Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
93201 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x-7)^2=27
93202 Tìm ƯCLN 4 8
93203 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x-4)^2=20
93204 Tìm ƯCLN 4(x+7) , 9(x+7) ,
93205 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x-5)^2=27
93206 Tìm ƯCLN 40 , 56 ,
93207 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x-5)^2=-36
93208 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x-5)^2=-4
93209 Tìm ƯCLN 42 , 126 , 210 , ,
93210 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai v^2=81
93211 Tìm ƯCLN 42 , 18 , 60 , ,
93212 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai w^2=4
93213 Tìm ƯCLN 42 , 60 ,
93214 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai w^2=9
93215 Tìm ƯCLN 42 , 63 ,
93216 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai x^2=-12x
93217 Tìm ƯCLN 45 , 30 ,
93218 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai x^2=-196
93219 Tìm ƯCLN 45y^3 , 63y^2 ,
93220 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai x^2=25/4
93221 Tìm ƯCLN 45y^4 , 63y^3 ,
93222 Tìm ƯCLN 46 6
93223 Tìm ƯCLN 46gh , 6g^3h^6 ,
93224 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai x^2-8x+16=1
93225 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai z^2=-9
93226 Tìm ƯCLN 48 , 100 ,
93227 Tìm ƯCLN 48 , 84 ,
93228 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai x^2=-2x
93229 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai x^2=84
93230 Tìm ƯCLN 494 , 4558 ,
93231 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai x^2-100=0
93232 Tìm ƯCLN 4x^2 , 8x ,
93233 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai x^2-147=0
93234 Tìm ƯCLN -50m^4n^7 , 40m^2n^10 ,
93235 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai x^2-28=0
93236 Tìm ƯCLN 54 , 99 , 45 , ,
93237 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x-3)^2=-25
93238 Tìm ƯCLN 55 , 99 ,
93239 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x-1)^2=7
93240 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x+7)^2=-12
93241 Tìm ƯCLN 5u^6v^2 , u^4v^3 ,
93242 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x+6)^2=-13
93243 Tìm ƯCLN 5xy^2 , 3x^3y^2 , 5x^2 , ,
93244 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x+9)^2=20
93245 Tìm ƯCLN 6 , 18 ,
93246 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x+8)^2=-49
93247 Tìm ƯCLN 60 , 126 ,
93248 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x+8)^2=-81
93249 Tìm ƯCLN 63x^6 , -21x^7 , 7x^8 , ,
93250 Tìm ƯCLN 63y^4 , 18y^3 ,
93251 Tìm ƯCLN 64 , 72 ,
93252 Tìm ƯCLN 64b^4 , 80ab^3 , 32ab^2 , ,
93253 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x+2)^2=-49
93254 Tìm ƯCLN 6x , 12 ,
93255 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x+3)^2=100
93256 Tìm ƯCLN 6x , 27 ,
93257 Tìm ƯCLN 7 , 15 , 21 , ,
93258 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x+4)^2=121
93259 Tìm ƯCLN 7 , 9 ,
93260 Tìm ƯCLN 70x^5 , 110x^7 , 60x^9 , ,
93261 Tìm ƯCLN 75 100 175
93262 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x+3)^2=-25
93263 Tìm ƯCLN 77xy , 7x^2y ,
93264 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (n-1)^2=2n
93265 Tìm ƯCLN 80 , 40 ,
93266 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (6k-1)^2=-8
93267 Tìm ƯCLN 80 , 84 ,
93268 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (5p+2)^2=8
93269 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (3x+2)^2=9
93270 Tìm ƯCLN 88r^18 , 24r^13 ,
93271 Tìm ƯCLN 8a^3b^2 , 12ab^4 ,
93272 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (3x-1)^2=8
93273 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (3x-2)^2=21
93274 Tìm ƯCLN 8m^3n^2 , 16m^2n^3 , 36m^4n^6 , ,
93275 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (3x-2)^2=36
93276 Tìm ƯCLN 8xy^2 , 24xy , 40 , ,
93277 Tìm ƯCLN 9 15
93278 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (2x+3)^2=11
93279 Tìm ƯCLN 9 18
93280 Tìm ƯCLN 98x^3 , -14x^4 , 2x^5 , ,
93281 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (2x-3)^2=18
93282 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (2y-3)^2=45
93283 Tìm ƯCLN 98y^3 , 147y^2 ,
93284 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (2x-5)^2=121
93285 Tìm ƯCLN a^2b , -ab^2 ,
93286 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (2x-5)^2=9
93287 Tìm ƯCLN g^4h^4 , 6gh^3 ,
93288 Giải x 2.5(6x-4)=10+4(1.5+0.5x)
93289 Tìm ƯCLN x(x+2) , 6(x+2) ,
93290 Mô Tả Phép Biến Đổi y=1/x
93291 Tìm ƯCLN x^10y^4 , x^9y^3 , x^8y^3 , ,
93292 Vẽ Đồ Thị f(x)=1/2
93293 Tìm ƯCLN x^18y^5 , x^4y^5 , x^8 , y^9 , , ,
93294 Vẽ Đồ Thị f(x)=|x-2|+1
93295 Tìm ƯCLN x^2 , 15xy ,
93296 Vẽ Đồ Thị f(x)=|x-3|-2
93297 Tìm ƯCLN x^2 , x^9 ,
93298 Tìm ƯCLN x^3 , x^2 , x , ,
93299 Rút gọn căn bậc bốn của 81/16*(a^8b^12c^16)
93300 Tìm ƯCLN x^3 , x^5 , x^8 , ,
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.