Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 156001 | Giải l | t=4 căn bậc hai của l/5.3 | |
| 156002 | Giải l | r = square root of 3l | |
| 156003 | Giải l | r=l/(N+q) | |
| 156004 | Giải l | R=(0.5l)/(d^2) | |
| 156005 | Giải L | L(d)=203-7d | |
| 156006 | Giải l | l(d)=51+d | |
| 156007 | Giải L | L(t)=1200*(1.65)^t | |
| 156008 | Giải L | L = căn bậc hai của (13 căn bậc hai của 3)^2+17^2 | |
| 156009 | Giải l | l=2(6.5)-5 | |
| 156010 | Giải l | l=266-219e^(-0.05t) | |
| 156011 | Giải l | l=2(5.5)-3 | |
| 156012 | Giải l | 6.7=pi căn bậc hai của (9.8l)/1.6 | |
| 156013 | Giải l | 4=2 căn bậc hai của l/3.3 | |
| 156014 | Giải l | 70=10 logarit của l/(10^-12) | |
| 156015 | Giải L | A=2HW+2LW+2LH | |
| 156016 | Giải L | 1.57=2(3.14) căn bậc hai của L/32 | |
| 156017 | Giải L | D/L=N | |
| 156018 | Giải L | D/L=T | |
| 156019 | Giải L | 3=2pi căn bậc hai của L/9.8 | |
| 156020 | Giải L | 2.5 = square root of L/3.7 | |
| 156021 | Giải l | b/l=n | |
| 156022 | Giải L | B/L=R | |
| 156023 | Giải J | y=(zJ+d)/J | |
| 156024 | Giải j | jk=6 | |
| 156025 | Giải J | M=JKL | |
| 156026 | Giải j | j+1/2=3 9/14 | |
| 156027 | Giải j | j+47=55 | |
| 156028 | Giải j | j^2-5j+4=0 | |
| 156029 | Giải j | j^2+5j=0 | |
| 156030 | Giải j | j^2+6j-16=0 | |
| 156031 | Giải j | j^2+9j=0 | |
| 156032 | Giải j | j^2+11j+18=0 | |
| 156033 | Giải j | j^2+24j=0 | |
| 156034 | Giải j | j^2-11j=0 | |
| 156035 | Giải j | j^2=25 | |
| 156036 | Giải j | j^2=121 | |
| 156037 | Giải j | j^2=1 | |
| 156038 | Giải j | j/4-8<4 | |
| 156039 | Giải j | j/2+7=12 | |
| 156040 | Giải j | |3j-1|+6>=0 | |
| 156041 | Giải j | j/2=2 | |
| 156042 | Giải j | j/3-2=2 | |
| 156043 | Giải j | -108pi=6pij | |
| 156044 | Giải j | 14j+12=5j+13 | |
| 156045 | Giải j | 15=9+j | |
| 156046 | Giải I | v=IWH | |
| 156047 | Giải j | 3/4(8j+12)=1/4j+151/4 | |
| 156048 | Giải I | 112=10 logarit của I/(10^-12) | |
| 156049 | Giải I | Q=(A-I)/S | |
| 156050 | Giải j | 4j^2+48=0 | |
| 156051 | Giải j | 3j+1=10 | |
| 156052 | Giải j | 2j-13=25 | |
| 156053 | Giải j | b=1/2jr | |
| 156054 | Giải j | 9j=126 | |
| 156055 | Giải j | c=1/2jw | |
| 156056 | Giải j | F=5pij | |
| 156057 | Giải j | j(7)=2x+9 | |
| 156058 | Giải j | F=(j+p)/2 | |
| 156059 | Giải a6 | a_6=a_6-1+3 | |
| 156060 | Giải a1 | a_1=3/1 | |
| 156061 | Giải a1 | s=a_1/(1-r) | |
| 156062 | Giải a2 | a_2=3(2)+1 | |
| 156063 | Giải a2 | a_2=3(2+1) | |
| 156064 | Giải a2 | a_2=4(3)^(2-1) | |
| 156065 | Giải a3 | a_3=(3^3+4)/(2^3) | |
| 156066 | Giải a3 | a_3=16 | |
| 156067 | Giải b1 | 1/2h(b_1+b_2) | |
| 156068 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=4-(x-1)^2 | |
| 156069 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (4a^2-3b^2)(16a^4+12a^2b^2+9b^4) | |
| 156070 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (4x+3y)^3 | |
| 156071 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (4x-2y)^11 | |
| 156072 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (3x+2y)^4 | |
| 156073 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (3x-4)(3x+4) | |
| 156074 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (2x-1)^6 | |
| 156075 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (3a+b)(2a-4b) | |
| 156076 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (2x-3y)^5 | |
| 156077 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (a+b-c)(a+b+c) | |
| 156078 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (x^2+8xk+16k^2)/(x^2-16k^2) | |
| 156079 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | 1/2(24d+e) | |
| 156080 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (2p+4)^4 | |
| 156081 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (2r-5)(r+10) | |
| 156082 | Tìm Trung Điểm | (8,10) , (6,2) | |
| 156083 | Tìm Trung Điểm | (-5,-4) , (7,5) | |
| 156084 | Tìm Trung Điểm | (-3,2) , (4,8) | |
| 156085 | Tìm Trung Điểm | (-3,0) , (7,0) | |
| 156086 | Tìm Trung Điểm | (-3,-1) , (-11,3) | , |
| 156087 | Tìm Trung Điểm | (4,12) , (-6,14) | |
| 156088 | Tìm Trung Điểm | (-4,2) , (1,-4) | |
| 156089 | Tìm Trung Điểm | (4,-6) , (0,2) | |
| 156090 | Tìm Trung Điểm | (-4,9) , (1,31) | |
| 156091 | Tìm Trung Điểm | (5,2) , (1,6) | |
| 156092 | Tìm Trung Điểm | (2,1) , (4,5) | , |
| 156093 | Tìm Trung Điểm | (2,5) , (8,7) | |
| 156094 | Tìm Trung Điểm | (2,5) , (8,-3) | , |
| 156095 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | y2/3 | |
| 156096 | Tìm Trung Điểm | (1/2,-5/2) , (-4/3,-1/6) | |
| 156097 | Tìm Trung Điểm | (-7/2,3/2) , (-5/2,-11/2) | |
| 156098 | Tìm Trung Điểm | (-1,5) , (4,6) | |
| 156099 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | a5/6 | |
| 156100 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | a^(1/n) |