Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
93201 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai n^2=6n
93202 Tìm ƯCLN 35gh^6 , 31g^5h^3 ,
93203 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai k^2=11
93204 Tìm ƯCLN 35x^2y , 5x^2y ,
93205 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai m^2=20
93206 Tìm ƯCLN 36 , 60 ,
93207 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (z+9)^2=13
93208 Tìm ƯCLN 39 , 6 ,
93209 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (z-6)^2=18
93210 Tìm ƯCLN 39x , 143 ,
93211 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (y+2)^2-49=0
93212 Tìm ƯCLN 39x^4y^3 , 96xy^2 , 114x^2y^3 , ,
93213 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x-7)^2=27
93214 Tìm ƯCLN 4 8
93215 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x-4)^2=20
93216 Tìm ƯCLN 4(x+7) , 9(x+7) ,
93217 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x-5)^2=27
93218 Tìm ƯCLN 40 , 56 ,
93219 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x-5)^2=-36
93220 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x-5)^2=-4
93221 Tìm ƯCLN 42 , 126 , 210 , ,
93222 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai v^2=81
93223 Tìm ƯCLN 42 , 18 , 60 , ,
93224 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai w^2=4
93225 Tìm ƯCLN 42 , 60 ,
93226 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai w^2=9
93227 Tìm ƯCLN 42 , 63 ,
93228 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai x^2=-12x
93229 Tìm ƯCLN 45 , 30 ,
93230 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai x^2=-196
93231 Tìm ƯCLN 45y^3 , 63y^2 ,
93232 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai x^2=25/4
93233 Tìm ƯCLN 45y^4 , 63y^3 ,
93234 Tìm ƯCLN 46 6
93235 Tìm ƯCLN 46gh , 6g^3h^6 ,
93236 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai x^2-8x+16=1
93237 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai z^2=-9
93238 Tìm ƯCLN 48 , 100 ,
93239 Tìm ƯCLN 48 , 84 ,
93240 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai x^2=-2x
93241 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai x^2=84
93242 Tìm ƯCLN 494 , 4558 ,
93243 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai x^2-100=0
93244 Tìm ƯCLN 4x^2 , 8x ,
93245 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai x^2-147=0
93246 Tìm ƯCLN -50m^4n^7 , 40m^2n^10 ,
93247 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai x^2-28=0
93248 Tìm ƯCLN 54 , 99 , 45 , ,
93249 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x-3)^2=-25
93250 Tìm ƯCLN 55 , 99 ,
93251 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x-1)^2=7
93252 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x+7)^2=-12
93253 Tìm ƯCLN 5u^6v^2 , u^4v^3 ,
93254 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x+6)^2=-13
93255 Tìm ƯCLN 5xy^2 , 3x^3y^2 , 5x^2 , ,
93256 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x+9)^2=20
93257 Tìm ƯCLN 6 , 18 ,
93258 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x+8)^2=-49
93259 Tìm ƯCLN 60 , 126 ,
93260 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x+8)^2=-81
93261 Tìm ƯCLN 63x^6 , -21x^7 , 7x^8 , ,
93262 Tìm ƯCLN 63y^4 , 18y^3 ,
93263 Tìm ƯCLN 64 , 72 ,
93264 Tìm ƯCLN 64b^4 , 80ab^3 , 32ab^2 , ,
93265 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x+2)^2=-49
93266 Tìm ƯCLN 6x , 12 ,
93267 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x+3)^2=100
93268 Tìm ƯCLN 6x , 27 ,
93269 Tìm ƯCLN 7 , 15 , 21 , ,
93270 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x+4)^2=121
93271 Tìm ƯCLN 7 , 9 ,
93272 Tìm ƯCLN 70x^5 , 110x^7 , 60x^9 , ,
93273 Tìm ƯCLN 75 100 175
93274 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x+3)^2=-25
93275 Tìm ƯCLN 77xy , 7x^2y ,
93276 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (n-1)^2=2n
93277 Tìm ƯCLN 80 , 40 ,
93278 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (6k-1)^2=-8
93279 Tìm ƯCLN 80 , 84 ,
93280 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (5p+2)^2=8
93281 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (3x+2)^2=9
93282 Tìm ƯCLN 88r^18 , 24r^13 ,
93283 Tìm ƯCLN 8a^3b^2 , 12ab^4 ,
93284 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (3x-1)^2=8
93285 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (3x-2)^2=21
93286 Tìm ƯCLN 8m^3n^2 , 16m^2n^3 , 36m^4n^6 , ,
93287 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (3x-2)^2=36
93288 Tìm ƯCLN 8xy^2 , 24xy , 40 , ,
93289 Tìm ƯCLN 9 15
93290 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (2x+3)^2=11
93291 Tìm ƯCLN 9 18
93292 Tìm ƯCLN 98x^3 , -14x^4 , 2x^5 , ,
93293 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (2x-3)^2=18
93294 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (2y-3)^2=45
93295 Tìm ƯCLN 98y^3 , 147y^2 ,
93296 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (2x-5)^2=121
93297 Tìm ƯCLN a^2b , -ab^2 ,
93298 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (2x-5)^2=9
93299 Tìm ƯCLN g^4h^4 , 6gh^3 ,
93300 Giải x 2.5(6x-4)=10+4(1.5+0.5x)
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.