , 2x-y+z=2 , x-5y+4=3 , ,
28267 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực 3x+5y=5 , 2x-y=10 ,
28268 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực 3x-4y=4 , 6x-8y=5 ,
28269 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực 3x-y-z=7 , 2x+5y+5z=-1 , -7x-8y-8z=9 , ,
28270 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực 4cos(2x)^2-2=0 , x=pi/8 ,
28271 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực x^2-7xy+6y^2=0 , x^2+xy=42 ,
28272 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực x^3+4x^2-9x-36=0 , x=3 ,
28273 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực 16x-32y=20 , -8x+16y=-10 ,
28274 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực 1z=2(cos(34)+isin(34)) , 2z=5(cos(10)+isin(10)) ,
28275 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực 2(3)=3(3-1) , 2(3)+2(9)=3(9-1) , 2(3)+2(9)+2(27)=3(27-1) , 2(3)+2(9)+2(27)+2(81)=3(81-1) , , ,
28276 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực 21=-2a^2-2b+c , 12=-a^2-b+c , 16=3a^2+3b+c , ,
28277 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực -27a^3+9b-3c+d=-150 , -a+b-c+d=-6 , 8a+4b+2c+d=15 , a+b+c+d=15 , , ,
28278 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực x^2+2y^2=2 , 2x^2-3y=15 ,
28279 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức x=y , x+y=12 ,
28280 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức x>0 , y>0 , x+y<10 , x^2+y^2=9 , , ,
28281 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức 5x+6y=30 , 10x+y=30 ,
28282 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức cos(x)>0 , tan(x)<0 ,
28283 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức x+2y=4 , 3x-y>2 ,
28284 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức x-7y<7 , 7x+y>7 ,
28285 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức x-y=3 , 2x+3y=6 , y=2 , ,
28286 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức y=1/2x+2 , y<-2/3x-1 ,
28287 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức y=x^2-2 , x^2+y^2<16 ,
28288 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức y=2 , y>8 ,
28289 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức y=3x-1 , y=-3x-1 , x=3 , ,
28290 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức y=-5x+4 , 2x-y<-5 ,
28291 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức y=x-3 , y>-x+2 ,
28292 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức 10x+6y=60 , 10/3x+8/3y=32/3 ,
28293 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức 2x+3y=18 , 3x+2y=18 ,
28294 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức 2x+3y=3 , x+y=1 ,
28295 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức 2x-4y=8 , 3x-2y>6 ,
28296 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức 3x+5y=20 , 3x+1y=16 , -2x+1y=2 , x=0 , y=0 , , , ,
28297 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức x=5 , y=3 , 2x+3y=37 , ,
28298 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức x>1 , x>5 ,
28299 Tìm Giao của Các Bất Đẳng Thức cos(x)>0 , csc(x)<0 ,
28300 Tìm Giao của Các Bất Đẳng Thức tan(x)<0 , csc(x)<0 ,
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.