Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
93001 Tìm Độ Dốc 4x-7y=14
93002 Xác định nếu Tuyến Tính 6y=x-4
93003 Tìm Độ Dốc 4x-y=5
93004 Xác định nếu Tuyến Tính 7x(y+2)=3-7y(8-x)
93005 Tìm Độ Dốc 4x-y=6
93006 Tìm Độ Dốc 4x-y=7
93007 Xác định nếu Tuyến Tính 7x(y+5)=11-7y(3-x)
93008 Tìm Độ Dốc 5x+4y=9
93009 Xác định nếu Tuyến Tính 7x(y+6)=11-7y(5-x)
93010 Xác định nếu Tuyến Tính 7x(y+8)=3-7y(11-x)
93011 Tìm Độ Dốc 5x+y=4
93012 Xác định nếu Tuyến Tính -7x+10(y+x)=7
93013 Xác định nếu Tuyến Tính -7x+12(y+x)=7
93014 Xác định nếu Tuyến Tính 7x+5xy=11y
93015 Tìm Độ Dốc 5y=x-3
93016 Xác định nếu Tuyến Tính 8x(y+10)=3-8y(9-x)
93017 Tìm Độ Dốc x-y=6
93018 Xác định nếu Tuyến Tính -8x+11(y+x)=3
93019 Tìm Độ Dốc x-4y=-12
93020 Xác định nếu Tuyến Tính 9x(y+3)=2-9y(6-x)
93021 Tìm Độ Dốc x-3y=6
93022 Xác định nếu Tuyến Tính 9x+11xy=2y
93023 Xác định nếu Tuyến Tính 9x+11xy=y
93024 Xác định nếu Tuyến Tính 9x+12xy=7y
93025 Xác định nếu Tuyến Tính A=pir^2
93026 Tìm Độ Dốc 9x-4y=36
93027 Xác định nếu Tuyến Tính x+8xy=2y
93028 Tìm Độ Dốc 6x-y=4
93029 Tìm Độ Dốc 7y=3x
93030 Xác định nếu Tuyến Tính x=6y^3+y
93031 Tìm Độ Dốc 0=5y-x
93032 Xác định nếu Tuyến Tính y(x-1)=9
93033 Tìm Độ Dốc 2x-4y=16
93034 Xác định nếu Tuyến Tính y=1/6x-3
93035 Tìm Độ Dốc 2x+4y=2
93036 Xác định nếu Tuyến Tính y=-5/2x(-7)-27/2
93037 Tìm Độ Dốc 2x+3y-6=0
93038 Xác định nếu Tuyến Tính Y=6X^2-X
93039 Tìm Độ Dốc 2x+4y=12
93040 Xác định nếu Tuyến Tính y-3=2/3(x-1)
93041 Tìm Độ Dốc 2x+3y=4
93042 Xác định nếu Tuyến Tính y-3x=5
93043 Tìm Độ Dốc -20x+16y=0
93044 Tìm ƯCLN 30 , 20 ,
93045 Tìm Độ Dốc -10x+8y=0
93046 Tìm ƯCLN (323,153)
93047 Tìm Độ Dốc -15-x=-5y
93048 Tìm ƯCLN {15xy^2,45y^3}
93049 Quy đổi sang Phần Trăm 16/25
93050 Tìm ƯCLN {20,8,28}
93051 Quy đổi sang Phần Trăm 11/50
93052 Tìm ƯCLN {25,64}
93053 Quy đổi sang Phần Trăm 4/6
93054 Tìm ƯCLN {27,54,13}
93055 Quy đổi sang Phần Trăm 9/40
93056 Tìm ƯCLN {35x^2,7xy^2,21x^2y^2}
93057 Quy đổi sang Phần Trăm 1/100
93058 Tìm ƯCLN {35xy,5x^2y}
93059 Quy đổi sang Phần Trăm 1/15
93060 Tìm ƯCLN {3x^2y,15x^2y^2,9xy^3}
93061 Tìm ƯCLN {3xy^2,5x^3y^2,7x^2}
93062 Quy đổi sang Phần Trăm 7/2
93063 Tìm ƯCLN {55xy^2,20}
93064 Quy đổi sang Phần Trăm 40
93065 Quy đổi sang Phần Trăm 7.1
93066 Quy đổi sang Phần Trăm 2.8
93067 Tìm ƯCLN 10 20
93068 Tìm ƯCLN 10 , 12 , 14 , ,
93069 Quy đổi sang Phần Trăm 0.35
93070 Tìm ƯCLN -10c^2d , 15cd^2 ,
93071 Quy đổi sang Phần Trăm 0.23
93072 Tìm ƯCLN -10x^3 , 14x^4 ,
93073 Quy đổi sang Phần Trăm 0.056
93074 Tìm ƯCLN 11(2z-13) , 26(2z-13) ,
93075 Tìm ƯCLN 11 , 81 , 54 , ,
93076 Tìm ƯCLN 30 , 45 ,
93077 Tìm ƯCLN 110x^5 , 30x^7 , 60x^8 , ,
93078 Tìm ƯCLN 110x^5 , 70x^7 , 60x^9 , ,
93079 Tìm ƯCLN 40 , 100 , 20 , ,
93080 Tìm ƯCLN 11x^2y , 55x^2y ,
93081 Tìm ƯCLN 12 15 18
93082 Tìm ƯCLN 54 , 45 ,
93083 Tìm ƯCLN 12 18
93084 Vẽ Đồ Thị (x^2)/36+(y^2)/49=1
93085 Tìm ƯCLN 12(a-b) , 18(a-b) , 20(a-b) , ,
93086 Vẽ Đồ Thị (x^2)/36+(y^2)/64=1
93087 Vẽ Đồ Thị (x^2)/16-y^2=1
93088 Tìm ƯCLN 12x^2 , -6x^3 , 3x^4 , ,
93089 Vẽ Đồ Thị (x^2)/1+(y^2)/4=1
93090 Tìm ƯCLN 12x^2yz , 4x^4 , y^4 , 60x^2y^3 , , ,
93091 Vẽ Đồ Thị (x-1)^2-2
93092 Tìm ƯCLN 12x^4 , -6x^5 , 3x^6 , ,
93093 Vẽ Đồ Thị (x-1)^3
93094 Tìm ƯCLN 13 , 39 ,
93095 Tìm ƯCLN 14u^6v^4 , 6u^4v^2 , 22u^3v^4 , ,
93096 Vẽ Đồ Thị -(x-5)^2
93097 Tìm ƯCLN 14x , 21 ,
93098 Tìm ƯCLN 15 , 18 , 30 , ,
93099 Tìm ƯCLN 15 , 35 ,
93100 Tìm ƯCLN 15x^3 , 25 , 21 , ,
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.