| 93501 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=x^3+3x^2-x-3 |
|
| 93502 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
x^2-13x+c |
|
| 93503 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=-x^2+8x-24 |
|
| 93504 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
x^2-16x+c |
|
| 93505 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=-x^2-4x-8 |
|
| 93506 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
x^2-26x+c |
|
| 93507 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
z=6x+9y |
|
| 93508 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
x^2-x+c |
|
| 93509 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
z=2x+3y |
|
| 93510 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
y^2+10y |
|
| 93511 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
z=4x+5y |
|
| 93512 |
Hoàn thành Bình Phương |
2x^2-8x+5 |
|
| 93513 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=x^4-5x^3+5x^2-3 |
|
| 93514 |
Xác định Loại của Số |
6 |
|
| 93515 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=-x^4-24x^3-214x^2-840x-1225 |
|
| 93516 |
Xác định Loại của Số |
căn bậc hai của 24 |
|
| 93517 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=-x^3-11x^2-40x-47 |
|
| 93518 |
Xác định Loại của Số |
căn bậc hai của 1 |
|
| 93519 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=x^3-2x^2+5x+7 |
|
| 93520 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
y=|x| |
|
| 93521 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
(-9pi)/8 |
|
| 93522 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
y=x^2 |
|
| 93523 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
-114 |
|
| 93524 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
-130 |
|
| 93525 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
136 |
|
| 93526 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
-(7pi)/12 |
|
| 93527 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
-335 |
|
| 93528 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
-308 |
|
| 93529 |
Áp Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2-11x+15 |
|
| 93530 |
Áp Dụng Công Thức Bậc Hai |
4a^2+12a+9 |
|
| 93531 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
-400 |
|
| 93532 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
215 |
|
| 93533 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
-155 |
|
| 93534 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=4x^2-2 |
|
| 93535 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
240^o |
|
| 93536 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=7(x+1)(x-3) |
|
| 93537 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
-217 |
|
| 93538 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=2x^2+4x-3 |
|
| 93539 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=x^2-4x-5 |
|
| 93540 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
585 |
|
| 93541 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2-2x-5 |
|
| 93542 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2-4x+1 |
|
| 93543 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2-13x |
|
| 93544 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2-16x+64 |
|
| 93545 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
sin(150) |
|
| 93546 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
cot(-210) |
|
| 93547 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
cot(330) |
|
| 93548 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
csc(-240) |
|
| 93549 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=-2x^2+20x-42 |
|
| 93550 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=x^2+8x-9 |
|
| 93551 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=x^2-4x+6 |
|
| 93552 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
(15pi)/8 |
|
| 93553 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
-(13pi)/2 |
|
| 93554 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=x^2-8x |
|
| 93555 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
(-5pi)/6 |
|
| 93556 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
-(5pi)/2 |
|
| 93557 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=x^2-4x+3 |
|
| 93558 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=x^2+4x+4 |
|
| 93559 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
(37pi)/12 |
|
| 93560 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=x^2+4x+7 |
|
| 93561 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
-(49pi)/6 |
|
| 93562 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=-x^2+4x |
|
| 93563 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=(x+5)^2 |
|
| 93564 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=(x+4)^2 |
|
| 93565 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
(20pi)/6 |
|
| 93566 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=(x-2)^2+3 |
|
| 93567 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
-(23pi)/4 |
|
| 93568 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=(x-4)^2-1 |
|
| 93569 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
(27pi)/8 |
|
| 93570 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=(x-4)^2-9 |
|
| 93571 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
(28pi)/3 |
|
| 93572 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
2x^2=28-x |
|
| 93573 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-4p+3p+2p^2 |
|
| 93574 |
Tìm Bậc |
-pi/4 |
|
| 93575 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
4x+5x^2+8 |
|
| 93576 |
Tìm Bậc |
1/5m^9n^5 |
|
| 93577 |
Tìm Bậc |
(2x^2-6x+1)-2(x^2-5x) |
|
| 93578 |
Tìm Bậc |
(3x+6) |
|
| 93579 |
Tìm Bậc |
0.23y^9 |
|
| 93580 |
Tìm Bậc |
0-5xy^3+9x^2y |
|
| 93581 |
Tìm Bậc |
10a^3b^2 |
|
| 93582 |
Tìm Bậc |
10s^2t-5st^2 |
|
| 93583 |
Tìm Bậc |
15m |
|
| 93584 |
Áp Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-x-12 |
|
| 93585 |
Tìm Bậc |
17x^6y+14y^6 |
|
| 93586 |
Tìm Bậc |
18x^3+5ab-6y |
|
| 93587 |
Tìm Bậc |
19x^4-13x^2+9x |
|
| 93588 |
Tìm Bậc |
24x^6y^15 |
|
| 93589 |
Tìm Bậc |
2b^8c^2 |
|
| 93590 |
Tìm Bậc |
-2gh |
|
| 93591 |
Tìm Bậc |
2q^5r^4+4q^3r^3+8qr^2s |
|
| 93592 |
Tìm Bậc |
2x^3y^4 |
|
| 93593 |
Nhân |
8*8 |
|
| 93594 |
Tìm Bậc |
2x^3y+y^2x-3x+4 |
|
| 93595 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(4x-2)*(6(2x+7)) |
|
| 93596 |
Tìm Bậc |
-2xy^2 |
|
| 93597 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(4+5i)-(-7+i) |
|
| 93598 |
Tìm Bậc |
3ab-3a+3b |
|
| 93599 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x-2)^2 |
|
| 93600 |
Tìm Bậc |
-3b^2+7b^3 |
|