Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
156201 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ ( căn bậc chín của y)^14
156202 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ ( căn bậc hai của 11^5)/( căn bậc bốn của 11^3)
156203 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ ( căn bậc năm của x)^6
156204 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ ( căn bậc năm của 62)^3
156205 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ ( căn bậc ba của y)^14
156206 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ ( căn bậc ba của 7)^5
156207 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ ( căn bậc ba của -1000)^2
156208 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (750/512)^(1/3)
156209 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (14 căn của 3)/( căn bậc bảy của 3)
156210 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (-8^3)^2
156211 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (6^-2*6^5)^-3
156212 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (3^-4)^4
156213 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (2p)^4
156214 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (2^5)/(2^9)
156215 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (2^3)^-5
156216 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ 2/x*3/(2x-5)
156217 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (3p)^3
156218 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (-3a^-2b^3)/(15a^-7b^-1)
156219 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (5^2)^3
156220 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (5^2)^4
156221 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (4x)/( căn bậc ba của z^4)
156222 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 2(x+1)
156223 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 2(x+5)
156224 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 2(x+7)
156225 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 3(2C-4)
156226 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 3(r-7s)
156227 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 3^(3t+2)
156228 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác -4(1.2h-0.5)
156229 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 3(x-5)
156230 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 3(2z+y)
156231 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 3(-3a+4)
156232 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 3(4y+1)
156233 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác -4(5x-8)
156234 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 4(x+2)
156235 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 5(2x+1)
156236 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác -8(7f-1)
156237 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 6(2b-4)
156238 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 6(x+2)
156239 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 7(1/9a+2)
156240 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cos(2x+x)
156241 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 9(c-2)
156242 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (x-4)^8
156243 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (x+y)^18
156244 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 2(3z-1)
156245 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 1-2cos(x)^2
156246 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác logarit cơ số 2 của 8x^2+16x+8
156247 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác logarit cơ số 2 của 4x^2+16x+16
156248 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (x-7+11i)
156249 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (y+3)^5
156250 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (y+4)^2
156251 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác x(x-2)
156252 Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) (1,2) , (3,4) ,
156253 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác x^5y^2z
156254 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cos(u+v)
156255 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cos(arcsin(u)-arctan(v))
156256 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cos(arctan(u)+arccos(v))
156257 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cos(x)^2+1
156258 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác csc(pi/2-x)
156259 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cot(pi/2-x)
156260 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác d-4(1/2d+5)
156261 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác f(4f+2)
156262 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác sin(-6x)
156263 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác sin(arccos(u)+arctan(v))
156264 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác sin(pi/6-x)
156265 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác sin(28x)
156266 Tìm @FORMULA f(x)=1/(x-1)
156267 Tìm @FORMULA f(x)=2/x
156268 Tìm @FORMULA f(x)=8/x
156269 Tìm @FORMULA f(x)=2^x
156270 Tìm @FORMULA f(x)=2x^2-x-1
156271 Tìm @FORMULA f(x)=2x+2
156272 Tìm @FORMULA f(x)=3x^2-2
156273 Tìm @FORMULA f(x)=3x^2-5
156274 Tìm @FORMULA f(x)=9x+10
156275 Tìm @FORMULA f(x)=9x-2
156276 Tìm @FORMULA f(x)=3x+8
156277 Tìm @FORMULA f(x)=6x-3
156278 Tìm Đường Parabol Đi Qua (0,-3) với Đỉnh (1,1) (1,1) , (0,-3)
156279 Tìm Đường Parabol Đi Qua (3,0) với Đỉnh (-1,0) (-1,0) , (3,0)
156280 Tìm Đường Parabol Đi Qua (4,0) với Đỉnh (0,0) (0,0) , (4,0)
156281 Tìm Đường Parabol Đi Qua (8,0) với Đỉnh (0,0) (0,0) , (8,0) ,
156282 Kết Hợp (x+2)(x-2)
156283 Kết Hợp (c^2-6)(2c^2+3c-1)
156284 Kết Hợp (sin(x))/(cos(x))+(cos(x))/(sin(x))=
156285 Kết Hợp căn bậc hai của 8y^3+6y căn bậc hai của 2y
156286 Kết Hợp logarit cơ số 5 của x^2-1- logarit cơ số 5 của x-1
156287 Kết Hợp căn bậc ba của 27x^3- căn bậc hai của 12x^3
156288 Kết Hợp căn bậc ba của 27x^3-2 căn bậc hai của 12x^3
156289 Kết Hợp căn bậc bốn của 5z- căn bậc ba của 5z
156290 Kết Hợp căn bậc bốn của 7x- căn bậc hai của 7x
156291 Kết Hợp căn bậc năm của 6y- căn bậc ba của 6y
156292 Kết Hợp căn bậc hai của 2a-7 căn bậc hai của 32a-5 căn bậc hai của 72a
156293 Kết Hợp 10a-2b-8a+20b
156294 Kết Hợp căn bậc hai của 6a-3 căn bậc hai của 96a-6 căn bậc hai của 24a
156295 Kết Hợp căn bậc hai của 9x+5 căn bậc hai của x
156296 Kết Hợp 0.5e^(2 logarit tự nhiên của x)+2 logarit tự nhiên của e^x
156297 Kết Hợp 2-4y-7y^2+5y^2+5+4y-2y
156298 Kết Hợp 23b+3.8b
156299 Kết Hợp 20+10q+3q-4
156300 Kết Hợp -2+5x^3+3y^2+4x^3-7+3-5x^3
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.