| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 29801 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 3.875 | |
| 29802 | Phân Tích Nhân Tử | a^2-9ab+18b^2 | |
| 29803 | Rút gọn | 3<=3-9y+24-4+y^2 | |
| 29804 | Phân Tích Nhân Tử | a^2-9ab+20b^2 | |
| 29805 | Phân Tích Nhân Tử | a^2-5a-6 | |
| 29806 | Rút gọn | 3x+x>=4x-16+x^2 | |
| 29807 | Phân Tích Nhân Tử | a^2-7a+10 | |
| 29808 | Phân Tích Nhân Tử | (x-1)^3 | |
| 29809 | Tìm Các Tính Chất | 9x^2+7y^2=42 | |
| 29810 | Phân Tích Nhân Tử | 1/3x^2+1/3x-4 | |
| 29811 | Phân Tích Nhân Tử | v^4-2401 | |
| 29812 | Phân Tích Nhân Tử | t^3-27 | |
| 29813 | Phân Tích Nhân Tử | t^4-81 | |
| 29814 | Phân Tích Nhân Tử | t^2+2t-15 | |
| 29815 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 11x^3+123x^2+23x+11 | |
| 29816 | Phân Tích Nhân Tử | t^2+14t+48 | |
| 29817 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 12x^3+53x^2-34x+5 | |
| 29818 | Phân Tích Nhân Tử | s^4-2401 | |
| 29819 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 24x^7+3x^6+4x^3-x-28 | |
| 29820 | Phân Tích Nhân Tử | r^3-3r^2+6r-18 | |
| 29821 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3+4x^2-218x-221 | |
| 29822 | Phân Tích Nhân Tử | s^2-16s+64 | |
| 29823 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^4-8x^3-30x^2+400x-875 | |
| 29824 | Phân Tích Nhân Tử | s^2-2s-63 | |
| 29825 | Phân Tích Nhân Tử | s^2+13s+42 | |
| 29826 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^4+x^3-15x^2-13x+26 | |
| 29827 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-2/5x+1/25 | |
| 29828 | Phân Tích Nhân Tử | -a^3-8 | |
| 29829 | Phân Tích Nhân Tử | a^4-a^2-6 | |
| 29830 | Phân Tích Nhân Tử | b^2-12b+36 | |
| 29831 | Phân Tích Nhân Tử | b^2+6b+9 | |
| 29832 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3-8x^2-23x+30 | |
| 29833 | Phân Tích Nhân Tử | c^2-14c+49 | |
| 29834 | Phân Tích Nhân Tử | c^2-5c+6 | |
| 29835 | Phân Tích Nhân Tử | g^2-32g+256 | |
| 29836 | Phân Tích Nhân Tử | g^4+24g^3+12g^2+4g | |
| 29837 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3-31x+30 | |
| 29838 | Phân Tích Nhân Tử | m^2+m-20 | |
| 29839 | Phân Tích Nhân Tử | m^2+13m+42 | |
| 29840 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3+6x^2-138x-143 | |
| 29841 | Phân Tích Nhân Tử | m^2-81 | |
| 29842 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3+7x^2-113x-119 | |
| 29843 | Phân Tích Nhân Tử | m^3+125n^3 | |
| 29844 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 49y^2-35y+6 | |
| 29845 | Phân Tích Nhân Tử | m^3-n^3 | |
| 29846 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 50 | |
| 29847 | Phân Tích Nhân Tử | m^3-8 | |
| 29848 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 81a^2 | |
| 29849 | Phân Tích Nhân Tử | n^2-10n+25 | |
| 29850 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 25b^2-5b+10 | |
| 29851 | Phân Tích Nhân Tử | m^4-256 | |
| 29852 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 256m^2 | |
| 29853 | Phân Tích Nhân Tử | n^2-9 | |
| 29854 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 12x^27y^125 | |
| 29855 | Phân Tích Nhân Tử | p^2-2p-15 | |
| 29856 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc hai của 17/13 | |
| 29857 | Phân Tích Nhân Tử | p^2-16 | |
| 29858 | Phân Tích Nhân Tử | p^2+4p+4 | |
| 29859 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc bốn của 7^5 | |
| 29860 | Phân Tích Nhân Tử | r^2+2r-63 | |
| 29861 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 3 | |
| 29862 | Phân Tích Nhân Tử | r^2+4r-12 | |
| 29863 | Phân Tích Nhân Tử | 6x(x-4)-16x^2-(9x-1) | |
| 29864 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc hai của 9x^2)÷( căn bậc hai của 5x) | |
| 29865 | Phân Tích Nhân Tử | 6xy-8x+15y-20 | |
| 29866 | Phân Tích Nhân Tử | 7x^2-26x-8 | |
| 29867 | Phân Tích Nhân Tử | 7x^2-42x+56 | |
| 29868 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc hai của x+8- căn bậc hai của x)/8 | |
| 29869 | Phân Tích Nhân Tử | 729y^3-1 | |
| 29870 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc hai của x+5)/( căn bậc hai của x-5) | |
| 29871 | Phân Tích Nhân Tử | 7t-44+t^2 | |
| 29872 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc bốn của 81)^5 | |
| 29873 | Phân Tích Nhân Tử | 7x+28 | |
| 29874 | Phân Tích Nhân Tử | 81x^2-25y^2 | |
| 29875 | Phân Tích Nhân Tử | 81x^2-36 | |
| 29876 | Phân Tích Nhân Tử | 81r+48rt | |
| 29877 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc ba của 121x)/( căn bậc ba của y) | |
| 29878 | Phân Tích Nhân Tử | 8st+36t-10s-45 | |
| 29879 | Viết ở Dạng y=mx+b | 1/2(2y+10)=7x | |
| 29880 | Phân Tích Nhân Tử | 8x-16 | |
| 29881 | Viết ở Dạng y=mx+b | (2x-5y)/3=(3x-1)/6 | |
| 29882 | Phân Tích Nhân Tử | 8x-2 | |
| 29883 | Phân Tích Nhân Tử | 8b^2-9b+1 | |
| 29884 | Viết ở Dạng y=mx+b | (4x-y)/3=(3x-3)/6 | |
| 29885 | Phân Tích Nhân Tử | 8m^2-6m-5 | |
| 29886 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^2-6x-27 | |
| 29887 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^3-800x | |
| 29888 | Phân Tích Nhân Tử | x+9 | |
| 29889 | Viết ở Dạng y=mx+b | (x-2y)/2=(x-1)/4 | |
| 29890 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2+48xy+64y^2 | |
| 29891 | Viết ở Dạng y=mx+b | 0.02x+0.08y=0.16 | |
| 29892 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2+6xy-8y^2 | |
| 29893 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^3+12x^2-45x | |
| 29894 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2-9x-54 | |
| 29895 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2-6xy+y^2 | |
| 29896 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2-6xy-8y^2 | |
| 29897 | Viết ở Dạng y=mx+b | 10(x+3/5)=2y | |
| 29898 | Phân Tích Nhân Tử | 9c^2+24c+16 | |
| 29899 | Viết ở Dạng y=mx+b | 12x-3y-12=0 | |
| 29900 | Phân Tích Nhân Tử | 9w^2-48w+64 |