Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 93501 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=x^4-5x^3+5x^2-3 | |
| 93502 | Xác định Loại của Số | 6 | |
| 93503 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-x^4-24x^3-214x^2-840x-1225 | |
| 93504 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 24 | |
| 93505 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-x^3-11x^2-40x-47 | |
| 93506 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 1 | |
| 93507 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=x^3-2x^2+5x+7 | |
| 93508 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=|x| | |
| 93509 | Tìm Góc Tham Chiếu | (-9pi)/8 | |
| 93510 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=x^2 | |
| 93511 | Tìm Góc Tham Chiếu | -114 | |
| 93512 | Tìm Góc Tham Chiếu | -130 | |
| 93513 | Tìm Góc Tham Chiếu | 136 | |
| 93514 | Tìm Góc Tham Chiếu | -(7pi)/12 | |
| 93515 | Tìm Góc Tham Chiếu | -335 | |
| 93516 | Tìm Góc Tham Chiếu | -308 | |
| 93517 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-11x+15 | |
| 93518 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 4a^2+12a+9 | |
| 93519 | Tìm Góc Tham Chiếu | -400 | |
| 93520 | Tìm Góc Tham Chiếu | 215 | |
| 93521 | Tìm Góc Tham Chiếu | -155 | |
| 93522 | Tìm Trục Đối Xứng | y=4x^2-2 | |
| 93523 | Tìm Góc Tham Chiếu | 240^o | |
| 93524 | Tìm Trục Đối Xứng | y=7(x+1)(x-3) | |
| 93525 | Tìm Góc Tham Chiếu | -217 | |
| 93526 | Tìm Trục Đối Xứng | y=2x^2+4x-3 | |
| 93527 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2-4x-5 | |
| 93528 | Tìm Góc Tham Chiếu | 585 | |
| 93529 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-2x-5 | |
| 93530 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-4x+1 | |
| 93531 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-13x | |
| 93532 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-16x+64 | |
| 93533 | Tìm Góc Tham Chiếu | sin(150) | |
| 93534 | Tìm Góc Tham Chiếu | cot(-210) | |
| 93535 | Tìm Góc Tham Chiếu | cot(330) | |
| 93536 | Tìm Góc Tham Chiếu | csc(-240) | |
| 93537 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=-2x^2+20x-42 | |
| 93538 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=x^2+8x-9 | |
| 93539 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=x^2-4x+6 | |
| 93540 | Tìm Góc Tham Chiếu | (15pi)/8 | |
| 93541 | Tìm Góc Tham Chiếu | -(13pi)/2 | |
| 93542 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=x^2-8x | |
| 93543 | Tìm Góc Tham Chiếu | (-5pi)/6 | |
| 93544 | Tìm Góc Tham Chiếu | -(5pi)/2 | |
| 93545 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2-4x+3 | |
| 93546 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2+4x+4 | |
| 93547 | Tìm Góc Tham Chiếu | (37pi)/12 | |
| 93548 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2+4x+7 | |
| 93549 | Tìm Góc Tham Chiếu | -(49pi)/6 | |
| 93550 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-x^2+4x | |
| 93551 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=(x+5)^2 | |
| 93552 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=(x+4)^2 | |
| 93553 | Tìm Góc Tham Chiếu | (20pi)/6 | |
| 93554 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=(x-2)^2+3 | |
| 93555 | Tìm Góc Tham Chiếu | -(23pi)/4 | |
| 93556 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=(x-4)^2-1 | |
| 93557 | Tìm Góc Tham Chiếu | (27pi)/8 | |
| 93558 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=(x-4)^2-9 | |
| 93559 | Tìm Góc Tham Chiếu | (28pi)/3 | |
| 93560 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2x^2=28-x | |
| 93561 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -4p+3p+2p^2 | |
| 93562 | Tìm Bậc | -pi/4 | |
| 93563 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 4x+5x^2+8 | |
| 93564 | Tìm Bậc | 1/5m^9n^5 | |
| 93565 | Tìm Bậc | (2x^2-6x+1)-2(x^2-5x) | |
| 93566 | Tìm Bậc | (3x+6) | |
| 93567 | Tìm Bậc | 0.23y^9 | |
| 93568 | Tìm Bậc | 0-5xy^3+9x^2y | |
| 93569 | Tìm Bậc | 10a^3b^2 | |
| 93570 | Tìm Bậc | 10s^2t-5st^2 | |
| 93571 | Tìm Bậc | 15m | |
| 93572 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-x-12 | |
| 93573 | Tìm Bậc | 17x^6y+14y^6 | |
| 93574 | Tìm Bậc | 18x^3+5ab-6y | |
| 93575 | Tìm Bậc | 19x^4-13x^2+9x | |
| 93576 | Tìm Bậc | 24x^6y^15 | |
| 93577 | Tìm Bậc | 2b^8c^2 | |
| 93578 | Tìm Bậc | -2gh | |
| 93579 | Tìm Bậc | 2q^5r^4+4q^3r^3+8qr^2s | |
| 93580 | Tìm Bậc | 2x^3y^4 | |
| 93581 | Nhân | 8*8 | |
| 93582 | Tìm Bậc | 2x^3y+y^2x-3x+4 | |
| 93583 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (4x-2)*(6(2x+7)) | |
| 93584 | Tìm Bậc | -2xy^2 | |
| 93585 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (4+5i)-(-7+i) | |
| 93586 | Tìm Bậc | 3ab-3a+3b | |
| 93587 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x-2)^2 | |
| 93588 | Tìm Bậc | -3b^2+7b^3 | |
| 93589 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 11-4x=(3x-2)^2+1 | |
| 93590 | Tìm Bậc | 3p^3m^4 | |
| 93591 | Tìm Bậc | 3t^8 | |
| 93592 | Tìm Bậc | 3x^2+2x-7 | |
| 93593 | Tìm Bậc | 3x^4+9x^3-4x^5+1 | |
| 93594 | Tìm Bậc | 3x^5-6x^2+5x | |
| 93595 | Cộng | 10/(x^2-5x-14)+2/(x-7) | |
| 93596 | Tìm Bậc | 3x^9+4x+129 | |
| 93597 | Tìm Bậc | -3xy | |
| 93598 | Cộng | 2/r+6/(r-7) | |
| 93599 | Tìm Bậc | 4+5x^8+9x-6x^4-3x^5 | |
| 93600 | Tìm Bậc | 4x^3y^3-3x^2y^2 |