Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
153301 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(0)=|0|+3
153302 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(0)=4(0)
153303 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(0)=70e^-0.6+30
153304 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(0)=8
153305 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho c(280)=0.7(280)^2-392*280+68 , 694 ,
153306 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho a-3b-1 2a+3b=16
153307 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho ax+b=0 ; x ;
153308 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho A(30)=1500(1/2)^(30/14)
153309 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(0)=(0)^3-73*0+72
153310 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(0) = square root of 0-4
153311 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(0) = square root of 0-5
153312 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(-1)=3(-1)+2
153313 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(-1)=2(-1)-3
153314 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(1)=70e^(-0.2(1))+30
153315 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(1)=9
153316 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(-1.5)
153317 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(-1)=-4*-1-5
153318 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(1)=60e^(-0.5(1))+40
153319 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(12)=4
153320 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(13) = square root of 13-4
153321 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(125) = cube root of 125-3
153322 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(-125) = cube root of -125-1
153323 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(2)=-(2/3)^2
153324 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(16) = square root of 16-7
153325 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(2)=1/3*6^2
153326 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(-2)=3/2(2)^-2
153327 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(2)=2(2)^3-2^2-5*2+6
153328 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(2)=2^2-8
153329 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(2)=3(2)-3
153330 Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc (8,(7pi)/6)
153331 Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc (-9,120 độ )
153332 Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc (8,150)
153333 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên 9x-4y=0
153334 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên x=1/9*1/y
153335 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên x-y=0
153336 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên y=3/2x
153337 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên 2x=y
153338 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên -32x+4y=0
153339 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên -5y=8x
153340 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên -10y=-2x
153341 Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức (0,3]
153342 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên y=4x+1
153343 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên y=6x
153344 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên y-15x=0
153345 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên y-5x=0
153346 Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức (-2,7]
153347 Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức (-3,6)
153348 Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức (-6,-2)
153349 Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức [-7,2)
153350 Làm Tròn đến Hàng Chục 29
153351 Làm Tròn đến Hàng Chục 36
153352 Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức (4,8]
153353 Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức (-5,-1)
153354 Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức (-8,infinity)
153355 Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức [-1,8)
153356 Tìm MCNN x , x-1 , x^2-1 , ,
153357 Tìm MCNN 9 , 7 ,
153358 Tìm MCNN x^2-36 , 2x+12 , x , ,
153359 Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc ( căn bậc hai của 2,-pi/4)
153360 Tìm MCNN 4 , 7 ,
153361 Tìm MCNN 48xy , 54x^2y ,
153362 Tìm MCNN 6 , 3 ,
153363 Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc ( căn bậc hai của 3,(5pi)/3)
153364 Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc (-1,-pi/6)
153365 Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc (14,130)
153366 Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc (1,150)
153367 Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc (10,pi/3)
153368 Tìm MCNN (p+1)/(p^2-25) , (p+4)/(p^2-4p-5) ,
153369 Tìm MCNN (t+7)/(t^2-64) , (t-8)/(t^2+17t+72) ,
153370 Tìm MCNN x/(3-x) , (5x+1)/(x^2-x-6) ,
153371 Tìm MCNN x/(3x+6) , (x+1)/(2x^2-8) ,
153372 Tìm MCNN (a+5)/(a^2-36) , (a-6)/(a^2+13a+42) ,
153373 Tìm MCNN (x-2)/(x^2-5x-24) , 3/(x^2+11x+24) ,
153374 Tìm MCNN (y^4)/(y^2-6y+9) , 3/(y^2+y-12) ,
153375 Tìm MCNN (x+4)/(2x) , 3/(7x) ,
153376 Tìm MCNN (x+5)/(x^2-36) , (x-6)/(x^2+13x+42) ,
153377 Tìm MCNN (9a)/(a^2-25) , a/(a^2+3a-40) ,
153378 Tìm MCNN 8/(4x+5) , 1/x ,
153379 Tìm MCNN 8/(5b) ; 12/(7b^2c) ;
153380 Tìm MCNN 8/(5x-15) , 14/(3x^2-18x+27) ,
153381 Tìm MCNN (8x)/(x+8) , -17/(x^2+2) ,
153382 Tìm MCNN (7x+1)/(x^2+4x-5) , (4x)/(x^2+3x-4) ,
153383 Tìm MCNN -7/(3z) , 21/(7z) ,
153384 Tìm MCNN 7/(r^2+6r+9) , 8/(r^2-2r-8) ,
153385 Tìm MCNN -7/(5x) , 35/(7x) ,
153386 Tìm MCNN 7/8 , 9/10 ,
153387 Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc (3,-150)
153388 Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc (-2,120)
153389 Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc (4,60)
153390 Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc (4,-(5pi)/3)
153391 Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc (-4,-180)
153392 Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc (4,2pi)
153393 Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc (6 căn bậc hai của 3,(2pi)/3)
153394 Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc (6 căn bậc hai của 3,(5pi)/6)
153395 Tìm MCNN 1/(2x) , 1/(x-1) ,
153396 Tìm MCNN 1/13 , 1/169 , 1/2197 , ,
153397 Tìm MCNN 11/(21r^5) , 13/(12r^3) ,
153398 Tìm MCNN 10/(3x) , 11/(6x^4) ,
153399 Tìm MCNN 11/(10r^5) , 9/(98r^3) ,
153400 Tìm MCNN 1/(k+2)5/(k^2-4)
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.