Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
20201 Ước Tính logarit cơ số 7 của 15
20202 Tìm tung độ gốc 7y+8=0
20203 Tìm tung độ gốc -6y=-36
20204 Ước Tính logarit cơ số 4 của 18
20205 Tìm tung độ gốc 2y=6x+4
20206 Ước Tính logarit cơ số 4 của 30
20207 Tìm tung độ gốc -3y=-21
20208 Tìm tung độ gốc 4y=-16
20209 Ước Tính logarit cơ số 2 của 1024
20210 Ước Tính logarit cơ số 2 của 40
20211 Ước Tính logarit cơ số 16 của 1/4
20212 Tìm tung độ gốc -5y=15
20213 Ước Tính logarit cơ số 0.25 của 64
20214 Tìm tung độ gốc -5y=-30
20215 Ước Tính logarit của 15
20216 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho 2 , 3 , căn bậc hai của 5 , ,
20217 Ước Tính logarit của 27
20218 Ước Tính logarit tự nhiên của 27
20219 Ước Tính logarit tự nhiên của 35
20220 Ước Tính logarit của 5*25
20221 Ước Tính logarit của 40
20222 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.68
20223 Rút gọn/Tối Giản logarit của 5+ logarit của 20
20224 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho căn bậc hai của 3 , 5i ,
20225 Rút gọn/Tối Giản logarit của 2+ logarit của 11+ logarit của 7
20226 Rút gọn/Tối Giản logarit của 8-2 logarit của 6+ logarit của 3
20227 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho 4 , 9i , -9i , ,
20228 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit cơ số b của yz^4
20229 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit cơ số c của (x^2-1)/(5x)
20230 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho 5 , 10i , -10i , ,
20231 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit tự nhiên của (4y^5)/(x^2)
20232 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính f(x)=3x^3+5x^2+75x+125
20233 Tìm Tâm và Bán kính x^2+y^2=7
20234 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính f(x)=2x^3+7x^2+98x+343
20235 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính f(x)=7x^4-6x^3+174x^2-150x-25
20236 Ước Tính (3/2)/2
20237 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính f(x)=x^3-111x+110
20238 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính f(x)=x^3-91x+90
20239 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.0029
20240 Ước Tính 1/(3^0)
20241 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.0021
20242 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.00058
20243 Ước Tính ( căn bậc hai của 75)/2+(3 căn bậc hai của 2)/4
20244 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.000768
20245 Ước Tính |-1|
20246 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.027
20247 Ước Tính |-10|
20248 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.00000532
20249 Ước Tính 108/3
20250 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.000054
20251 Ước Tính 1/2-1
20252 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.0000448
20253 Ước Tính 1/3-2
20254 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.00021
20255 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.000057
20256 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.0000727
20257 Ước Tính 1/18
20258 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.00000124/0.0031
20259 Ước Tính (27/64)^(2/3)
20260 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.09/(30000*2*10^-9)
20261 Ước Tính (25/36)^(1/2)
20262 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học (4.3*10^2)*(4.0*10^-3)
20263 Ước Tính (16/9)^(3/2)
20264 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học (3*10^-6)(6*10^-8)
20265 Ước Tính (-2/3)^0
20266 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.003
20267 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học (5*10^3)(2.1*10^5)
20268 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.00000152
20269 Ước Tính (64)^(-2/3)
20270 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.00000171
20271 Ước Tính (7)^2
20272 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.0000005
20273 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.000000016
20274 Ước Tính (4/9)^-2
20275 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.0000000006
20276 Ước Tính (-4/3)^3
20277 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.0000000007
20278 Ước Tính (3^2)^4
20279 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 4500000
20280 Ước Tính (64/125)^(2/3)
20281 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 49 , 500 ,
20282 Ước Tính (8/7)^-1
20283 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 56000
20284 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 2.6
20285 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 50 , 0 ,
20286 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.06
20287 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 5990
20288 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.72
20289 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 6 , 890 , 0 , ,
20290 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 5.6
20291 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 66000
20292 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 67000
20293 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 67000000
20294 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 760000
20295 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 709 , 0 ,
20296 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 6890000
20297 Ước Tính 18/7
20298 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 85800
20299 Ước Tính 18/36
20300 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 8.8*10^7+3.1*10^8
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.