Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 153301 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-1.5) | |
| 153302 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-1)=-4*-1-5 | |
| 153303 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(1)=60e^(-0.5(1))+40 | |
| 153304 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(12)=4 | |
| 153305 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(13) = square root of 13-4 | |
| 153306 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(125) = cube root of 125-3 | |
| 153307 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-125) = cube root of -125-1 | |
| 153308 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(2)=-(2/3)^2 | |
| 153309 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(16) = square root of 16-7 | |
| 153310 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(2)=1/3*6^2 | |
| 153311 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-2)=3/2(2)^-2 | |
| 153312 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(2)=2(2)^3-2^2-5*2+6 | |
| 153313 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(2)=2^2-8 | |
| 153314 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(2)=3(2)-3 | |
| 153315 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (8,(7pi)/6) | |
| 153316 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (-9,120 độ ) | |
| 153317 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (8,150) | |
| 153318 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 9x-4y=0 | |
| 153319 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | x=1/9*1/y | |
| 153320 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | x-y=0 | |
| 153321 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=3/2x | |
| 153322 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 2x=y | |
| 153323 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | -32x+4y=0 | |
| 153324 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | -5y=8x | |
| 153325 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | -10y=-2x | |
| 153326 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | (0,3] | |
| 153327 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=4x+1 | |
| 153328 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=6x | |
| 153329 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y-15x=0 | |
| 153330 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y-5x=0 | |
| 153331 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | (-2,7] | |
| 153332 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | (-3,6) | |
| 153333 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | (-6,-2) | |
| 153334 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | [-7,2) | |
| 153335 | Làm Tròn đến Hàng Chục | 29 | |
| 153336 | Làm Tròn đến Hàng Chục | 36 | |
| 153337 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | (4,8] | |
| 153338 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | (-5,-1) | |
| 153339 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | (-8,infinity) | |
| 153340 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | [-1,8) | |
| 153341 | Tìm MCNN | x , x-1 , x^2-1 | , , |
| 153342 | Tìm MCNN | 9 , 7 | , |
| 153343 | Tìm MCNN | x^2-36 , 2x+12 , x | , , |
| 153344 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | ( căn bậc hai của 2,-pi/4) | |
| 153345 | Tìm MCNN | 4 , 7 | , |
| 153346 | Tìm MCNN | 48xy , 54x^2y | , |
| 153347 | Tìm MCNN | 6 , 3 | , |
| 153348 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | ( căn bậc hai của 3,(5pi)/3) | |
| 153349 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (-1,-pi/6) | |
| 153350 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (14,130) | |
| 153351 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (1,150) | |
| 153352 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (10,pi/3) | |
| 153353 | Tìm MCNN | (p+1)/(p^2-25) , (p+4)/(p^2-4p-5) | , |
| 153354 | Tìm MCNN | (t+7)/(t^2-64) , (t-8)/(t^2+17t+72) | , |
| 153355 | Tìm MCNN | x/(3-x) , (5x+1)/(x^2-x-6) | , |
| 153356 | Tìm MCNN | x/(3x+6) , (x+1)/(2x^2-8) | , |
| 153357 | Tìm MCNN | (a+5)/(a^2-36) , (a-6)/(a^2+13a+42) | , |
| 153358 | Tìm MCNN | (x-2)/(x^2-5x-24) , 3/(x^2+11x+24) | , |
| 153359 | Tìm MCNN | (y^4)/(y^2-6y+9) , 3/(y^2+y-12) | , |
| 153360 | Tìm MCNN | (x+4)/(2x) , 3/(7x) | , |
| 153361 | Tìm MCNN | (x+5)/(x^2-36) , (x-6)/(x^2+13x+42) | , |
| 153362 | Tìm MCNN | (9a)/(a^2-25) , a/(a^2+3a-40) | , |
| 153363 | Tìm MCNN | 8/(4x+5) , 1/x | , |
| 153364 | Tìm MCNN | 8/(5b) ; 12/(7b^2c) | ; |
| 153365 | Tìm MCNN | 8/(5x-15) , 14/(3x^2-18x+27) | , |
| 153366 | Tìm MCNN | (8x)/(x+8) , -17/(x^2+2) | , |
| 153367 | Tìm MCNN | (7x+1)/(x^2+4x-5) , (4x)/(x^2+3x-4) | , |
| 153368 | Tìm MCNN | -7/(3z) , 21/(7z) | , |
| 153369 | Tìm MCNN | 7/(r^2+6r+9) , 8/(r^2-2r-8) | , |
| 153370 | Tìm MCNN | -7/(5x) , 35/(7x) | , |
| 153371 | Tìm MCNN | 7/8 , 9/10 | , |
| 153372 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (3,-150) | |
| 153373 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (-2,120) | |
| 153374 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (4,60) | |
| 153375 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (4,-(5pi)/3) | |
| 153376 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (-4,-180) | |
| 153377 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (4,2pi) | |
| 153378 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (6 căn bậc hai của 3,(2pi)/3) | |
| 153379 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (6 căn bậc hai của 3,(5pi)/6) | |
| 153380 | Tìm MCNN | 1/(2x) , 1/(x-1) | , |
| 153381 | Tìm MCNN | 1/13 , 1/169 , 1/2197 | , , |
| 153382 | Tìm MCNN | 11/(21r^5) , 13/(12r^3) | , |
| 153383 | Tìm MCNN | 10/(3x) , 11/(6x^4) | , |
| 153384 | Tìm MCNN | 11/(10r^5) , 9/(98r^3) | , |
| 153385 | Tìm MCNN | 1/(k+2)5/(k^2-4) | |
| 153386 | Tìm MCNN | 1/(x^2-3x-28) , x/(x^2+6x+8) | , |
| 153387 | Tìm MCNN | 1/4 , 5/16 , 3/8 | , , |
| 153388 | Tìm MCNN | 1/4 , 5/8 | , |
| 153389 | Tìm MCNN | 1/3 , 1/4 | , |
| 153390 | Tìm MCNN | 1/(3x^2) , 9/(15x^4) | , |
| 153391 | Tìm MCNN | 1/4 , 1/6 | , |
| 153392 | Tìm MCNN | 1/(5x+9) , 6/x | , |
| 153393 | Tìm MCNN | 5/(3x^2y) , 4/(6xy^3) | , |
| 153394 | Tìm MCNN | -5/(3y) , 15/(5y) | , |
| 153395 | Tìm MCNN | (4x+1)/(x^2+3x-4) , (7x)/(x^2+2x-3) | , |
| 153396 | Tìm MCNN | (4x-5)/(x^2-4x-5) , (4x+1)/(x^2-25) | , |
| 153397 | Tìm MCNN | 4/5 , 20/25 | , |
| 153398 | Tìm MCNN | 4/(c-3) , c/(c+1) | , |
| 153399 | Tìm MCNN | 4/15 , 5/12 | , |
| 153400 | Tìm MCNN | 4/(7x^5t) , 11/(343xt^5) | , |