| 93701 |
Trừ |
(5x)/(x-7)-(4x)/(x-3) |
|
| 93702 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(10x^4-14x^3-10x^2+6x-10)/(x^3-3x^2+x-2) |
|
| 93703 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(-150x^2+15x^4+135)/(3x+9) |
|
| 93704 |
Trừ |
6/x-(2x)/(x+2) |
|
| 93705 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(-16x^3-28x^2-6x+7)/(4x+5) |
|
| 93706 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(2x^2-5x-3)/(x-3) |
|
| 93707 |
Nhân |
căn bậc hai của x+4* căn bậc hai của x-4 |
|
| 93708 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(2x^3-9x^2-2x+k)/(x-2) |
|
| 93709 |
Nhân |
căn bậc hai của 2* căn bậc hai của 2 |
|
| 93710 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(2x^4-5x^3-10x+8)/(x-3) |
|
| 93711 |
Nhân |
căn bậc hai của 3* căn bậc hai của 3 |
|
| 93712 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(30x^3+4x^2-150)/(3x-5) |
|
| 93713 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(30x^3+4x^2-150)/(6x-10) |
|
| 93714 |
Trừ |
y/(4y+8)-1/(y^2+2y) |
|
| 93715 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(36a^5b^8c^9+32a^8b^7c^4-12a^9b^3c)/(7a^2b^2c) |
|
| 93716 |
Trừ |
(x-7)/(x+1)-5/(x+6) |
|
| 93717 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(36x^3-96x^2+48x)/(12x) |
|
| 93718 |
Giải x |
3^(x-1)=7 |
|
| 93719 |
Giải w |
1w=-17 |
|
| 93720 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(3x^3-2x^2+4x-3)/(x^2+3x+3) |
|
| 93721 |
Rút gọn |
3a^2b^-1 |
|
| 93722 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(4x^2-10x-24)/(2x+3) |
|
| 93723 |
Rút gọn |
11i(5+8i) |
|
| 93724 |
Trừ |
x/(x^2-25)-1/(x^2-10x+25) |
|
| 93725 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(4x^4-5x^3+2x^2-x+5)/(x^2+x+1) |
|
| 93726 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(5x^2-17x-15)/(x-4) |
|
| 93727 |
Trừ |
x/(x^2-25)-6/(x^2-10x+25) |
|
| 93728 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(5x^4+7x^3-3x^2+2x-6)/(x^2-3) |
|
| 93729 |
Trừ |
x/(x^2-16)-1/(x^2-8x+16) |
|
| 93730 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(5x^5+90x^2-135x)/(x+3) |
|
| 93731 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(-60x^2+18x^4-48)/(2x-4) |
|
| 93732 |
Trừ |
x/(x+4)-(x+36)/(x^2-16) |
|
| 93733 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(6x^2+x-7)/(2x+3) |
|
| 93734 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(6x^3+3x^2-4)/(x^2+3) |
|
| 93735 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(7x^3+x^2+x)/(x^2+1) |
|
| 93736 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(-99x^2+12x^4-81)/(3x+9) |
|
| 93737 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(9x^2-41x-6)/(x-4) |
|
| 93738 |
Trừ |
(x+6)/(x+5)-(x-2)/x |
|
| 93739 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(m^2-7m-11)/(m-8) |
|
| 93740 |
Giải Hệ chứa @WORD |
y=-3x , y=4x+1 |
, |
| 93741 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^2+17x+72)/(x+8) |
|
| 93742 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^2+9x+20)/(x+4) |
|
| 93743 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
x^2+4=0 |
|
| 93744 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^3+2x^2-5x-6)/(x-2) |
|
| 93745 |
Rút gọn |
(x^2+3x-18)/(x^2-1)*(2x^2-2x)/(2x^2+12x) |
|
| 93746 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
xy=6 |
|
| 93747 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^3+4x^2-3x-12)/(x-3) |
|
| 93748 |
Xác định nếu Đúng |
9+10=21 |
|
| 93749 |
Xác định nếu Đúng |
logarit của 6*36=2 |
|
| 93750 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^3-2x^2-22x+40)/(x-4) |
|
| 93751 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^3-3x^2+5x-3)/(x^2-2) |
|
| 93752 |
Xác định nếu Đúng |
4 = log base 7 of 2401 |
|
| 93753 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^3-3x^2-9x-5)/(x+1) |
|
| 93754 |
Xác định nếu Đúng |
4=4 |
|
| 93755 |
Xác định nếu Đúng |
4 = log base 9 of 6561 |
|
| 93756 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^3-512)/(x+8) |
|
| 93757 |
Giải x |
7x-12<7(x-1) |
|
| 93758 |
Giải x |
5x<16+x |
|
| 93759 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^4+x^3-10x^2+22x-8)/(x^2-3x+4) |
|
| 93760 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-12x+59=0 |
|
| 93761 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=(3x-1)/2 |
|
| 93762 |
Tìm Độ Dốc |
2x-1=0 |
|
| 93763 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(10x^2+23x+5)/(5x+4) |
|
| 93764 |
Giải x |
e^(x+1)=13 |
|
| 93765 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(-10x^3+2x^2+23x+12)÷(5x+4) |
|
| 93766 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(10x^4+22x^3-5x^2+9x-9)/(2x^2+4x-3) |
|
| 93767 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(10x^4-12x^3+18x^2+4x+2)/(2x^2+2) |
|
| 93768 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(10x^5+2x^4-32x^3-4x^2+24x)/(2x^3-4x) |
|
| 93769 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(12x^2+24x+4)/(6x+3) |
|
| 93770 |
Phân Tích Nhân Tử |
27d^6+8g^12 |
|
| 93771 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(12x^3+25x^2+0x+5)/(3x+4) |
|
| 93772 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=10^x |
|
| 93773 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(12x^3-7x^2+11x+14)/(3x+2) |
|
| 93774 |
Vẽ Đồ Thị |
y=(x-2)^2+5 |
|
| 93775 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(12x^4-15x^3+24x^2+4x+6)/(3x^2+3) |
|
| 93776 |
Tìm a,b,c |
(2x-1)^2=(x+1)^2 |
|
| 93777 |
Vẽ Đồ Thị |
y=2/3x+3 |
|
| 93778 |
Vẽ Đồ Thị |
8x-4y=8 |
|
| 93779 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(15x^2-8x-15)÷(3x-4) |
|
| 93780 |
Ước Tính |
64^(2/6) |
|
| 93781 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(15x^4-18x^3+27x^2+5x+1)/(3x^2+3) |
|
| 93782 |
Vẽ Đồ Thị |
y=3/(x+2) |
|
| 93783 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(15x^5+3x^4-33x^3-3x^2+18x)/(3x^3-3x) |
|
| 93784 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
logarit cơ số 2 của 3x-1 = logarit cơ số 4 của x+8 |
|
| 93785 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(15x^5-2x^4+12x^3-4x^2+x-3)÷(3x^3+2x^2+7x-2) |
|
| 93786 |
Giải Hệ chứa @WORD |
2x+y=4 , x-1=0 |
, |
| 93787 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(-16b+64b^2-1)/(8b-1) |
|
| 93788 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
f(x)=(x^2-36)/(x^3-36x) |
|
| 93789 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(180x+150)/(-216x^2+150) |
|
| 93790 |
Giải x |
2(x-4)=6(x+2) |
|
| 93791 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(20a^4b^2+36a^3b^3-28a^2b^2)÷4a^2b |
|
| 93792 |
Giải x |
5^(x-1)=45 |
|
| 93793 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(-20s^2+80t^2)/(-5s+10t) |
|
| 93794 |
Giải Hệ chứa @WORD |
4x+8y=8 , 4x+y=8 |
, |
| 93795 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
((21x^2+x-2)/(3x-3))÷((49x^2-4)/(x-1)) |
|
| 93796 |
Giải Hệ chứa @WORD |
x+2y=2 , x+y=0 |
, |
| 93797 |
Giải Hệ chứa @WORD |
x+4y<12 , y<3 |
, |
| 93798 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
((25x^2-4)/(2x^2-11x-21))÷((5x-2)/(2x-14)) |
|
| 93799 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(27x^3-125)/(3x-5) |
|
| 93800 |
Giải Hệ chứa @WORD |
x+y>3 , x+y<-2 |
, |