| 156101 |
Tìm Trung Điểm |
(-3,-1) , (-11,3) |
, |
| 156102 |
Tìm Trung Điểm |
(4,12) , (-6,14) |
|
| 156103 |
Tìm Trung Điểm |
(-4,2) , (1,-4) |
|
| 156104 |
Tìm Trung Điểm |
(4,-6) , (0,2) |
|
| 156105 |
Tìm Trung Điểm |
(-4,9) , (1,31) |
|
| 156106 |
Tìm Trung Điểm |
(5,2) , (1,6) |
|
| 156107 |
Tìm Trung Điểm |
(2,1) , (4,5) |
, |
| 156108 |
Tìm Trung Điểm |
(2,5) , (8,7) |
|
| 156109 |
Tìm Trung Điểm |
(2,5) , (8,-3) |
, |
| 156110 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
y2/3 |
|
| 156111 |
Tìm Trung Điểm |
(1/2,-5/2) , (-4/3,-1/6) |
|
| 156112 |
Tìm Trung Điểm |
(-7/2,3/2) , (-5/2,-11/2) |
|
| 156113 |
Tìm Trung Điểm |
(-1,5) , (4,6) |
|
| 156114 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
a5/6 |
|
| 156115 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
a^(1/n) |
|
| 156116 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
a^(5/6) |
|
| 156117 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc hai của 17x |
|
| 156118 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc hai của căn bậc bảy của x |
|
| 156119 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc hai của 100 |
|
| 156120 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc hai của 10x |
|
| 156121 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc hai của 79 |
|
| 156122 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc hai của a^3 |
|
| 156123 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc tám của 6^7 |
|
| 156124 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc tám của 75^4 |
|
| 156125 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc tám của x^12 |
|
| 156126 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc tám của b |
|
| 156127 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc chín của x/4 |
|
| 156128 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc tám của x^6 |
|
| 156129 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc tám của 17^5 |
|
| 156130 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc tám của 15 |
|
| 156131 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc tám của 13^7 |
|
| 156132 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc bảy của x* căn bậc bảy của x* căn bậc bảy của x* căn bậc bảy của x |
|
| 156133 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc tám của 13^3 |
|
| 156134 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc bảy của v |
|
| 156135 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc bảy của 9x^2y^2 |
|
| 156136 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc bảy của t căn bậc hai của t |
|
| 156137 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc bảy của 7^4 |
|
| 156138 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc bảy của 6^6 |
|
| 156139 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc bảy của x/3 |
|
| 156140 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc bảy của 14^6 |
|
| 156141 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc bảy của 11^6 |
|
| 156142 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc bảy của 5^2 |
|
| 156143 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc sáu của a^4 |
|
| 156144 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc sáu của n^7 |
|
| 156145 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc sáu của x^3y^3 |
|
| 156146 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc sáu của x^9 |
|
| 156147 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc sáu của 49 |
|
| 156148 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc sáu của 6xy |
|
| 156149 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
7^(1/3) |
|
| 156150 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
81 3/4 |
|
| 156151 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
81 căn bậc năm của 27 |
|
| 156152 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
7 1/2 |
|
| 156153 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
4xy^530 căn của x^3y^20 |
|
| 156154 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
5^-2*5^5 |
|
| 156155 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc hai của p^9 |
|
| 156156 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc hai của m* căn bậc bốn của m |
|
| 156157 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc hai của z^7 |
|
| 156158 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc hai của z^9 |
|
| 156159 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc hai của y^3y^2 |
|
| 156160 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc hai của y^4* căn bậc hai của y^4 |
|
| 156161 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc hai của y^7 căn bậc ba của y^8 |
|
| 156162 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc hai của x^2y^5z^8 |
|
| 156163 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc hai của x^3 căn bậc ba của y |
|
| 156164 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
27^(2/3) |
|
| 156165 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
27 4/3 |
|
| 156166 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
3 căn bậc hai của x^5 |
|
| 156167 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
256^(3/4) |
|
| 156168 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc năm của 25 |
|
| 156169 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc năm của 3x |
|
| 156170 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc năm của 49 |
|
| 156171 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc năm của x* căn bậc năm của x* căn bậc năm của x* căn bậc năm của x |
|
| 156172 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc năm của p^4 |
|
| 156173 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc sáu của 20 |
|
| 156174 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc năm của y^6 |
|
| 156175 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc năm của 11^9 |
|
| 156176 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc năm của (-32)^3 |
|
| 156177 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc bốn của 10x |
|
| 156178 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc bốn của 81x^20y^8 |
|
| 156179 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc bốn của 243 |
|
| 156180 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
(k^(1/8))^-1 |
|
| 156181 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
(a^-2b^-4)^3(a^3b^5)^-3 |
|
| 156182 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
(x^2y^3)^(3/7) |
|
| 156183 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
(x^8y^-26)/(x^14y^-5*x^-39y^-21) |
|
| 156184 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
(y^(-1/2))^4 |
|
| 156185 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
10 căn của x^3 |
|
| 156186 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
21 căn của y^15z^21 |
|
| 156187 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
24 căn của x |
|
| 156188 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc ba của 5/3 |
|
| 156189 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc ba của 27^3 |
|
| 156190 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc ba của 8a^6 |
|
| 156191 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc ba của -729 |
|
| 156192 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc ba của t căn bậc hai của t |
|
| 156193 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc ba của m^3 |
|
| 156194 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc ba của 5^7 |
|
| 156195 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc ba của 30 |
|
| 156196 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc ba của 375 |
|
| 156197 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
( căn bậc hai của 9)/( căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của x) |
|
| 156198 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
( căn bậc bảy của y)^19 |
|
| 156199 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
( căn bậc sáu của x^7z-2)^5 |
|
| 156200 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
( căn bậc bảy của 41)^5 |
|