Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 153501 | Vẽ đồ thị Khoảng | (9,infinity) | |
| 153502 | Vẽ đồ thị Khoảng | (-4,9] | |
| 153503 | Vẽ đồ thị Khoảng | (-4,4] | |
| 153504 | Vẽ đồ thị Khoảng | (-1,5) | |
| 153505 | Vẽ đồ thị Khoảng | (-3,-2) | |
| 153506 | Vẽ đồ thị Khoảng | (-3,5] | |
| 153507 | Vẽ đồ thị Khoảng | (3,7) union (-3,infinity) | |
| 153508 | Vẽ đồ thị Khoảng | (-3,7) union [-2,8] | |
| 153509 | Vẽ đồ thị Khoảng | (negative infinity,0) union [-1,7) | |
| 153510 | Vẽ đồ thị Khoảng | (negative infinity,0) union [-2,4) | |
| 153511 | Vẽ đồ thị Khoảng | (negative infinity,0) intersect [-1,6) | |
| 153512 | Vẽ đồ thị Khoảng | [-1,infinity) intersect (4,infinity) | |
| 153513 | Vẽ đồ thị Khoảng | [0,8] , [-3,4] | , |
| 153514 | Vẽ đồ thị Khoảng | [-4,3) intersect [0,infinity) | |
| 153515 | Xác định đường Cônic | y^2+x+10y+26=0 | |
| 153516 | Xác định đường Cônic | y^2-4x-8y+28=0 | |
| 153517 | Xác định đường Cônic | y^2-12x-2y-71=0 | |
| 153518 | Xác định đường Cônic | y^2-12y-x^2-2x+31=0 | |
| 153519 | Xác định đường Cônic | y^2-x^2+6x-4y=6 | |
| 153520 | Xác định đường Cônic | x^2+4y^2-10x+16y+37=0 | |
| 153521 | Xác định đường Cônic | x^2+4y^2+6x-8y+9=0 | |
| 153522 | Xác định đường Cônic | x^2+x-y-42=0 | |
| 153523 | Xác định đường Cônic | x^2+2x+y^2-8y+7=0 | |
| 153524 | Xác định đường Cônic | 9x^2+25y^2-54x-50y-119=0 | |
| 153525 | Xác định đường Cônic | 6x^2-2y^2+24x+2y-1=0 | |
| 153526 | Xác định đường Cônic | 5y^2=x | |
| 153527 | Xác định đường Cônic | 5x^2+9y^2=45 | |
| 153528 | Xác định đường Cônic | 5x^2+5y^2=125 | |
| 153529 | Xác định đường Cônic | x^2+y^2-16=0 | |
| 153530 | Xác định đường Cônic | -x^2+y^2-25=0 | |
| 153531 | Xác định đường Cônic | x^2+y^2-25=0 | |
| 153532 | Xác định đường Cônic | x^2+y^2+4x-6y-3=0 | |
| 153533 | Xác định đường Cônic | x^2+y^2-4x+6y-3=0 | |
| 153534 | Xác định đường Cônic | x^2+y^2-6x-8y+24=0 | |
| 153535 | Xác định đường Cônic | x^2+y^2-8x-24y=9 | |
| 153536 | Xác định đường Cônic | x^2=100+10y^2 | |
| 153537 | Xác định đường Cônic | x^2-9y^2+36y-45=0 | |
| 153538 | Xác định đường Cônic | x^2-4y^2-6x-16y-11=0 | |
| 153539 | Xác định đường Cônic | x^2-6x+8y-31=0 | |
| 153540 | Xác định đường Cônic | x^2-6x-25y^2-50y-41=0 | |
| 153541 | Xác định đường Cônic | x^2-4x-y^2+6y-9=5 | |
| 153542 | Xác định đường Cônic | x^2-4y^2+5x-8y+16=0 | |
| 153543 | Xác định đường Cônic | x^2-10x-y+21=0 | |
| 153544 | Xác định đường Cônic | x^2-12x+16y-28=0 | |
| 153545 | Xác định đường Cônic | x^2-19-16y=2x-4y^2 | |
| 153546 | Xác định đường Cônic | x^2-2x-y-2=0 | |
| 153547 | Xác định đường Cônic | x-14+8y=y^2 | |
| 153548 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2-x-10 | |
| 153549 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2-x-12 | |
| 153550 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2-x-6 | |
| 153551 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2-9x-2 | |
| 153552 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | cos(225) | |
| 153553 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | cos(x)=5/6 | |
| 153554 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | cos(x)=3/7 | |
| 153555 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | sin(x)=4/9 | |
| 153556 | Tìm Các Biến | [[1,-3],[-5,16]][[x],[y]]=[[-1],[5]] | |
| 153557 | Tìm Các Biến | [[-2,-5],[1,3]][[x],[y]]=[[2],[-3]] | |
| 153558 | Tìm Các Biến | [[1,2],[3,7]][[x],[y]]=[[10],[21]] | |
| 153559 | Tìm Các Biến | [[1,1],[2,3]][[x],[y]]=[[8],[36]] | |
| 153560 | Tìm Độ Dốc cho Mỗi Phương Trình | table[[x,y],[-2,10],[0,4],[4,-8]] | |
| 153561 | Tìm Các Biến | [[3,7],[2,5]][[x],[y]]=[[14],[10]] | |
| 153562 | Tìm Các Biến | [[6,5],[5,4]][[x],[y]]=[[2],[1]] | |
| 153563 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -3x^2+24x-46 | |
| 153564 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -2x^2-4x-7 | |
| 153565 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | 2x^2-4x+8 | |
| 153566 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | 2x^2-2x-12 | |
| 153567 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -2x^2-12x-5 | |
| 153568 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | (x-4)(x+2) | |
| 153569 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | 2x^2+12x+13 | |
| 153570 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -x^2+2x-1 | |
| 153571 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2+10x+37 | |
| 153572 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | 4x^2-8x+12 | |
| 153573 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | 8x^2-8x+21 | |
| 153574 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -3x^2-30x-74 | |
| 153575 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -4x^2-2x-3 | |
| 153576 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -3x^2+6x+2 | |
| 153577 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | 3x^2-12x+15 | |
| 153578 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -3x^2-18x-25 | |
| 153579 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -3x^2-24x-45 | |
| 153580 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2-2x | |
| 153581 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2-2x+9 | |
| 153582 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -x^2-4x+4 | |
| 153583 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2-3x-8 | |
| 153584 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2-4x-4 | |
| 153585 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2-7x-18 | |
| 153586 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2-6x-1 | |
| 153587 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2+6x-5 | |
| 153588 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2+6x-1 | |
| 153589 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -x^2+6x-11 | |
| 153590 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2+7x-17 | |
| 153591 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2-10x+0 | |
| 153592 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2-10x-4 | |
| 153593 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2-10x-7 | |
| 153594 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 4by+2b-by | |
| 153595 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 2x^3+5x | |
| 153596 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 3x^2-2x^3-x-9 | |
| 153597 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | (x^3+4x^2-7)-(5x^3-2x^2+2x-16) | |
| 153598 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | căn bậc hai của x-6 | |
| 153599 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | -10a^7b^2 | |
| 153600 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 15x^4 |