Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 153401 | Tìm MCNN | (5x-1)/(5x(2x+1)) , 2/(9x^3) | , |
| 153402 | Tìm MCNN | 6/(5p^2q) ; p/(25q) | ; |
| 153403 | Tìm MCNN | (5a)/(a-3) , (3a)/(a+2) | , |
| 153404 | Tìm MCNN | (6x+1)/(x^2+5x-6) , (5x)/(x^2+4x-5) | , |
| 153405 | Tìm MCNN | 5/(8-2x) , 3/(x^2-16) | , |
| 153406 | Tìm MCNN | 5/m , 3/n | , |
| 153407 | Tìm MCNN | 5/(n-3) ; 2/(n+7) | ; |
| 153408 | Tìm MCNN | 5/x , 4/(8x+5) | , |
| 153409 | Tìm MCNN | 3/(15h) , 1/(10h) | , |
| 153410 | Tìm MCNN | 3/(3z+21) , 7/(z^2+15z+56) | , |
| 153411 | Tìm MCNN | 3/(3z+27) , 7/(z^2+11z+18) | , |
| 153412 | Tìm MCNN | 3/20 , 11/8 | , |
| 153413 | Tìm MCNN | 3/(4x^3y) , 2/(5xy^2) | , |
| 153414 | Tìm MCNN | -3/(7y) , 21/(3y) | , |
| 153415 | Tìm MCNN | 2/(y^2-4) , y/(y^2-4y+4) | , |
| 153416 | Tìm MCNN | 2/(3m^2n) , 7/(mn^2) | , |
| 153417 | Tìm MCNN | 3/10 , 4/15 | , |
| 153418 | Tìm MCNN | 11/8 , 1/12 | , |
| 153419 | Tìm MCNN | 13/(35r^5) , 7/(20r^3) | , |
| 153420 | Tìm MCNN | 2/(ab) ; (a-b)/(b^2c) | ; |
| 153421 | Tìm MCNN | 2/(b+8) ; 6/(b-3) | ; |
| 153422 | Tìm MCNN | 2/(m+n) ; 7/(-m-n) | ; |
| 153423 | Tìm MCNN | 2/u , 5u | , |
| 153424 | Tìm Xác Suất Bằng Cách Sử Dụng Chỉ Số Z | p(z)<0.97 | |
| 153425 | Tìm Xác Suất Bằng Cách Sử Dụng Chỉ Số Z | P(z)>1 | |
| 153426 | Tìm Khoảng Biến Thiên | -|x-4|+5 | |
| 153427 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 5x^2-4x+1=0 | |
| 153428 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 5x^2-7x+1=0 | |
| 153429 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 6x^2-7x+4=0 | |
| 153430 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 7x^2+10x+3=0 | |
| 153431 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | -7x^2+6x+3=0 | |
| 153432 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 9x^2-2x+1=0 | |
| 153433 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | w^2+4w+5=0 | |
| 153434 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 8x^2-4x+1=0 | |
| 153435 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2+14x-49=0 | |
| 153436 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2+12x+35=0 | |
| 153437 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | -4j^2+3j-28=0 | |
| 153438 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 4x^2+11x+7=0 | |
| 153439 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | -3x^2-6x=-4 | |
| 153440 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 4x^2+x+5=0 | |
| 153441 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 4x^2+x-3=0 | |
| 153442 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 4x^2+x-5=0 | |
| 153443 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | -3x^2+6x-3=0 | |
| 153444 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 3x^2+4x-2=0 | |
| 153445 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 3x^2+9x+6=0 | |
| 153446 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 2x^2-x+6=0 | |
| 153447 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 3x^2+42x+237=0 | |
| 153448 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 3x^2+18x+27=0 | |
| 153449 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 3x^2+2x-3=0 | |
| 153450 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 2x^2-6x+5=0 | |
| 153451 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 2x^2-4x+9=0 | |
| 153452 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 2x^2-5x+4=0 | |
| 153453 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 2x^2+7x-4=0 | |
| 153454 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 2x^2+7x-15=0 | |
| 153455 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 16x^2-32x+16=0 | |
| 153456 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 2x^2+4x-5=0 | |
| 153457 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 2x^2+2x-4=0 | |
| 153458 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2+6x-55=0 | |
| 153459 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2+2x-8=0 | |
| 153460 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2-2x-6=0 | |
| 153461 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2-3x-5=0 | |
| 153462 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2-13x+42=0 | |
| 153463 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2-5x-6=0 | |
| 153464 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2-6x+10=0 | |
| 153465 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2-6x-4=0 | |
| 153466 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | cos((4pi)/15)cos(pi/60)+sin((4pi)/15)sin(pi/60) | |
| 153467 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | cos((5pi)/7)cos((23pi)/42)+sin((5pi)/7)sin((23pi)/42) | |
| 153468 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | cos((7pi)/15)cos((11pi)/30)-sin((7pi)/15)sin((11pi)/30) | |
| 153469 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | cos((3pi)/7)cos((9pi)/28)-sin((3pi)/7)sin((9pi)/28) | |
| 153470 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | cos((19pi)/42)cos((2pi)/7)+sin((19pi)/42)sin((2pi)/7) | |
| 153471 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | sin((6pi)/7)cos((29pi)/42)-cos((6pi)/7)sin((29pi)/42) | |
| 153472 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | sin((16pi)/21)cos((3pi)/7)-cos((16pi)/21)sin((3pi)/7) | |
| 153473 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | sin((17pi)/28)cos(pi/7)+cos((17pi)/28)sin(pi/7) | |
| 153474 | Xác định đường Cônic | (y-4)^2=9(x-4) | |
| 153475 | Xác định đường Cônic | 16x^2+36y^2-256x+448=0 | |
| 153476 | Xác định đường Cônic | 16x^2+9y^2+64x-18y-71=0 | |
| 153477 | Xác định đường Cônic | 16x^2=64-y^2 | |
| 153478 | Xác định đường Cônic | 16x^2-16y^2=64 | |
| 153479 | Xác định đường Cônic | 25x^2+16y^2=400 | |
| 153480 | Xác định đường Cônic | 16x^2-4y^2=64 | |
| 153481 | Xác định đường Cônic | 16x^2-96x+25y^2-256=0 | |
| 153482 | Xác định đường Cônic | 25x^2-16y^2-50x-375=0 | |
| 153483 | Xác định đường Cônic | 4x^2-25y^2+50y-125=0 | |
| 153484 | Xác định đường Cônic | 4x^2+9y^2-24x-36y+36=0 | |
| 153485 | Xác định đường Cônic | 5x^2+30x+4y^2-16y+45=0 | |
| 153486 | Xác định đường Cônic | 4x^2+25y^2+16x-100y+16=0 | |
| 153487 | Xác định đường Cônic | 4x^2+25y^2+24x-100y+36=0 | |
| 153488 | Xác định đường Cônic | 4x^2+4y^2=81 | |
| 153489 | Xác định đường Cônic | 4x^2+4y^2-16y+15=0 | |
| 153490 | Xác định đường Cônic | 4x^2+10x+2y+8=0 | |
| 153491 | Xác định đường Cônic | 4x^2+16y^2+32x+63=0 | |
| 153492 | Xác định đường Cônic | 2x^2=9-2y^2 | |
| 153493 | Xác định đường Cônic | -2x^2-20x+y-46=0 | |
| 153494 | Xác định đường Cônic | 2x^2-8x-3y+11=0 | |
| 153495 | Xác định đường Cônic | 2x^2-9x+4y^2+8x=16 | |
| 153496 | Xác định đường Cônic | 2x^2-y^2=4 | |
| 153497 | Xác định đường Cônic | 2y^2+4y-x=100 | |
| 153498 | Xác định đường Cônic | 2y^2-x-8y+5=0 | |
| 153499 | Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba | -26 , -15 , -7 , 0 , 1 , 6 , 9 , 15 , 22 , 22 , 26 , 28 | , , , , , , , , , , , |
| 153500 | Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba | 7 , 12 , 3 , 14 , 17 , 20 , 5 , 3 , 17 , 4 , 13 , 2 , 15 , 9 , 15 , 18 , 16 , 9 , 1 , 6 | , , , , , , , , , , , , , , , , , , , |