Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
92801 Vẽ Đồ Thị y=-5/3x-5
92802 Vẽ Đồ Thị y=5/6*|x|
92803 Vẽ Đồ Thị y=3/2*|x|
92804 Vẽ Đồ Thị y=3^(x+1)+2
92805 Rút gọn (x^2-16)/(4-x)
92806 Tìm Khoảng Biến Thiên 121 , 221 , 321 , 421 , 521 , , , ,
92807 Vẽ Đồ Thị y=-4/3x-2
92808 Tìm Khoảng Biến Thiên 15 , 16 , 17 , 18 , 19 , 20 , 21 , 22 , , , , , , ,
92809 Vẽ Đồ Thị y=1/24x^2
92810 Tìm Khoảng Biến Thiên 178 , 175 , 179 , 170 , 162 , 181 , 173 , 165 , 164 , 169 , 171 , 205 , 170 , , , , , , , , , , , ,
92811 Giải y 2x-3y=12
92812 Tìm Khoảng Biến Thiên 188 , 105 , 182 , 264 , 119 , 206 , 104 , 205 , 259 , 208 , 130 , 230 , 129 , 159 , 228 , , , , , , , , , , , , , ,
92813 Giải x x-5 = square root of x+7
92814 Tìm Khoảng Biến Thiên 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , , , ,
92815 Tìm Khoảng Biến Thiên 21 , 23 , 34 , 34 , 42 , 44 , 51 , 65 , , , , , , ,
92816 Tìm Khoảng Biến Thiên 21 , 42 , 48 , 59 , 63 , 67 , , , , ,
92817 Vẽ Đồ Thị y=1/4x+7
92818 Tìm Khoảng Biến Thiên 23 , 50 , 49 , 48 , 49 , 32 , 37 , 40 , 41 , 42 , 41 , 41 , 43 , , , , , , , , , , , ,
92819 Vẽ Đồ Thị y=-2/5x-4
92820 Tìm Khoảng Biến Thiên 28 , 34 , 43 , 59 , 62 , , , ,
92821 Tìm Khoảng Biến Thiên 3 , 3 , 0 , 8 , 7 , 10 , 2 , 6 , 12 , 0 , , , , , , , , ,
92822 Vẽ Đồ Thị y = square root of 36-x^2
92823 Tìm Khoảng Biến Thiên 4 , 15 , 3 , 8 , 3 , 6 , 15 , 5 , 17 , , , , , , , ,
92824 Vẽ Đồ Thị y = square root of -2x
92825 Tìm Khoảng Biến Thiên 4 , 3 , 4 , 5 , 2 , 4 , 25 , , , , , ,
92826 Giải m m=4a+2c
92827 Tìm Khoảng Biến Thiên 4.1 , 2.7 , 2.1 , 3.3 , 1 , 6 , 3.3 , 1.5 , , , , , , ,
92828 Vẽ Đồ Thị y = log base 5 of x+3
92829 Tìm Khoảng Biến Thiên 46 , 53 , 38 , 67 , 46 , 57 , 61 , 42 , 63 , 55 , 46 , , , , , , , , , ,
92830 Giải x 5/6x-4=-2
92831 Nhân căn bậc hai của 5* căn bậc hai của 125
92832 Vẽ Đồ Thị y=a^x
92833 Vẽ Đồ Thị y=-x^2+10x-21
92834 Tìm Khoảng Biến Thiên 5 , 9 , 7 , 2 , 3 , 32 , 8 , 6 , , , , , , ,
92835 Vẽ Đồ Thị y=-x^2+10x-9
92836 Tìm Khoảng Biến Thiên 5.1 , 3.7 , 3.1 , 4.3 , 7 , 2 , 4.3 , 2.5 , , , , , , ,
92837 Giải y 14-4y>=38
92838 Vẽ Đồ Thị y=x^2-10x+16
92839 Tìm Khoảng Biến Thiên 66 , 81 , 60 , 72 , 79 , 83 , 60 , 92 , 68 , , , , , , , ,
92840 Vẽ Đồ Thị y=x^2+6x-1
92841 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 5x^2-24x-5=0
92842 Vẽ Đồ Thị y=-x^2+4x+1
92843 Vẽ Đồ Thị y=-1x+4
92844 Rút gọn (4,4)+(4,4)
92845 Vẽ Đồ Thị y=-x^2-8x-12
92846 Vẽ Đồ Thị f(x)=(x-4)^2-1
92847 Vẽ Đồ Thị y=x^2-3x+5
92848 Phân Tích Nhân Tử 12a^2b^2-144ab
92849 Phân Tích Nhân Tử 14x^2y+4x-7xy-2
92850 Phân Tích Nhân Tử 3a^3-15a^2-18a
92851 Tìm Tóm Tắt Năm Giá Trị Thống Kê 15 , 10 , 25 , 19 , 10 , 17 , , , , ,
92852 Viết ở Dạng Tổng Quát (2-5i)(1-4i)
92853 Tìm Tóm Tắt Năm Giá Trị Thống Kê 15 , 18 , 13 , 15 , 15 , 16 , 18 , 13 , 18 , , , , , , , ,
92854 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 0.04978706
92855 Chia (5/(2x+3y))÷(10/(4x^2-9y^2))
92856 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 0.63092975
92857 Nhân Bằng Cách Sử Dụng Phép Nhân Dài 18*18
92858 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 0.68260619
92859 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.48
92860 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 0.77397603
92861 Vẽ Đồ Thị 2x+y>1
92862 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 0.82708747
92863 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 0.94639463
92864 Giải x 15+x<=24
92865 Giải x 4(x+3)<=44
92866 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 1.05664166
92867 Rút gọn căn bậc hai của 50x- căn bậc hai của 18x
92868 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 2.828
92869 Rút gọn (x+4)/(x^2+2x-8)*(x-2)/3
92870 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 3.16992500
92871 Rút gọn (2a^2b)^4
92872 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 3.46410161
92873 Rút gọn (3w^2-5w-6)-(6w^2+4w-2)
92874 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 3.63758615
92875 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai f(x)=x^3-x^2
92876 Giải x 3(2x-3)+4(2-x)=0
92877 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 403.42879349
92878 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 7.21110255
92879 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai f(x)=2x^4-x^2
92880 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai q(x)=x^2+x-3
92881 Viết ở dạng một Phương Trình f(x)=x^2
92882 Viết ở dạng một Phương Trình f(x)=x^3
92883 Tìm Đối Xứng f(x)=(x^2+x-6)/(x-4)
92884 Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh x^2+y^2+14x-12y+4=0
92885 Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh 4x^2+9y^2=36
92886 Quy Đổi Độ Dốc sang Tỷ Lệ Phần Trăm 1/4
92887 Tìm Đối Xứng f(x)=(x^3-21x+20)/(x^3-8x^2+11x+20)
92888 Tìm Đối Xứng f(x)=(x^3-27)/(x^2-6x)
92889 Phân tích nhân tử Các Số Phức x^2+1
92890 Tìm Các Thừa Số Có Thể 74
92891 Tìm Đối Xứng f(x)=(x-2)/(x-3)
92892 Tìm Các Thừa Số Có Thể -5
92893 Tìm Các Thừa Số Có Thể 175
92894 Tìm Đối Xứng f(x)=|x+3|
92895 Tìm Đối Xứng f(x)=4x^4+5x^2
92896 Tìm Các Thừa Số Có Thể 200
92897 Tìm Đối Xứng f(x)=4x^8
92898 Tìm Đối Xứng f(x)=4x^8+3x^6
92899 Tìm Đối Xứng f(x)=4x^8-3x^6
92900 Tìm Đối Xứng f(x)=5x^4-2x-6
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.