Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
153101 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức x^2+5x-5=0
153102 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức x^2-2x-8=0
153103 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức 12x^2-11x=11
153104 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức 2x^2-3x-5=0
153105 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức 3x^2-2x-5=0
153106 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức 3x^2-7x+2=0
153107 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức -4x^2-20x-25=0
153108 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức -5x+12=Px+Q
153109 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II cot(x)=-( căn bậc hai của 5)/2
153110 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III tan(x)=(5 căn bậc hai của 11)/11
153111 Nhân Các Ma Trận [[1],[-3],[2]]*[[-1],[3],[-2]]
153112 Nhân Các Ma Trận [[1,4],[7,1]][[2,2],[4,3]]
153113 Nhân Các Ma Trận [[-1,5,0],[2,-1,3]][[-3,2,2],[5,3,-1],[3,4,-3]]
153114 Nhân Các Ma Trận [[1,-5],[3,-6]][[3,0],[-4,1]]
153115 Nhân Các Ma Trận [[1,-4,3],[1,5,3],[0,-2,4]][[-11],[16],[-10]]
153116 Nhân Các Ma Trận [[1,2],[3,4]][[5,6,7],[8,9,0]]
153117 Nhân Các Ma Trận [[1,3,-2],[2,0,3]][[3,0],[-2,1],[0,3]]
153118 Nhân Các Ma Trận [[0,1],[-1,10]][[10,1],[-1,0]]
153119 Nhân Các Ma Trận [[-1,0],[0,1]]*[[0,6,6,1,1,0],[0,0,1,1,9,9]]
153120 Nhân Các Ma Trận [[3,6,1],[2,4,0],[0,6,2]][[2],[0],[1]]
153121 Nhân Các Ma Trận [[2,6,-5],[1,3,4],[-7,2,10]][[1,0,11],[-5,2,4],[-9,7,8]]
153122 Nhân Các Ma Trận A=[[8,-7],[-9,8]] , B=[[8,7],[9,8]] ,
153123 Nhân Các Ma Trận [[8,3],[-7,2]]*[[8,3],[-7,-6]]
153124 Nhân Các Ma Trận 0.4[[2,3],[8,9]]
153125 Nhân Các Ma Trận [5*3]
153126 Nhân Các Ma Trận [[5,-5,4],[1,2,1]][[1,4,2],[3,2,5],[7,-1,8]]
153127 Nhân Các Ma Trận [[5,6,7],[8,9,0]][[1,2],[3,4]]
153128 Nhân Các Ma Trận [[40,64,52],[60,82,76],[76,96,84]][[3.45,1.20],[3.65,1.30],[3.85,1.45]]
153129 Nhân Các Ma Trận [[4],[7]]+[[8],[2]]=
153130 Rút gọn ((x^2-2x-15)/(x-3))÷((x-5)/(x^2-9))
153131 Rút gọn (16x^2-25)/(8x^2-14x+5)
153132 Rút gọn (20+40x)/(20x)
153133 Rút gọn (36x^5y^8z^10)/(15x^5y^7z^2)
153134 Rút gọn (40x^-2y^-3z^0)/(5x^2y^-4z^-2)
153135 Rút gọn ((6-x)/(x^2+2x-3))÷((x^2-4x-12)/(x^2+4x+3))
153136 Rút gọn (7x-28)/(8x-32)
153137 Rút gọn (a^2b^-1(ab^2)^3)/(a^-3b^4)
153138 Rút gọn (a^3b^-2c^-1)/(ab^3)
153139 Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác sin((3pi)/4)
153140 Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác cos(2x)=cos(x)
153141 Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác 2cos(x)^2-cos(2x)
153142 Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác cos(4x)^2-sin(4x)^2
153143 Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác 1/(1-cos(x))+1/(1+cos(x))
153144 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 7.2 , 9.1 , 5.7 , 8.5 , 10.2 , 9.9 , 11.0 , 7.7 , 6.4 , 8.9 , , , , , , , , ,
153145 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 70 , 66 , 68 , 72 , 75 , 70 , 67 , 70 , 72 , 67 , , , , , , , , ,
153146 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 74 , 52 , 65 , 64 , 58 , , , ,
153147 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 55 , 70 , 85 , 100 , 115 , 130 , 145 , , , , , ,
153148 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 56 , 45 , 48 , 47 , 56 , 55 , 43 , 44 , , , , , , ,
153149 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 5 , 8 , 12 , 15 , 17 , 12 , 14 , 7 , , , , , , ,
153150 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 52 , 19 , 44 , 49 , 37 , 46 , 52 , 36 , 54 , 13 , 14 , 17 , 34 , 16 , 51 , , , , , , , , , , , , , ,
153151 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 42 , 48 , 54 , 60 , 66 , 72 , 78 , , , , , ,
153152 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 25 , 22 , 21 , 26 , 37 , 24 , 26 , 22 , , , , , , ,
153153 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 26 , 31 , 10 , 37 , 38 , 35 , 30 , 24 , 26 , 27 , 24 , 32 , 32 , 19 , 34 , 33 , 14 , 32 , 24 , 39 , 30 , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,
153154 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 24 , 18 , 29 , 21 , 16 , 23 , 13 , 11 , , , , , , ,
153155 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 24 , 21 , 27 , 30 , 27 , 29 , 24 , , , , , ,
153156 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 4 , 13 , 5 , 6 , 9 , , , ,
153157 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 35 , 40 , 45 , 55 , 60 , , , ,
153158 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 36 , 14 , 21 , 39 , 11 , 2 , , , , ,
153159 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 3.7 , 8.2 , 9.9 , 11.3 , 15.6 , 17.3 , , , , ,
153160 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 325 , 310 , 289 , 288 , 285 , 285 , 285 , 280 , 280 , 273 , , , , , , , , ,
153161 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 11.99 , 8.84 , 16.98 , 9.99 , 10.45 , 10.86 , 11.99 , , , , , ,
153162 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 110 , 114 , 104 , 108 , 106 , , , ,
153163 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 111 , 135 , 115 , 120 , 145 , 130 , , , , ,
153164 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 0.3 , 0.6 , 0.9 , 1.3 , 0.4 , 0.6 , 1.2 , 1.4 , 1.1 , 0.2 , 0.2 , , , , , , , , , ,
153165 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 10 , 19 , 38 , 50 , 51 , , , ,
153166 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 112 , 149 , 112 , 148 , 139 , 121 , 116 , 134 , 148 , , , , , , , ,
153167 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 13 , 18 , 13 , 14 , 13 , 16 , 14 , 21 , 13 , , , , , , , ,
153168 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 138 , 151 , 169 , 142 , 176 , 155 , 132 , 177 , , , , , , ,
153169 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 147 , 148 , 134 , 151 , 148 , 145 , 152 , 153 , 143 , 141 , 150 , 150 , 159 , 148 , , , , , , , , , , , , ,
153170 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 147 , 148 , 134 , 151 , 148 , 145 , 6 , 152 , 153 , 143 , 141 , 210 , 150 , 150 , 159 , 148 , , , , , , , , , , , , , , ,
153171 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 18 , 19 , 23 , 17 , 19 , 15 , 14 , 24 , 21 , , , , , , , ,
153172 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 18 , 30 , 20 , 20 , 26 , , , ,
153173 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 15 , 18 , 21 , 22 , 26 , 28 , 31 , 39 , , , , , , ,
153174 Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng y=5x-7
153175 Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng y=-3x-7
153176 Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng y=3/4x+1
153177 Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng y=-6x+3
153178 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 8 , 10 , 12 , 14 , 16 , , , ,
153179 Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng y=-1/2x-1
153180 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 91 , 101 , 75 , 90 , 88 , 87 , 90 , 60 , , , , , , ,
153181 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 99 , 60 , 82 , 78 , 93 , 71 , 68 , 86 , 80 , 95 , 72 , 64 , , , , , , , , , , ,
153182 Ước tính Hàm Từng Khúc f(x)=3x^2+1 if -4<x<6; 6 if 6<=x<9
153183 Tìm Bậc cos(x)=5/6
153184 Tìm Diện Tích Hình Vuông hoặc Hình Chữ Nhật (-1,1) , (-1,-4) , (5,-4) , (5,1)
153185 Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng y=-6x+3
153186 Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng y=3/4x+5
153187 Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng y=4/3x-7
153188 Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng y=2x-10
153189 Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng y=4x-3
153190 Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng y=1/5x+2
153191 Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng 2x+3y=5
153192 Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng 2x+5y=17
153193 Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng 5x+6y=7
153194 Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng 5x+7y=9
153195 Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng 7x=14y-8
153196 Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương f(x)=x^3-15x^2+48x
153197 Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương R(x)=200x-0.4x^2
153198 Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương f(x)=x^3-5x
153199 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(-6)=2 căn bậc hai của -6
153200 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(6)=-16(6)^2+32(6)+384
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.