Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 93301 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/2x-6 | |
| 93302 | Tìm ƯCLN | x^3 , x^7 , x^9 | , , |
| 93303 | Tìm ƯCLN | x^3y^4z^4 , y^3z^4 , xy^3z^3 | , , |
| 93304 | Rút gọn | căn bậc ba của -125x^4 | |
| 93305 | Tìm ƯCLN | x^4 , x^3 | , |
| 93306 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-1/3x+1 | |
| 93307 | Tìm ƯCLN | x^4 , x^5 , x^6 | , , |
| 93308 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-1/3x | |
| 93309 | Tìm ƯCLN | x^4 , x^5 , x^9 | , , |
| 93310 | Tìm ƯCLN | x^5y^5z^4 , y^3z^4 , xy^3z^2 | , , |
| 93311 | Giải k | -6<=-2k+4<=2 | |
| 93312 | Tìm ƯCLN | x^5y^3z^5 , y^2z^5 , xy^2z^2 | , , |
| 93313 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-1/9x^2 | |
| 93314 | Tìm ƯCLN | x^5y^5z^5 , y^3z^5 , xy^3z^3 | , , |
| 93315 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=10^(-x) | |
| 93316 | Tìm ƯCLN | y^2 , y^5 , y^7 | , , |
| 93317 | Tìm ƯCLN | y^4 , y^7 , y^8 | , , |
| 93318 | Tìm ƯCLN | y^6 , y^8 , y^9 | , , |
| 93319 | Tìm ƯCLN | y^6 , y^9 , y^8 | , , |
| 93320 | Tìm ƯCLN | y^8 , y^5 , y^7 | , , |
| 93321 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x-14)^2 | |
| 93322 | Tìm ƯCLN | y^9 , y^5 , y^8 | , , |
| 93323 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | y=-x^3-5x^2-3x+9 | |
| 93324 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | y=1/3x^3-5/2x^2+6x-12 | |
| 93325 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=2/(3^x) | |
| 93326 | Tìm Độ Dốc | 4y-3x+6=0 | |
| 93327 | Tìm Sin với Điểm Đã Cho | (35/37,12/37) | |
| 93328 | Vẽ Đồ Thị | 9x-3y=15 | |
| 93329 | Tìm Sin với Điểm Đã Cho | (28/53,45/53) | |
| 93330 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=(x-2)(x+1/2)(x-4) | |
| 93331 | Vẽ Đồ Thị | 6x-y=6 | |
| 93332 | Rút gọn | 6(2x-3)-5(3x-2) | |
| 93333 | Vẽ Đồ Thị | 4x-6y=12 | |
| 93334 | Vẽ Đồ Thị | 4x-5y<20 | |
| 93335 | Tìm Tổng của 6 Số Hạng Đầu Tiên | -4 , 8 , -16 , 32 | , , , |
| 93336 | Vẽ Đồ Thị | 4x-y<5 | |
| 93337 | Tìm Tổng của 6 Số Hạng Đầu Tiên | -5 , 10 , -20 , 40 | , , , |
| 93338 | Rút gọn | 2i(4-5i) | |
| 93339 | Tìm Tổng của 6 Số Hạng Đầu Tiên | 3 , -6 , 12 , -24 | , , , |
| 93340 | Vẽ Đồ Thị | 4x+2y=6 | |
| 93341 | Tìm Tổng của 6 Số Hạng Đầu Tiên | 6 , 6/5 , 6/25 , 6/125 | , , , |
| 93342 | Tìm Tổng của 6 Số Hạng Đầu Tiên | -8 , -16 , -32 , -64 , -128 | , , , , |
| 93343 | Vẽ Đồ Thị | 4x-3y=-3 | |
| 93344 | Tìm Tổng của 7 Số Hạng Đầu Tiên | -8 , -16 , -32 , -64 , -128 | , , , , |
| 93345 | Giải y | logarit cơ số 2 của 32=y | |
| 93346 | Tìm Tổng của 5 Số Hạng Đầu Tiên | -4 , 8 , -16 , 32 | , , , |
| 93347 | Giải x | x+1 = square root of 19-x | |
| 93348 | Tìm Tổng của 5 Số Hạng Đầu Tiên | 6 , 6/5 , 6/25 , 6/125 | , , , |
| 93349 | Tìm Tổng của 5 Số Hạng Đầu Tiên | 3 , -6 , 12 , -24 | , , , |
| 93350 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=-3x+5 if x<1; 4x-2 if x>=1 | |
| 93351 | Vẽ Đồ Thị | -4x+y=8 | |
| 93352 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=3 if x<2; -4 if x>=2 | |
| 93353 | Vẽ Đồ Thị | 4x+8y=16 | |
| 93354 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=2+x if x<0; x^2 if x>=0 | |
| 93355 | Vẽ Đồ Thị | 3x-2y=1 | |
| 93356 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=-x+3 if x<1; 3x-1 if x>=1 | |
| 93357 | Vẽ Đồ Thị | 3x=5y | |
| 93358 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=-x+3 if x<1; 4x-2 if x>=1 | |
| 93359 | Vẽ Đồ Thị | 3x=y | |
| 93360 | Giải x | 2 logarit tự nhiên của e^( logarit tự nhiên của 2x)- logarit tự nhiên của e^( logarit tự nhiên của 10x) = logarit tự nhiên của 30 | |
| 93361 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = square root of x+5 if -5<=x<=-1; 1-x if x>-1 | |
| 93362 | Vẽ Đồ Thị | 3x-y>4 | |
| 93363 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = square root of x+1 if -1<=x<=3; 5-x if x>3 | |
| 93364 | Vẽ Đồ Thị | 3x-9=3y | |
| 93365 | Giải x | 5(x-10)=30-15x | |
| 93366 | Vẽ Đồ Thị | 6x-8y=24 | |
| 93367 | Tìm Giao của Các Bất Đẳng Thức | 2x-5<7 , 4x+10>6 | , |
| 93368 | Vẽ Đồ Thị | 7x-y<14 | |
| 93369 | Vẽ Đồ Thị | 7x-y=-3 | |
| 93370 | Tìm Giao của Các Bất Đẳng Thức | 6x-21<=-3 , 14x+11>=-17 | , |
| 93371 | Vẽ Đồ Thị | 7x-y>14 | |
| 93372 | Vẽ Đồ Thị | 7x+y=0 | |
| 93373 | Vẽ Đồ Thị | 8x-y=7 | |
| 93374 | Chia | ((x^2-x-12)/(x+4))÷((x^2-8x+16)/(2x^2-32)) | |
| 93375 | Vẽ Đồ Thị | 8x-3y=12 | |
| 93376 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 1 2/3 , 1 1/5 , 2 7/15 | , , |
| 93377 | Vẽ Đồ Thị | 9x^2-y^2=9 | |
| 93378 | Tìm Giá Trị Trung Bình | [-3,5] | |
| 93379 | Vẽ Đồ Thị | -5x+2y>-3 | |
| 93380 | Tìm Giá Trị Trung Bình | [-4,2] | |
| 93381 | Vẽ Đồ Thị | 5x+4y<20 | |
| 93382 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 178 , 175 , 179 , 170 , 162 , 181 , 173 , 165 , 164 , 169 , 171 , 205 , 170 | , , , , , , , , , , , , |
| 93383 | Vẽ Đồ Thị | y=5(2^X) | |
| 93384 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 5 , 6 , 7 , 6 , 8 , 9 , 6 , 7 , 7 , 9 | , , , , , , , , , |
| 93385 | Vẽ Đồ Thị | 5x-2y=7 | |
| 93386 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 74 , 76 , 82 , 115 , 84 , 79 | , , , , , |
| 93387 | Vẽ Đồ Thị | 5x-6y=0 | |
| 93388 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 85 , 83 , 90 , 94 , 88 , 84 | , , , , , |
| 93389 | Vẽ Đồ Thị | 5x-6y=30 | |
| 93390 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 88 , 86 , 89 , 85 , 99 | , , , , |
| 93391 | Vẽ Đồ Thị | 6x^2+8y^2=96 | |
| 93392 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=3x^2-18x-19 | |
| 93393 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-3x^2-12x+6 | |
| 93394 | Vẽ Đồ Thị | 16x^2-4y^2=64 | |
| 93395 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=3x^3+15x^2-12x-60 | |
| 93396 | Vẽ Đồ Thị | -11x+2y=1 | |
| 93397 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=3x^3+8x-10 | |
| 93398 | Vẽ Đồ Thị | 1 | |
| 93399 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=40x-16x^2 | |
| 93400 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=3(x-1)^2-4 |