Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 155801 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=-4 | |
| 155802 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=3x+4 | |
| 155803 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=3^x+4 | |
| 155804 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=-3+ căn bậc hai của 16-x^2 | |
| 155805 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^2+5x-6 | |
| 155806 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^2+4x-1 | |
| 155807 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=4-x | |
| 155808 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=6x-3 | |
| 155809 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=5-2x | |
| 155810 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=5-8x | |
| 155811 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=8x^2+16x-3 | |
| 155812 | Tìm Khoảng Biến Thiên | h(x)=1/2x^2-7x+7 | |
| 155813 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=- logarit cơ số 1/2 của x-1+2 | |
| 155814 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x) = log base 5 of x | |
| 155815 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=5/(x-7) | |
| 155816 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=(19x+21)/(x-5) | |
| 155817 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=8/(5+x) | |
| 155818 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=-3x if x<=0; 3x+4 if x>0 | |
| 155819 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=3x if x<0; -3x if x>=0 | |
| 155820 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=x+5 if x>1; x-4 if x<=1 | |
| 155821 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=10x-2x^2 | |
| 155822 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=x+2 if x<-1; -2x+1 if x>=-1 | |
| 155823 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=8x+4,x<0; 8x+7,x>=0 | |
| 155824 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (3,-2) , r=5 | , |
| 155825 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (-4,-3) , r=1 | , |
| 155826 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | r=1 (0,-1) | |
| 155827 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | r=8 (h,k)=(0,0) | |
| 155828 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | r=2km | |
| 155829 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | r=3 (h,k)=(-3,0) | |
| 155830 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=1/2x^2 | |
| 155831 | Tìm Đạo Hàm Second | ( căn bậc hai của x-5)^7 | |
| 155832 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | 4sin(6pit) | |
| 155833 | Trừ các Ma Trận | [[2,4,-1],[0,-2,1]]-[[2,2,4],[-2,2,-2]] | |
| 155834 | Trừ các Ma Trận | [[-2,5,-6],[-2,2,4]]-[[2,0,-3],[1,5,3]] | |
| 155835 | Trừ các Ma Trận | [[-1,3],[4,2]]-[[0,2],[-2,0]] | |
| 155836 | Trừ các Ma Trận | [[4,-4,-2]]-[[4,-3,5]] | |
| 155837 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (7,2) , (0,0) | |
| 155838 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-5,6) , (5,2) | |
| 155839 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-8,0) , (8,4) | |
| 155840 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-9,0) , (0,2) | |
| 155841 | Tìm Đường Thẳng Song Song | y=2/7x-3 (7,3) | |
| 155842 | Tìm Đường Thẳng Song Song | 4x-2y=9 , (2,1) | , |
| 155843 | Tìm Đường Thẳng Song Song | y=3x+6 , (4,7) | , |
| 155844 | Tìm Đường Thẳng Song Song | y=-4x-5 (-2,6) | |
| 155845 | Tìm Đường Thẳng Song Song | 2x-y=-4 ; (2,5) | ; |
| 155846 | Tìm Đường Thẳng Song Song | (4,-3) 4x+5y=9 | |
| 155847 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (0,3) , (1,5) , (2,7) , (3,9) | , , , |
| 155848 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (0,-3) , (-4,5) | |
| 155849 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (0,6) , (2,10) | |
| 155850 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (1,13) , (-2,4) | |
| 155851 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-1,2) , (3,4) | |
| 155852 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (2,4) , (4,8) | |
| 155853 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-2,-7) , (1,5) | |
| 155854 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (2,5) , (4,9) , (5,11) , (7,15) | , , , |
| 155855 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (4,6) , (6,10) | , |
| 155856 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-3,2) , (5,8) | |
| 155857 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=6x-1 | |
| 155858 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=9x-6 | |
| 155859 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | h(x)=x^3+3 | |
| 155860 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=-x^2+6 | |
| 155861 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=-3x+5 | |
| 155862 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=2x-6 | |
| 155863 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=3^x | |
| 155864 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=6x+3 | |
| 155865 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=5x-5 | |
| 155866 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x) = square root of x-7 | |
| 155867 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=2x^3-3x | |
| 155868 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=-2x+1 | |
| 155869 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=8/(x+9) | |
| 155870 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x) = square root of 18-x^2 | |
| 155871 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=3/4x+6 | |
| 155872 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x^2-1)/(x+3) | |
| 155873 | Tìm Trung Vị | 5.6 , 6.2 , 6.2 , 7.6 , 3.7 , 7.1 | , , , , , |
| 155874 | Tìm Trung Vị | -5000 , -4999 , -4998 , -1 , 0 , 1 , 4998 , 4999 , 5000 | , , , , , , , , |
| 155875 | Tìm Trung Vị | 58 , 53 , 64 , 55 , 65 , 65 , 60 , 50 | , , , , , , , |
| 155876 | Tìm Trung Vị | 6 , 10 , 7 , 11 , 13 , 17 , 14 , 19 , 10 | , , , , , , , , |
| 155877 | Tìm Trung Vị | 62 , 64 , 69 , 70 , 70 , 71 , 72 , 73 , 74 , 75 , 77 | , , , , , , , , , , |
| 155878 | Tìm Trung Vị | 61 68 75 72 68 79 | |
| 155879 | Tìm Trung Vị | 61 , 67 , 72 , 62 , 65 , 59 , 60 , 79 , 60 , 61 , 64 , 63 | , , , , , , , , , , , |
| 155880 | Tìm Trung Vị | 45 , 43 , 47 , 51 , 43 , 59 , 52 | , , , , , , |
| 155881 | Tìm Trung Vị | 48 , 65 , 61 , 40 , 45 , 52 | , , , , , |
| 155882 | Tìm Trung Vị | 41 , 42 , 43 , 43 , 43 , 45 , 47 , 48 , 50 , 50 | , , , , , , , , , |
| 155883 | Tìm Trung Vị | 42 , 20 , 12 , 15 , 18 , 15 , 29 , 33 | , , , , , , , |
| 155884 | Tìm Trung Vị | 4 , 3 , 5 , 9 , 3 , 4 | , , , , , |
| 155885 | Tìm Trung Vị | 4 , 5 , 3 , 2 , 3 , 4 , 6 , 5 , 5 , 4 , 3 | , , , , , , , , , , |
| 155886 | Tìm Trung Vị | 37 , 34 , 33 , 32 , 38 , 35 , 31 , 33 | , , , , , , , |
| 155887 | Tìm Trung Vị | 37 , 54 , 50 , 29 , 34 , 41 | , , , , , |
| 155888 | Tìm Trung Vị | 36 , 34 , 37 , 29 , 37 , 39 , 37 , 25 , 31 , 32 , 28 | , , , , , , , , , , |
| 155889 | Tìm Trung Vị | 36 , 38 , 40 , 34 , 38 , 34 , 40 , 42 , 43 , 30 , 50 , 48 , 43 , 41 , 48 | , , , , , , , , , , , , , , |
| 155890 | Tìm Trung Vị | 28 , 61 , 17 , 42 , 37 , 37 , 22 , 40 , 13 , 14 , 33 , 41 , 25 | , , , , , , , , , , , , |
| 155891 | Tìm Trung Vị | 280 , 220 , 224 , 70 , 410 , 90 , 30 , 120 | , , , , , , , |
| 155892 | Tìm Trung Vị | 3 , 4 , 6 , 7 , 7 , 9 , 10 , 11 , 14 , 16 | , , , , , , , , , |
| 155893 | Tìm Trung Vị | 3 , 2 , 7 , 5 , 5 , 2 , 3 , 7 , 6 , 4 | , , , , , , , , , |
| 155894 | Tìm Trung Vị | 30 , 36 , 47 , 50 , 50 , 50 | , , , , , |
| 155895 | Tìm Trung Vị | 30 , 40 , 35 , 50 , 55 | , , , , |
| 155896 | Tìm Trung Vị | 3 , 5 , 7 , 9 , 11 , 8 , 3 | , , , , , , |
| 155897 | Tìm Trung Vị | 3 , 6 , 7 , 8 , 10 , 12 , 15 , 18 | , , , , , , , |
| 155898 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 7x-4y=314x-8y=6 | |
| 155899 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 7x-y=6 , -7x+y=-6 | , |
| 155900 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 9x-2y=7 , 18x-4y=14 | , |