Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
155901 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích x+2y=0 , 6y=-3x ,
155902 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 4x-2y=14 , y=2x-6 ,
155903 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích x+3y=0 , 6y=-2x ,
155904 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích x+3y=15y=-5x
155905 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích -2x=4-y*8-2y=x
155906 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 5x-4y=1 , 15x-12y=3 ,
155907 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 6x+8y-9=0 , 6y=8-9x ,
155908 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 3x-2y=18 4x+5y=4
155909 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 4x+7y=10 , 8x=40-14y ,
155910 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích x-4y=-33x-12y=-9
155911 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích y=3/2x-1-3x+2y=-2
155912 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích y=3x-22y=6x-4
155913 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích x+5y=0 , 25y=-5x ,
155914 Tìm Trung Vị 67 , 74 , 74 , 78 , 87 , 88 , 96 , 102 , 105 , 119 , , , , , , , , ,
155915 Tìm Trung Vị 71 , 131 , 130 , 80 , 178 , 105 , 131 , , , , , ,
155916 Tìm Trung Vị 8 , 15 , 9 , 7 , 4 , 5 , 9 , 11 , , , , , , ,
155917 Tìm Trung Vị 78 , 82 , 91 , 100 , 78 , 92 , 82 , 77 , 80 , , , , , , , ,
155918 Tìm Trung Vị 89 , 76 , 85 , 76 , 77 , 84 , , , , ,
155919 Tìm Trung Vị 92 , 97 , 53 , 90 , 95 , 98 , , , , ,
155920 Tìm Trung Vị 9 , 3 , 1 , 8 , 3 , 6 , , , , ,
155921 Tìm Trung Vị 88 , 71 , 77 , 86 , 75 , 91 , 86 , 91 , 91 , , , , , , , ,
155922 Tìm Trung Vị 88 , 85 , 86 , 82 , 66 , 75 , , , , ,
155923 Tìm Trung Vị 86 , 24 , 65 , 65 , 24 , 24 , , , , ,
155924 Tìm Trung Vị 85 , 68 , 54 , 69 , 70 , 64 , 89 , 77 , 71 , , , , , , , ,
155925 Tìm Góc Phần Tư (-1,-17)
155926 Tìm Trung Vị 1 , 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , 8 , , , , , , ,
155927 Tìm Trung Vị 1 , 2 , 4 , 4 , 6 , 7 , 8 , 9 , 12 , 12 , 14 , 14 , 15 , 17 , , , , , , , , , , , , ,
155928 Tìm Trung Vị 1 , 3 , 14 , 15 , 22 , 35 , 35 , 43 , , , , , , ,
155929 Tìm Trung Vị {32,42,28,35,28,37,43,29}
155930 Tìm Trung Vị 0.3 , 0.4 , 0.6 , 0.7 , 1.0 , 0.3 , 0.8 , 1.2 , , , , , , ,
155931 Tìm Trung Vị 1 , 6 , 6 , 8 , 9 , 9 , 10 , 11 , 13 , 14 , 17 , 17 , 18 , , , , , , , , , , , ,
155932 Tìm Trung Vị 1.2 , 5.8 , 3.7 , 9.7 , 5.5 , 0.3 , 8.1 , , , , , ,
155933 Tìm Trung Vị 10 7 9 15 14 12 11 9
155934 Tìm Trung Vị 10 , 10 , 11 , 12 , 13 , 13 , 13 , 14 , 14 , 15 , 15 , 15 , 16 , 17 , 17 , 17 , , , , , , , , , , , , , , ,
155935 Tìm Trung Vị 10 , 10 , 11 , 12 , 13 , 13 , 13 , 14 , 14 , 15 , 15 , 15 , 16 , 17 , 17 , 17 , 35 , , , , , , , , , , , , , , , ,
155936 Tìm Trung Vị 102 , 89 , 87 , 93 , 80 , 102 , 70 , , , , , ,
155937 Tìm Trung Vị 11 , 12 , 13 , 15 , 17 , 19 , 22 , 24 , 29 , 33 , 38 , , , , , , , , , ,
155938 Tìm Trung Vị 10 , 7 , 9 , 9 , 4 , 6 , , , , ,
155939 Tìm Trung Vị 12 , 13 , 14 , 15 , 16 , 17 , 18 , , , , , ,
155940 Tìm Trung Vị 113 , 115 , 111 , 117 , 119 , 112 , 131 , 113 , 129 , 120 , , , , , , , , ,
155941 Tìm Trung Vị 12 , 17 , 16 , 10 , 20 , 13 , 15 , 15 , 12 , 12 , 19 , 18 , , , , , , , , , , ,
155942 Tìm Trung Vị 12 , 18 , 20 , 23 , 25 , 28 , 32 , 36 , 37 , 40 , 41 , , , , , , , , , ,
155943 Tìm Trung Vị 12.7 23.9 15.2 19.0 21.3 18.4 20.5
155944 Tìm Trung Vị 120 , 145 , 133 , 105 , 117 , 150 , , , , ,
155945 Tìm Trung Vị 12 , 5 , 9 , 18 , 22 , 25 , 5 , , , , , ,
155946 Tìm Trung Vị 13.4 , 13.4 , 12.6 , 42.9 , , ,
155947 Tìm Trung Vị 14 62 35 38 58 46 62
155948 Tìm Trung Vị 135 , 115 , 120 , 110 , 110 , 100 , 105 , 110 , 125 , , , , , , , ,
155949 Tìm Trung Vị 1483 , 1483 , 1450 , 1381 , 1283 , 1260 , , , , ,
155950 Tìm Trung Vị 16 , 18 , 20 , 25 , 17 , 22 , 23 , 21 , , , , , , ,
155951 Tìm Trung Vị 16 19 21 18 18 54 20 22 23 17
155952 Tìm Trung Vị 15 , 8 , 7 , 21 , 5 , 21 , 22 , 17 , 10 , , , , , , , ,
155953 Tìm Trung Vị 2 , 2 , 6 , 7 , 9 , 11 , 14 , , , , , ,
155954 Tìm Trung Vị 2.73 , 2.35 , 1.89 , 1.11 , 0.78 , 0.43 , 0.50 , 0.46 , 0.74 , 2.18 , 2.27 , 2.85 , , , , , , , , , , ,
155955 Tìm Trung Vị 17 , 19 , 22 , 9 , 18 , 13 , 24 , 6 , 25 , , , , , , , ,
155956 Tìm Trung Vị 16 , 24 , 24 , 24 , 32 , 32 , 32 , 40 , 40 , 40 , 48 , 48 , 48 , 48 , 56 , 56 , , , , , , , , , , , , , , ,
155957 Tìm Trung Vị 18 , 19 , 23 , 17 , 19 , 15 , 14 , 24 , 21 , , , , , , , ,
155958 Tìm Trung Vị 18 , 9 , 17 , 18 , 15 , 10 , 18 , , , , , ,
155959 Tìm Trung Vị 185 , 190 , 175 , 178 , 180 , 178 , 195 , 183 , 178 , 188 , 188 , , , , , , , , , ,
155960 Tìm Trung Vị 188 , 480 , 250 , 151 , 310 , 200 , 295 , 190 , , , , , , ,
155961 Tìm Trung Vị 22 , 28 , 30 , 15 , 19 , 25 , 35 , 19 , 15 , 19 , 20 , 30 , , , , , , , , , , ,
155962 Tìm Trung Vị 22 , 29 , 34 , 36 , 39 , 41 , , , , ,
155963 Tìm Trung Vị 228 , 251 , 22 , 206 , 254 , 288 , 228 , 242 , , , , , , ,
155964 Tìm Trung Vị 25 , 25 , 25 , 26 , 26 , 26 , 27 , 28 , 28 , 29 , 30 , 31 , 31 , 32 , 33 , 33 , 34 , 35 , 35 , 35 , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,
155965 Tìm Trung Vị 22 , 114 , 115 , 120 , 122 , 125 , , , , ,
155966 Tìm Trung Vị 21 , 32 , 22 , 28 , 26 , 30 , 29 , 24 , 22 , 24 , 26 , , , , , , , , , ,
155967 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ x^4-6x^3-46x^2-66x-27
155968 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ x^3-5x^2-12x+14
155969 Ước tính Hiệu Thương f(x)=2x^2+x , a=5 ,
155970 Tìm Các Tính Chất (x^2)/16-(y^2)/49=1
155971 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ x^3-3x^2+81x-243
155972 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ 25x^3-65x^2+51x+13
155973 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương -196
155974 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương căn bậc hai của 8
155975 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 36m^2
155976 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 36x^2-36x+9
155977 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 4x^2+16x+16
155978 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 4x^2+8x+16
155979 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 50y^2-4x^2
155980 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 9x^2+36x+36
155981 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương -64x^64y^64
155982 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương x^2+9x+81/4
155983 Giải V1 a=(V_1-V_0)/t
155984 Tìm Đường Tròn Bằng Cách Tìm Các Điểm Cuối Của Đường Kính (4,5.5) , (4,10.5)
155985 Tìm Đường Tròn Bằng Cách Tìm Các Điểm Cuối Của Đường Kính (2,4) , (9,4)
155986 Giải x2 (6(x_1-x_2))/m=b
155987 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có 6x^2-16x+5=0
155988 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có -3x^2-2x-7=0
155989 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có 3x^2-4x-7=0
155990 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có 20x^4-15x^2+10x-5=0
155991 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có -5x^2-10x-5=0
155992 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có -5x^2-6x-3=0
155993 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có -2x^2-6x-9=0
155994 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm y = natural log of x
155995 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm y=(x-1)^2-6
155996 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có y^2-8y+16=0
155997 Giải l t=4 căn bậc hai của l/5.9
155998 Giải L T=pi căn bậc hai của L/245
155999 Giải l S=2 căn bậc hai của l-9
156000 Giải L t=4pi căn bậc hai của L/64
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.