Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 155701 | Tìm BCNN | 30 , 60 | , |
| 155702 | Tìm BCNN | 35 , 21 | , |
| 155703 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | -14x-11-14x^4+10x^2-6x^7 | |
| 155704 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | 3 căn bậc hai của x+1 | |
| 155705 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | 2x^3-26x-24 | |
| 155706 | Tìm Tâm | y^2-x^2-2y+4x-4=0 | |
| 155707 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | căn bậc hai của x-4 | |
| 155708 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | - căn bậc hai của x+2 | |
| 155709 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | 3x^3-2x^2+x-9 | |
| 155710 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | 4x^5-3x^6+2x^3-1 | |
| 155711 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | 4x^7-x^2+1 | |
| 155712 | Tìm Tâm | x^2-4y^2+16y-32=0 | |
| 155713 | Tìm Tâm | x^2-y^2-10x-12y-36=0 | |
| 155714 | Tìm Tâm | x^2-y^2-4x-8y-16=0 | |
| 155715 | Tìm Tâm | y^2-3x^2+6y+6x=18 | |
| 155716 | Tìm Tâm | y^2-4x^2=16 | |
| 155717 | Tìm Tâm | x^2-y^2-4x-10y-25=0 | |
| 155718 | Tìm Tâm | x^2-y^2-4x-2y+2=0 | |
| 155719 | Tìm Tâm | x^2-y^2-4x-2y-1=0 | |
| 155720 | Tìm Tâm | x^2-y^2-4x-2y-13=0 | |
| 155721 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=3 căn bậc hai của x+1 | |
| 155722 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=3x^32+8x^2-22x+43 | |
| 155723 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=3x^3+15x^2-27x-135 | |
| 155724 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=2x^3-3x^2+2x-3 | |
| 155725 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=b^x | |
| 155726 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=3x^5+3x^4-2x^3+5x-3 | |
| 155727 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=5x^5+2x^3-3x+4 | |
| 155728 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=-6x^3+9x+x^5 | |
| 155729 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=1.5(5/6)^x | |
| 155730 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=- logarit cơ số 3 của x | |
| 155731 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x) = cube root of x-4 | |
| 155732 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=- căn bậc hai của x-2+3 | |
| 155733 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x) = natural log of x | |
| 155734 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=(x+5)^2-4 | |
| 155735 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=-(x-1)(x-4)^2 | |
| 155736 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | y=2/x | |
| 155737 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | y=-14x^6+11x^5-11 | |
| 155738 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | y=3x^3-3 | |
| 155739 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | y=3x^3-9x-4 | |
| 155740 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | y=3x^3-9x-9 | |
| 155741 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | y=-2x^7-8x | |
| 155742 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=x^2(x-6) | |
| 155743 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=x^2(x+11) | |
| 155744 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=x^3+4x^2-3x-18 | |
| 155745 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=-x^4+36x^2 | |
| 155746 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=-x^4+17x^2-16 | |
| 155747 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=x^3-4x^2+6 | |
| 155748 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=x^3-7x^2-x+7 | |
| 155749 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=x^3-x^2-8x+12 | |
| 155750 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=x^8-4x^3+9x-3 | |
| 155751 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | g(x)=(x^2+15x+56)/(x+5) | |
| 155752 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | g(x)=-5x^4+7x^3-7x^6+x^2-9x+2 | |
| 155753 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | -x^4+6x^2-5 | |
| 155754 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | x^4-16x^2 | |
| 155755 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | -x^3 | |
| 155756 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | -x^5-4x^4+7x^2-2 | |
| 155757 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | x^6-3x^5-17x^3 | |
| 155758 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | P(x)=4x^6 | |
| 155759 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | h(x)=-x^4+26x^2-25 | |
| 155760 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | p(x)=(1/7)^x | |
| 155761 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | p(x)=-pix^6+x^5-x^4-x+3 | |
| 155762 | Tìm Phương Trình của Parabol | (-1,1) , (1,5) , (2,10) | , , |
| 155763 | Giải Tam Giác | k(-7)=10t-19 | |
| 155764 | Giải Tam Giác | N=8 , x=6 , p=0.55 | , , |
| 155765 | Giải Tam Giác | a=6 , b=8 , c=70 | , , |
| 155766 | Giải Tam Giác | a=12 , b=16 | , |
| 155767 | Tìm Phương Trình của Parabol | (-6,2) , (-5,2.75) , (-4,2.50) | , , |
| 155768 | Giải Tam Giác | 10=(5^2-5)/2 | |
| 155769 | Giải Tam Giác | 3:12=x:16 | |
| 155770 | Tìm Phương Trình của Parabol | (4,16) , (6,24) , (7,28) | , , |
| 155771 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | |x|>13 | |
| 155772 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 9<=2x+5<=17 | |
| 155773 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x^2-4x<=18 | |
| 155774 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x^4-34x^2+225<0 | |
| 155775 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | z>=-3 | |
| 155776 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (-6,11) | |
| 155777 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | 4x^6-x^11+6+9x^9 | |
| 155778 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | 4x^9-x^2+6+9x^4 | |
| 155779 | Xác Định Các Nhân Tử Chung | 216x^9y^18 | |
| 155780 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | -9y^6-y^8+8+7y^7 | |
| 155781 | Tìm dy/dx | tan(5x+y)=6x | |
| 155782 | Tìm dy/dx | 6xy+x^2=7 | |
| 155783 | Tìm ds/dt | s^3+8st+4t^3-9t=0 | |
| 155784 | Tìm dy/dx | x^3+y^3=10xy | |
| 155785 | Tìm dy/dx | y=5/x | |
| 155786 | Tìm dy/dx | y=510/( căn bậc hai của x) | |
| 155787 | Tìm dy/dx | y=(3x^2-9)^-11 | |
| 155788 | Tìm dy/dx | y=1/2x^2 căn bậc hai của 16-x^2 | |
| 155789 | Tìm dy/dx | y^2-3x^2=6 | |
| 155790 | Tìm dy/dx | y^4-x^3=7x | |
| 155791 | Tìm Phương Sai | 7 , 15 , 11 , 1 , 11 | , , , , |
| 155792 | Tìm Phương Sai | 2 , 4 , 5 , 6 , 7 , 9 , 10 | , , , , , , |
| 155793 | Tìm Phương Sai | 22 , 13 , 18 , 16 | , , , |
| 155794 | Tìm Phương Sai | {4,6,8,8,9} | |
| 155795 | Tìm dy/dx | y = natural log of 6x^2 | |
| 155796 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=2x^2-6x | |
| 155797 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=2x^2+28x-8 | |
| 155798 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=2cos(x-3) | |
| 155799 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=3x-2 | |
| 155800 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=3x-4 |