Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 81801 | Vẽ Đồ Thị | y^2=-5x | |
| 81802 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x-5 căn bậc hai của x-24=0 | |
| 81803 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x-7- căn bậc hai của 36x=0 | |
| 81804 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x-8 căn bậc hai của x=-12 | |
| 81805 | Vẽ Đồ Thị | x^2+4x-5=0 | |
| 81806 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | y^2- căn bậc hai của 8y = căn bậc hai của 18y-1 | |
| 81807 | Rút gọn | (5x^2-5)/(3x^2+3x) | |
| 81808 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | y^2+10y+30=0 | |
| 81809 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | y^3-27=0 | |
| 81810 | Vẽ Đồ Thị | x^2+1=0 | |
| 81811 | Vẽ Đồ Thị | x^2=-6y | |
| 81812 | Tìm Đối Xứng | 6x^3-9x-x^5 | |
| 81813 | Vẽ Đồ Thị | x^2=32y | |
| 81814 | Vẽ Đồ Thị | x^2=-36y | |
| 81815 | Tìm Đối Xứng | x^4-23x^2+112 | |
| 81816 | Tìm Đối Xứng | x^4-2x^2+5 | |
| 81817 | Vẽ Đồ Thị | x^2+9y^2=9 | |
| 81818 | Vẽ Đồ Thị | x^2-2x-1 | |
| 81819 | Tìm Đối Xứng | 14x^3-49x-x^5 | |
| 81820 | Vẽ Đồ Thị | 3x(x-1)(x-2) | |
| 81821 | Tìm Đối Xứng | (x^2-100)/x | |
| 81822 | Giải x | -13>=x-4 | |
| 81823 | Vẽ Đồ Thị | 2x+8=0 | |
| 81824 | Giải x | 2|5-2x|-3<=15 | |
| 81825 | Rút gọn | căn bậc hai của 14xz^18 | |
| 81826 | Vẽ Đồ Thị | 2x+3y<12 | |
| 81827 | Vẽ Đồ Thị | 2y-6=2x | |
| 81828 | Vẽ Đồ Thị | 2x-y>3 | |
| 81829 | Vẽ Đồ Thị | 2x-3y=8 | |
| 81830 | Vẽ Đồ Thị | 2x-4y=-8 | |
| 81831 | Vẽ Đồ Thị | 2x-4y=12 | |
| 81832 | Rút gọn | ( căn bậc hai của a+2 căn bậc hai của y)/( căn bậc hai của a-2 căn bậc hai của y) | |
| 81833 | Vẽ Đồ Thị | 2x-y<5 | |
| 81834 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.1875 | |
| 81835 | Vẽ Đồ Thị | 2x-y<1 | |
| 81836 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.20601132 | |
| 81837 | Vẽ Đồ Thị | 2x-9y=18 | |
| 81838 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.734 | |
| 81839 | Vẽ Đồ Thị | 2x-6y=-6 | |
| 81840 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.866 | |
| 81841 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.99 | |
| 81842 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1.0986 | |
| 81843 | Vẽ Đồ Thị | 25x^2-4y^2=100 | |
| 81844 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1.22065556 | |
| 81845 | Vẽ Đồ Thị | 0 | |
| 81846 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1.31607401 | |
| 81847 | Vẽ Đồ Thị | -19x^3-12x^2+16x=0 | |
| 81848 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1.34097774 | |
| 81849 | Vẽ Đồ Thị | 6=5x-y | |
| 81850 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1.38021124 | |
| 81851 | Vẽ Đồ Thị | 6x-2y=8 | |
| 81852 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1.42857142 | |
| 81853 | Nhân | 14*4 | |
| 81854 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 12.04159457 | |
| 81855 | Vẽ Đồ Thị | 6x+2y=4 | |
| 81856 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 10.8763 | |
| 81857 | Vẽ Đồ Thị | 63-9y=0 | |
| 81858 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 2.397 | |
| 81859 | Vẽ Đồ Thị | 5x-y<3 | |
| 81860 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 2.60205999 | |
| 81861 | Vẽ Đồ Thị | 5x-7y<-35 | |
| 81862 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 12.80624847 | |
| 81863 | Vẽ Đồ Thị | 5x-y<10 | |
| 81864 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 14.21267040 | |
| 81865 | Vẽ Đồ Thị | 5x-2y>10 | |
| 81866 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 14.86 | |
| 81867 | Vẽ Đồ Thị | 5x+y=3 | |
| 81868 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | -0.25963731 | |
| 81869 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.285 | |
| 81870 | Vẽ Đồ Thị | 5x+y<3 | |
| 81871 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.2857 | |
| 81872 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.31818181 | |
| 81873 | Vẽ Đồ Thị | 5x+6y<30 | |
| 81874 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.33 | |
| 81875 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.42 | |
| 81876 | Tìm MCNN | (x^2)/(x^2+2x+1)*5/(x^2+4x+3) | |
| 81877 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.559 | |
| 81878 | Vẽ Đồ Thị | 5x | |
| 81879 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.595 | |
| 81880 | Vẽ Đồ Thị | 8x+y=8 | |
| 81881 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.44444444 | |
| 81882 | Vẽ Đồ Thị | 8x+40=0 | |
| 81883 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.485 | |
| 81884 | Vẽ Đồ Thị | 6x-y=7 | |
| 81885 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.17980589 | |
| 81886 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 24x-6x^2=0 | |
| 81887 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.111 | |
| 81888 | Vẽ Đồ Thị | 6x-3y=15 | |
| 81889 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.11111111 | |
| 81890 | Vẽ Đồ Thị | 4 | |
| 81891 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.079 | |
| 81892 | Vẽ Đồ Thị | 3x-y>2 | |
| 81893 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.940 | |
| 81894 | Vẽ Đồ Thị | 3x-6y=12 | |
| 81895 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 616.66666666 | |
| 81896 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 7.07 | |
| 81897 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 7.07106781 | |
| 81898 | Vẽ Đồ Thị | 3x-2y=-8 | |
| 81899 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 7.2242 | |
| 81900 | Vẽ Đồ Thị | 4=3x-y |