Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 156101 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | a^(5/6) | |
| 156102 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của 17x | |
| 156103 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của căn bậc bảy của x | |
| 156104 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của 100 | |
| 156105 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của 10x | |
| 156106 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của 79 | |
| 156107 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của a^3 | |
| 156108 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc tám của 6^7 | |
| 156109 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc tám của 75^4 | |
| 156110 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc tám của x^12 | |
| 156111 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc tám của b | |
| 156112 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc chín của x/4 | |
| 156113 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc tám của x^6 | |
| 156114 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc tám của 17^5 | |
| 156115 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc tám của 15 | |
| 156116 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc tám của 13^7 | |
| 156117 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc bảy của x* căn bậc bảy của x* căn bậc bảy của x* căn bậc bảy của x | |
| 156118 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc tám của 13^3 | |
| 156119 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc bảy của v | |
| 156120 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc bảy của 9x^2y^2 | |
| 156121 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc bảy của t căn bậc hai của t | |
| 156122 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc bảy của 7^4 | |
| 156123 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc bảy của 6^6 | |
| 156124 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc bảy của x/3 | |
| 156125 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc bảy của 14^6 | |
| 156126 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc bảy của 11^6 | |
| 156127 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc bảy của 5^2 | |
| 156128 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc sáu của a^4 | |
| 156129 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc sáu của n^7 | |
| 156130 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc sáu của x^3y^3 | |
| 156131 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc sáu của x^9 | |
| 156132 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc sáu của 49 | |
| 156133 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc sáu của 6xy | |
| 156134 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | 7^(1/3) | |
| 156135 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | 81 3/4 | |
| 156136 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | 81 căn bậc năm của 27 | |
| 156137 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | 7 1/2 | |
| 156138 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | 4xy^530 căn của x^3y^20 | |
| 156139 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | 5^-2*5^5 | |
| 156140 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của p^9 | |
| 156141 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của m* căn bậc bốn của m | |
| 156142 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của z^7 | |
| 156143 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của z^9 | |
| 156144 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của y^3y^2 | |
| 156145 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của y^4* căn bậc hai của y^4 | |
| 156146 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của y^7 căn bậc ba của y^8 | |
| 156147 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của x^2y^5z^8 | |
| 156148 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của x^3 căn bậc ba của y | |
| 156149 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | 27^(2/3) | |
| 156150 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | 27 4/3 | |
| 156151 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | 3 căn bậc hai của x^5 | |
| 156152 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | 256^(3/4) | |
| 156153 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc năm của 25 | |
| 156154 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc năm của 3x | |
| 156155 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc năm của 49 | |
| 156156 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc năm của x* căn bậc năm của x* căn bậc năm của x* căn bậc năm của x | |
| 156157 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc năm của p^4 | |
| 156158 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc sáu của 20 | |
| 156159 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc năm của y^6 | |
| 156160 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc năm của 11^9 | |
| 156161 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc năm của (-32)^3 | |
| 156162 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc bốn của 10x | |
| 156163 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc bốn của 81x^20y^8 | |
| 156164 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc bốn của 243 | |
| 156165 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | (k^(1/8))^-1 | |
| 156166 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | (a^-2b^-4)^3(a^3b^5)^-3 | |
| 156167 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | (x^2y^3)^(3/7) | |
| 156168 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | (x^8y^-26)/(x^14y^-5*x^-39y^-21) | |
| 156169 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | (y^(-1/2))^4 | |
| 156170 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | 10 căn của x^3 | |
| 156171 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | 21 căn của y^15z^21 | |
| 156172 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | 24 căn của x | |
| 156173 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của 5/3 | |
| 156174 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của 27^3 | |
| 156175 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của 8a^6 | |
| 156176 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của -729 | |
| 156177 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của t căn bậc hai của t | |
| 156178 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của m^3 | |
| 156179 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của 5^7 | |
| 156180 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của 30 | |
| 156181 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của 375 | |
| 156182 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | ( căn bậc hai của 9)/( căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của x) | |
| 156183 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | ( căn bậc bảy của y)^19 | |
| 156184 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | ( căn bậc sáu của x^7z-2)^5 | |
| 156185 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | ( căn bậc bảy của 41)^5 | |
| 156186 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | ( căn bậc chín của y)^14 | |
| 156187 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | ( căn bậc hai của 11^5)/( căn bậc bốn của 11^3) | |
| 156188 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | ( căn bậc năm của x)^6 | |
| 156189 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | ( căn bậc năm của 62)^3 | |
| 156190 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | ( căn bậc ba của y)^14 | |
| 156191 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | ( căn bậc ba của 7)^5 | |
| 156192 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | ( căn bậc ba của -1000)^2 | |
| 156193 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | (750/512)^(1/3) | |
| 156194 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | (14 căn của 3)/( căn bậc bảy của 3) | |
| 156195 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | (-8^3)^2 | |
| 156196 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | (6^-2*6^5)^-3 | |
| 156197 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | (3^-4)^4 | |
| 156198 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | (2p)^4 | |
| 156199 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | (2^5)/(2^9) | |
| 156200 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | (2^3)^-5 |