| 156001 |
Giải x2 |
(6(x_1-x_2))/m=b |
|
| 156002 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
6x^2-16x+5=0 |
|
| 156003 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
-3x^2-2x-7=0 |
|
| 156004 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
3x^2-4x-7=0 |
|
| 156005 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
20x^4-15x^2+10x-5=0 |
|
| 156006 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
-5x^2-10x-5=0 |
|
| 156007 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
-5x^2-6x-3=0 |
|
| 156008 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
-2x^2-6x-9=0 |
|
| 156009 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
y = natural log of x |
|
| 156010 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
y=(x-1)^2-6 |
|
| 156011 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
y^2-8y+16=0 |
|
| 156012 |
Giải l |
t=4 căn bậc hai của l/5.9 |
|
| 156013 |
Giải L |
T=pi căn bậc hai của L/245 |
|
| 156014 |
Giải l |
S=2 căn bậc hai của l-9 |
|
| 156015 |
Giải L |
t=4pi căn bậc hai của L/64 |
|
| 156016 |
Giải l |
t=4 căn bậc hai của l/5.3 |
|
| 156017 |
Giải l |
r = square root of 3l |
|
| 156018 |
Giải l |
r=l/(N+q) |
|
| 156019 |
Giải l |
R=(0.5l)/(d^2) |
|
| 156020 |
Giải L |
L(d)=203-7d |
|
| 156021 |
Giải l |
l(d)=51+d |
|
| 156022 |
Giải L |
L(t)=1200*(1.65)^t |
|
| 156023 |
Giải L |
L = căn bậc hai của (13 căn bậc hai của 3)^2+17^2 |
|
| 156024 |
Giải l |
l=2(6.5)-5 |
|
| 156025 |
Giải l |
l=266-219e^(-0.05t) |
|
| 156026 |
Giải l |
l=2(5.5)-3 |
|
| 156027 |
Giải l |
6.7=pi căn bậc hai của (9.8l)/1.6 |
|
| 156028 |
Giải l |
4=2 căn bậc hai của l/3.3 |
|
| 156029 |
Giải l |
70=10 logarit của l/(10^-12) |
|
| 156030 |
Giải L |
A=2HW+2LW+2LH |
|
| 156031 |
Giải L |
1.57=2(3.14) căn bậc hai của L/32 |
|
| 156032 |
Giải L |
D/L=N |
|
| 156033 |
Giải L |
D/L=T |
|
| 156034 |
Giải L |
3=2pi căn bậc hai của L/9.8 |
|
| 156035 |
Giải L |
2.5 = square root of L/3.7 |
|
| 156036 |
Giải l |
b/l=n |
|
| 156037 |
Giải L |
B/L=R |
|
| 156038 |
Giải J |
y=(zJ+d)/J |
|
| 156039 |
Giải j |
jk=6 |
|
| 156040 |
Giải J |
M=JKL |
|
| 156041 |
Giải j |
j+1/2=3 9/14 |
|
| 156042 |
Giải j |
j+47=55 |
|
| 156043 |
Giải j |
j^2-5j+4=0 |
|
| 156044 |
Giải j |
j^2+5j=0 |
|
| 156045 |
Giải j |
j^2+6j-16=0 |
|
| 156046 |
Giải j |
j^2+9j=0 |
|
| 156047 |
Giải j |
j^2+11j+18=0 |
|
| 156048 |
Giải j |
j^2+24j=0 |
|
| 156049 |
Giải j |
j^2-11j=0 |
|
| 156050 |
Giải j |
j^2=25 |
|
| 156051 |
Giải j |
j^2=121 |
|
| 156052 |
Giải j |
j^2=1 |
|
| 156053 |
Giải j |
j/4-8<4 |
|
| 156054 |
Giải j |
j/2+7=12 |
|
| 156055 |
Giải j |
|3j-1|+6>=0 |
|
| 156056 |
Giải j |
j/2=2 |
|
| 156057 |
Giải j |
j/3-2=2 |
|
| 156058 |
Giải j |
-108pi=6pij |
|
| 156059 |
Giải j |
14j+12=5j+13 |
|
| 156060 |
Giải j |
15=9+j |
|
| 156061 |
Giải I |
v=IWH |
|
| 156062 |
Giải j |
3/4(8j+12)=1/4j+151/4 |
|
| 156063 |
Giải I |
112=10 logarit của I/(10^-12) |
|
| 156064 |
Giải I |
Q=(A-I)/S |
|
| 156065 |
Giải j |
4j^2+48=0 |
|
| 156066 |
Giải j |
3j+1=10 |
|
| 156067 |
Giải j |
2j-13=25 |
|
| 156068 |
Giải j |
b=1/2jr |
|
| 156069 |
Giải j |
9j=126 |
|
| 156070 |
Giải j |
c=1/2jw |
|
| 156071 |
Giải j |
F=5pij |
|
| 156072 |
Giải j |
j(7)=2x+9 |
|
| 156073 |
Giải j |
F=(j+p)/2 |
|
| 156074 |
Giải a6 |
a_6=a_6-1+3 |
|
| 156075 |
Giải a1 |
a_1=3/1 |
|
| 156076 |
Giải a1 |
s=a_1/(1-r) |
|
| 156077 |
Giải a2 |
a_2=3(2)+1 |
|
| 156078 |
Giải a2 |
a_2=3(2+1) |
|
| 156079 |
Giải a2 |
a_2=4(3)^(2-1) |
|
| 156080 |
Giải a3 |
a_3=(3^3+4)/(2^3) |
|
| 156081 |
Giải a3 |
a_3=16 |
|
| 156082 |
Giải b1 |
1/2h(b_1+b_2) |
|
| 156083 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=4-(x-1)^2 |
|
| 156084 |
Khai triển Biểu Thức Lượng Giác |
(4a^2-3b^2)(16a^4+12a^2b^2+9b^4) |
|
| 156085 |
Khai triển Biểu Thức Lượng Giác |
(4x+3y)^3 |
|
| 156086 |
Khai triển Biểu Thức Lượng Giác |
(4x-2y)^11 |
|
| 156087 |
Khai triển Biểu Thức Lượng Giác |
(3x+2y)^4 |
|
| 156088 |
Khai triển Biểu Thức Lượng Giác |
(3x-4)(3x+4) |
|
| 156089 |
Khai triển Biểu Thức Lượng Giác |
(2x-1)^6 |
|
| 156090 |
Khai triển Biểu Thức Lượng Giác |
(3a+b)(2a-4b) |
|
| 156091 |
Khai triển Biểu Thức Lượng Giác |
(2x-3y)^5 |
|
| 156092 |
Khai triển Biểu Thức Lượng Giác |
(a+b-c)(a+b+c) |
|
| 156093 |
Khai triển Biểu Thức Lượng Giác |
(x^2+8xk+16k^2)/(x^2-16k^2) |
|
| 156094 |
Khai triển Biểu Thức Lượng Giác |
1/2(24d+e) |
|
| 156095 |
Khai triển Biểu Thức Lượng Giác |
(2p+4)^4 |
|
| 156096 |
Khai triển Biểu Thức Lượng Giác |
(2r-5)(r+10) |
|
| 156097 |
Tìm Trung Điểm |
(8,10) , (6,2) |
|
| 156098 |
Tìm Trung Điểm |
(-5,-4) , (7,5) |
|
| 156099 |
Tìm Trung Điểm |
(-3,2) , (4,8) |
|
| 156100 |
Tìm Trung Điểm |
(-3,0) , (7,0) |
|