Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
29701 Phân Tích Nhân Tử z^3-27
29702 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng y=(x-12)^3-10
29703 Phân Tích Nhân Tử z^4-16
29704 Phân Tích Nhân Tử z^2+8z-20
29705 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=-2x^3-19x^2-138x+74
29706 Phân Tích Nhân Tử z^2+18z+81
29707 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=17x^15+41x^12+13x^3-10
29708 Phân Tích Nhân Tử y^2-y-42
29709 Phân Tích Nhân Tử 10u^2+17u+3
29710 Phân Tích Nhân Tử 10x^2+4x-14
29711 Phân Tích Nhân Tử 10x^2+89x-9
29712 Phân Tích Nhân Tử 10x^2+x-2
29713 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=20x^3-49x^2-36x+9
29714 Phân Tích Nhân Tử 10x^3-25x^2+4x-10
29715 Phân Tích Nhân Tử x^2-xy-42y^2
29716 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=(x-2i)(x-3i)
29717 Phân Tích Nhân Tử x^2y-y^3
29718 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=(x-2)^3(x^2-7)
29719 Phân Tích Nhân Tử x^2-8x+16-y^2
29720 Phân Tích Nhân Tử x^2-8x+6
29721 Phân Tích Nhân Tử x^3-x^2+4x-4
29722 Phân Tích Nhân Tử x^3y^3+343
29723 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng x^3+4x^2-3x-6
29724 Phân Tích Nhân Tử x^3+x^2-14x-24
29725 Phân Tích Nhân Tử x^3+x^2-25x-25
29726 Phân Tích Nhân Tử x^3-3x+2
29727 Phân Tích Nhân Tử x^3+9x^2+8x-60
29728 Phân Tích Nhân Tử x^3+10x^2+24x
29729 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng x^3+9x^2-213x-221
29730 Phân Tích Nhân Tử x^3+5x^2+2x+10
29731 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng x^4(x-8)^2
29732 Phân Tích Nhân Tử x^3+4x^2+4x+16
29733 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng x^3-6x^2-9x+14
29734 Phân Tích Nhân Tử x^4+16x^2+64
29735 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng x(x-1)(x-2)^4
29736 Phân Tích Nhân Tử x^4+20x^2+100
29737 Phân Tích Nhân Tử x^4-x^2-30
29738 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng 8x^3-42x^2+33x+28
29739 Phân Tích Nhân Tử x^3-5x
29740 Tìm Phương Trình của Parabol (-2,8) , (0,-4) , (4,68) , ,
29741 Phân Tích Nhân Tử x^3-4x^2-16x+64
29742 Phân Tích Nhân Tử x^3-6x^2+8x
29743 Tìm Phương Trình của Parabol (1,9) , (2,4) , (4,-30) , ,
29744 Phân Tích Nhân Tử x^6+8
29745 Phân Tích Nhân Tử x^5-9x^3
29746 Phân Tích Nhân Tử x^5-4x^3
29747 Phân Tích Nhân Tử x^4-5x^2-14
29748 Phân Tích Nhân Tử x^4-4x^2-45
29749 Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) 2x^3-26x-24
29750 Phân Tích Nhân Tử x^4-37x^2+36
29751 Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) -3x^5+6x^2-9x^3-x
29752 Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) x^4-10x^3+25x^2
29753 Phân Tích Nhân Tử x^2+5xy-36y^2
29754 Phân Tích Nhân Tử x^2+5x+3x+15
29755 Phân Tích Nhân Tử x^2+7x-10
29756 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (7/15)÷(3/10)
29757 Phân Tích Nhân Tử -x^2+8x-12
29758 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (5)(7/3)
29759 Phân Tích Nhân Tử x^2+7x-6
29760 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 28/63
29761 Phân Tích Nhân Tử x^2+3xy-40y^2
29762 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 45/30
29763 Phân Tích Nhân Tử x^2+2xy-48y^2
29764 Phân Tích Nhân Tử x^2+15x-100
29765 Phân Tích Nhân Tử x^2+17x
29766 Phân Tích Nhân Tử x^2+21x+98
29767 Phân Tích Nhân Tử x^2+21x-100
29768 Phân Tích Nhân Tử x^2+20x+100-x^4
29769 Tìm Yếu Vị 3 , 15 , 3 , 3 , 1 , 11 , 2 , 8 , 3 , 7 , 15 , , , , , , , , , ,
29770 Quy đổi sang một Hỗn Số 53/12
29771 Phân Tích Nhân Tử -x^2-3x+28
29772 Quy đổi sang một Hỗn Số 7.09
29773 Phân Tích Nhân Tử x^2-32x-10
29774 Quy đổi sang một Hỗn Số 2.33
29775 Phân Tích Nhân Tử x^2-36z^2
29776 Quy đổi sang một Hỗn Số -10/9
29777 Phân Tích Nhân Tử x^2-36=0
29778 Quy đổi sang một Hỗn Số 34/7
29779 Phân Tích Nhân Tử x^2-2x+9
29780 Quy đổi sang một Hỗn Số 54/7
29781 Quy đổi sang một Hỗn Số -17/3
29782 Phân Tích Nhân Tử x^2-6x+9-y^2
29783 Quy đổi sang một Hỗn Số 6.2
29784 Phân Tích Nhân Tử x^2-18x-144
29785 Quy đổi sang một Hỗn Số 129/7
29786 Phân Tích Nhân Tử x^2-12x-13
29787 Quy đổi sang một Hỗn Số 53/7
29788 Phân Tích Nhân Tử x^2-13xy+36y^2
29789 Quy đổi sang một Hỗn Số 46/7
29790 Phân Tích Nhân Tử x^2-15
29791 Quy đổi sang một Hỗn Số 1.58
29792 Phân Tích Nhân Tử x^2+8xy+7y^2
29793 Quy đổi sang một Hỗn Số 7.3
29794 Phân Tích Nhân Tử -x^2+8x-7
29795 Quy đổi sang một Hỗn Số 59/9
29796 Phân Tích Nhân Tử a^2+2a-48
29797 Quy đổi sang một Hỗn Số 272/6
29798 Quy đổi sang một Hỗn Số 55/9
29799 Quy đổi sang một Hỗn Số 43/12
29800 Phân Tích Nhân Tử a^2-13ab+42b^2
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.