| 157801 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
(negative infinity,7.4) |
|
| 157802 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
(negative infinity,4.4) |
|
| 157803 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
(negative infinity,3.7) |
|
| 157804 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
(negative infinity,0) intersect [-1,6) |
|
| 157805 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
(negative infinity,0) intersect [-5,4) |
|
| 157806 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
(4x-3)/7<6 |
|
| 157807 |
Trừ |
5 căn bậc hai của x-9 căn bậc hai của x |
|
| 157808 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
(-3,5) |
|
| 157809 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
(-3,0) |
|
| 157810 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
(-2,6) intersect [-1,7] |
|
| 157811 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
(-2,8) intersect [-1,9] |
|
| 157812 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
(-2,0) |
|
| 157813 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
(-2,-1) |
|
| 157814 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
(-1,7) intersect [0,9] |
|
| 157815 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
(-1,3) |
|
| 157816 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
x=-5y |
|
| 157817 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
x=3.5 |
|
| 157818 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
x=20 |
|
| 157819 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
x=0.4 |
|
| 157820 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
x=-1+i |
|
| 157821 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
x=7/y |
|
| 157822 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
x=2/5y |
|
| 157823 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
x=(-3+ căn bậc hai của 3i)/2 |
|
| 157824 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
x+y=20 |
|
| 157825 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
x+y=36 |
|
| 157826 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
x+y=47 |
|
| 157827 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
x+y=5 |
|
| 157828 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
x+y=7 |
|
| 157829 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
-x+2y=6 |
|
| 157830 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
-x+2y=8 |
|
| 157831 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
x+3=0 |
|
| 157832 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
x^3+y^7=9 |
|
| 157833 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
x^3+y^9=8 |
|
| 157834 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
x^3y=-4 |
|
| 157835 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
x^3+y^5=27 |
|
| 157836 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
x(y+2)=(y+2)^2+1 |
|
| 157837 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
x^2+x-12=0 |
|
| 157838 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
x^2+y^5=6 |
|
| 157839 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
y=9/x |
|
| 157840 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
y = square root of 36-x^2 |
|
| 157841 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
y = square root of 5x+1 |
|
| 157842 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
y = square root of x-1 |
|
| 157843 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
y=-2x+1 |
|
| 157844 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
y=2x^2+9x+4 |
|
| 157845 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
y=3^x |
|
| 157846 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
y=2x-10 |
|
| 157847 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
y=-2x-2 |
|
| 157848 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
y=2x-3 |
|
| 157849 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
y=2x-4 |
|
| 157850 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
y=3/5x^2 |
|
| 157851 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
y^2=6x |
|
| 157852 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
y^2=x+2 |
|
| 157853 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
xy=8 |
|
| 157854 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
xy=12 |
|
| 157855 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
xy=3 |
|
| 157856 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
xy=4 |
|
| 157857 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
x=y^2-1 |
|
| 157858 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
x=y^2-5 |
|
| 157859 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
x=6y^6 |
|
| 157860 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
x=8y^2+5 |
|
| 157861 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
x=x |
|
| 157862 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
n=(x^2-x)/2 |
|
| 157863 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
f^-1(x) = square root of x-3 |
|
| 157864 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
f^-1(x)=x |
|
| 157865 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
f(x)=x+3 |
|
| 157866 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
f(x)=3x^2 |
|
| 157867 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
f(x)=3x-8 |
|
| 157868 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
e^(1/4x)=|4x| |
|
| 157869 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
f(g(x))=(2x^2-5)/(x^3+4x^2-12) |
|
| 157870 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
-5y+ căn bậc ba của x=2x+x^2 |
|
| 157871 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
6x+5y=30 |
|
| 157872 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
7^(-6x)=2^(-x+8) |
|
| 157873 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
7^x=3 |
|
| 157874 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
7^x=6^(x+7) |
|
| 157875 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
8^x=256 |
|
| 157876 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
-5x-4y=-8 |
|
| 157877 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
5|x|+y=8 |
|
| 157878 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
5x^2+y=3x+3y |
|
| 157879 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
428^(-x)=37.5 |
|
| 157880 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
4x+3y=12 |
|
| 157881 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
5^x=2 |
|
| 157882 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
-2x-y=5x-2y |
|
| 157883 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
-2y+ căn bậc ba của x=(x-6)^2 |
|
| 157884 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
2 logarit của 4- logarit của 3+2 logarit của x-4=0 |
|
| 157885 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
-3x^2+y^2=2 |
|
| 157886 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
3x+4y=10 |
|
| 157887 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
3x+6y=12 |
|
| 157888 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
(5x-5y)/5=-6 |
|
| 157889 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
(2a^4b^2)^x=4a^8b^4 |
|
| 157890 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
(-2x+y)/5=5 |
|
| 157891 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
(3x+5y)/3=-5 |
|
| 157892 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
( căn bậc hai của a)/( căn bậc hai của b)=x |
|
| 157893 |
Viết ở dạng một Hàm Số của t |
h=3+37t-16t^2 |
|
| 157894 |
Viết ở dạng một Hàm Số của t |
h=-30t^2+25 |
|
| 157895 |
Viết ở dạng một Hàm Số của t |
h=4+37t-16t^2 |
|
| 157896 |
Viết ở dạng một Hàm Số của t |
h=6+37t-16t^2 |
|
| 157897 |
Viết ở dạng một Hàm Số của n |
a_n=4-3(n-1) |
|
| 157898 |
Viết ở dạng một Hàm Số của n |
a_n=-5*(4)^(n-1) |
|
| 157899 |
Viết ở dạng một Hàm Số của p |
p=2x+3y |
|
| 157900 |
Viết ở dạng một Hàm Số của h |
h=-16x^2+24 |
|