Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
93101 Vẽ Đồ Thị (x^2)/1+(y^2)/4=1
93102 Tìm ƯCLN 12x^2yz , 4x^4 , y^4 , 60x^2y^3 , , ,
93103 Vẽ Đồ Thị (x-1)^2-2
93104 Tìm ƯCLN 12x^4 , -6x^5 , 3x^6 , ,
93105 Vẽ Đồ Thị (x-1)^3
93106 Tìm ƯCLN 13 , 39 ,
93107 Tìm ƯCLN 14u^6v^4 , 6u^4v^2 , 22u^3v^4 , ,
93108 Vẽ Đồ Thị -(x-5)^2
93109 Tìm ƯCLN 14x , 21 ,
93110 Tìm ƯCLN 15 , 18 , 30 , ,
93111 Tìm ƯCLN 15 , 35 ,
93112 Tìm ƯCLN 15x^3 , 25 , 21 , ,
93113 Tìm ƯCLN 15xy^2 , 30y ,
93114 Vẽ Đồ Thị 2^(x-3)
93115 Vẽ Đồ Thị 10^x
93116 Tìm ƯCLN 16 , 32 , 44 , ,
93117 Vẽ Đồ Thị (x^2)/64-(y^2)/81=1
93118 Vẽ Đồ Thị (x^2)/50+(y^2)/25=1
93119 Tìm ƯCLN 162 , 108 ,
93120 Vẽ Đồ Thị (x^2)/81+(y^2)/25=1
93121 Vẽ Đồ Thị (x^2)/81+(y^2)/64=1
93122 Tìm ƯCLN 16p^3q^2 , 24p^2q ,
93123 Vẽ Đồ Thị (x^2)/9+(y^2)/81=1
93124 Vẽ Đồ Thị (x^2-9)/(x-3)
93125 Vẽ Đồ Thị (y^2)/36-(x^2)/16=1
93126 Tìm ƯCLN 18 , 30 , 36 , ,
93127 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 64x^2-121=0
93128 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 64x^2=49
93129 Tìm ƯCLN 180 315
93130 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 7x^2=112
93131 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 7x^2-4=0
93132 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 8x^2=7x
93133 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 9x^2-16=0
93134 Tìm ƯCLN 20t^4 , -11t^3 , 5t^2 , ,
93135 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 9=y^2
93136 Tìm ƯCLN 20x^4 , -10x^5 , 5x^6 , ,
93137 Tìm ƯCLN 20x^4*6x^3
93138 Giải c a=1/3*(b+c)
93139 Tìm ƯCLN 20x^5 , -10x^6 , 5x^7 , ,
93140 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 2(x+3)^2=49
93141 Tìm ƯCLN 24 36 42
93142 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 2(x-6)^2=10
93143 Tìm ƯCLN 24 , 14 , 21 , ,
93144 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 16p^2=49
93145 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 2x^2=54
93146 Tìm ƯCLN 24 , 16 ,
93147 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 2x^2=100
93148 Tìm ƯCLN 24 , 27 ,
93149 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 2x^2=128
93150 Tìm ƯCLN 24 , 32 ,
93151 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 2x^2-56=0
93152 Tìm ƯCLN 24 , 48x ,
93153 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 2x^2-5=-55
93154 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 2x^2-3=0
93155 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 2x^2-10=0
93156 Tìm ƯCLN 245x^4 , -35x^5 , 5x^6 , ,
93157 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 2x^2+54=0
93158 Tìm ƯCLN 245y^3 , 147y^2 ,
93159 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 5x^2-55=0
93160 Tìm ƯCLN 24x , 36 ,
93161 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 5x^2-15=0
93162 Tìm ƯCLN 24xz^2 , 8yz ,
93163 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 5x^2=30x
93164 Tìm ƯCLN 25 , 10 ,
93165 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 5x^2=16
93166 Tìm ƯCLN 26ab^4 , 13a^2b^6 ,
93167 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai -5(n-3)^2=10
93168 Tìm ƯCLN 26m^3n^5 , 39m^2n^3 , 52m^2n^4 , ,
93169 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 4x^2=24
93170 Tìm ƯCLN 26x , 143 ,
93171 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 4x^2=-24
93172 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 4x^2=24x
93173 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 400=16t^2
93174 Tìm ƯCLN 27 , 99 ,
93175 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 4y^2=48
93176 Tìm ƯCLN 27s , 54st ,
93177 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai -3x^2=27
93178 Tìm ƯCLN 27u^2 , 45u^4 , 18u^5 , ,
93179 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 3x^2-2=0
93180 Tìm ƯCLN 28 , 64 ,
93181 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 3x^2-49=0
93182 Tìm ƯCLN 28x^3 , 48x^7 ,
93183 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 3x^2-39=0
93184 Tìm ƯCLN 28y^3 , 20y^2 ,
93185 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 3(x-2)^2=24
93186 Tìm ƯCLN 28y^4 , 20y^3 ,
93187 Tìm ƯCLN 2x^8 , 2x , -28 , ,
93188 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 36n^2=9
93189 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 3y^2=81
93190 Tìm ƯCLN 30 , 50x ,
93191 Tìm ƯCLN 30 , 77 ,
93192 Giải x 2x^3+8x^2=450
93193 Tìm ƯCLN 30x^3 , 70x^4 , 60x^6 , ,
93194 Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự x+y=9
93195 Tìm ƯCLN 30x^4 , 110x^5 , 60x^9 , ,
93196 Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự x-y=-4
93197 Tìm ƯCLN 32 , 44 ,
93198 Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự x+2y=4
93199 Tìm ƯCLN 33 , 1815 ,
93200 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai t^2-7=-18
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.