Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 153101 | Nhân Các Ma Trận | [[1,2],[3,4]][[5,6,7],[8,9,0]] | |
| 153102 | Nhân Các Ma Trận | [[1,3,-2],[2,0,3]][[3,0],[-2,1],[0,3]] | |
| 153103 | Nhân Các Ma Trận | [[0,1],[-1,10]][[10,1],[-1,0]] | |
| 153104 | Nhân Các Ma Trận | [[-1,0],[0,1]]*[[0,6,6,1,1,0],[0,0,1,1,9,9]] | |
| 153105 | Nhân Các Ma Trận | [[3,6,1],[2,4,0],[0,6,2]][[2],[0],[1]] | |
| 153106 | Nhân Các Ma Trận | [[2,6,-5],[1,3,4],[-7,2,10]][[1,0,11],[-5,2,4],[-9,7,8]] | |
| 153107 | Nhân Các Ma Trận | A=[[8,-7],[-9,8]] , B=[[8,7],[9,8]] | , |
| 153108 | Nhân Các Ma Trận | [[8,3],[-7,2]]*[[8,3],[-7,-6]] | |
| 153109 | Nhân Các Ma Trận | 0.4[[2,3],[8,9]] | |
| 153110 | Nhân Các Ma Trận | [5*3] | |
| 153111 | Nhân Các Ma Trận | [[5,-5,4],[1,2,1]][[1,4,2],[3,2,5],[7,-1,8]] | |
| 153112 | Nhân Các Ma Trận | [[5,6,7],[8,9,0]][[1,2],[3,4]] | |
| 153113 | Nhân Các Ma Trận | [[40,64,52],[60,82,76],[76,96,84]][[3.45,1.20],[3.65,1.30],[3.85,1.45]] | |
| 153114 | Nhân Các Ma Trận | [[4],[7]]+[[8],[2]]= | |
| 153115 | Rút gọn | ((x^2-2x-15)/(x-3))÷((x-5)/(x^2-9)) | |
| 153116 | Rút gọn | (16x^2-25)/(8x^2-14x+5) | |
| 153117 | Rút gọn | (20+40x)/(20x) | |
| 153118 | Rút gọn | (36x^5y^8z^10)/(15x^5y^7z^2) | |
| 153119 | Rút gọn | (40x^-2y^-3z^0)/(5x^2y^-4z^-2) | |
| 153120 | Rút gọn | ((6-x)/(x^2+2x-3))÷((x^2-4x-12)/(x^2+4x+3)) | |
| 153121 | Rút gọn | (7x-28)/(8x-32) | |
| 153122 | Rút gọn | (a^2b^-1(ab^2)^3)/(a^-3b^4) | |
| 153123 | Rút gọn | (a^3b^-2c^-1)/(ab^3) | |
| 153124 | Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác | sin((3pi)/4) | |
| 153125 | Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác | cos(2x)=cos(x) | |
| 153126 | Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác | 2cos(x)^2-cos(2x) | |
| 153127 | Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác | cos(4x)^2-sin(4x)^2 | |
| 153128 | Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác | 1/(1-cos(x))+1/(1+cos(x)) | |
| 153129 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 7.2 , 9.1 , 5.7 , 8.5 , 10.2 , 9.9 , 11.0 , 7.7 , 6.4 , 8.9 | , , , , , , , , , |
| 153130 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 70 , 66 , 68 , 72 , 75 , 70 , 67 , 70 , 72 , 67 | , , , , , , , , , |
| 153131 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 74 , 52 , 65 , 64 , 58 | , , , , |
| 153132 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 55 , 70 , 85 , 100 , 115 , 130 , 145 | , , , , , , |
| 153133 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 56 , 45 , 48 , 47 , 56 , 55 , 43 , 44 | , , , , , , , |
| 153134 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 5 , 8 , 12 , 15 , 17 , 12 , 14 , 7 | , , , , , , , |
| 153135 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 52 , 19 , 44 , 49 , 37 , 46 , 52 , 36 , 54 , 13 , 14 , 17 , 34 , 16 , 51 | , , , , , , , , , , , , , , |
| 153136 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 42 , 48 , 54 , 60 , 66 , 72 , 78 | , , , , , , |
| 153137 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 25 , 22 , 21 , 26 , 37 , 24 , 26 , 22 | , , , , , , , |
| 153138 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 26 , 31 , 10 , 37 , 38 , 35 , 30 , 24 , 26 , 27 , 24 , 32 , 32 , 19 , 34 , 33 , 14 , 32 , 24 , 39 , 30 | , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , |
| 153139 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 24 , 18 , 29 , 21 , 16 , 23 , 13 , 11 | , , , , , , , |
| 153140 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 24 , 21 , 27 , 30 , 27 , 29 , 24 | , , , , , , |
| 153141 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 4 , 13 , 5 , 6 , 9 | , , , , |
| 153142 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 35 , 40 , 45 , 55 , 60 | , , , , |
| 153143 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 36 , 14 , 21 , 39 , 11 , 2 | , , , , , |
| 153144 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 3.7 , 8.2 , 9.9 , 11.3 , 15.6 , 17.3 | , , , , , |
| 153145 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 325 , 310 , 289 , 288 , 285 , 285 , 285 , 280 , 280 , 273 | , , , , , , , , , |
| 153146 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 11.99 , 8.84 , 16.98 , 9.99 , 10.45 , 10.86 , 11.99 | , , , , , , |
| 153147 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 110 , 114 , 104 , 108 , 106 | , , , , |
| 153148 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 111 , 135 , 115 , 120 , 145 , 130 | , , , , , |
| 153149 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 0.3 , 0.6 , 0.9 , 1.3 , 0.4 , 0.6 , 1.2 , 1.4 , 1.1 , 0.2 , 0.2 | , , , , , , , , , , |
| 153150 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 10 , 19 , 38 , 50 , 51 | , , , , |
| 153151 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 112 , 149 , 112 , 148 , 139 , 121 , 116 , 134 , 148 | , , , , , , , , |
| 153152 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 13 , 18 , 13 , 14 , 13 , 16 , 14 , 21 , 13 | , , , , , , , , |
| 153153 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 138 , 151 , 169 , 142 , 176 , 155 , 132 , 177 | , , , , , , , |
| 153154 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 147 , 148 , 134 , 151 , 148 , 145 , 152 , 153 , 143 , 141 , 150 , 150 , 159 , 148 | , , , , , , , , , , , , , |
| 153155 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 147 , 148 , 134 , 151 , 148 , 145 , 6 , 152 , 153 , 143 , 141 , 210 , 150 , 150 , 159 , 148 | , , , , , , , , , , , , , , , |
| 153156 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 18 , 19 , 23 , 17 , 19 , 15 , 14 , 24 , 21 | , , , , , , , , |
| 153157 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 18 , 30 , 20 , 20 , 26 | , , , , |
| 153158 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 15 , 18 , 21 , 22 , 26 , 28 , 31 , 39 | , , , , , , , |
| 153159 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=5x-7 | |
| 153160 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-3x-7 | |
| 153161 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=3/4x+1 | |
| 153162 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-6x+3 | |
| 153163 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 8 , 10 , 12 , 14 , 16 | , , , , |
| 153164 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-1/2x-1 | |
| 153165 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 91 , 101 , 75 , 90 , 88 , 87 , 90 , 60 | , , , , , , , |
| 153166 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 99 , 60 , 82 , 78 , 93 , 71 , 68 , 86 , 80 , 95 , 72 , 64 | , , , , , , , , , , , |
| 153167 | Ước tính Hàm Từng Khúc | f(x)=3x^2+1 if -4<x<6; 6 if 6<=x<9 | |
| 153168 | Tìm Bậc | cos(x)=5/6 | |
| 153169 | Tìm Diện Tích Hình Vuông hoặc Hình Chữ Nhật | (-1,1) , (-1,-4) , (5,-4) , (5,1) | |
| 153170 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=-6x+3 | |
| 153171 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=3/4x+5 | |
| 153172 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=4/3x-7 | |
| 153173 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=2x-10 | |
| 153174 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=4x-3 | |
| 153175 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=1/5x+2 | |
| 153176 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | 2x+3y=5 | |
| 153177 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | 2x+5y=17 | |
| 153178 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | 5x+6y=7 | |
| 153179 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | 5x+7y=9 | |
| 153180 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | 7x=14y-8 | |
| 153181 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | f(x)=x^3-15x^2+48x | |
| 153182 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | R(x)=200x-0.4x^2 | |
| 153183 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | f(x)=x^3-5x | |
| 153184 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-6)=2 căn bậc hai của -6 | |
| 153185 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(6)=-16(6)^2+32(6)+384 | |
| 153186 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-5)>f(5) | |
| 153187 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-6)=(-6)^2-1 | |
| 153188 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(6)=(6-3)^2 | |
| 153189 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(7)=14/(7^2) | |
| 153190 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(7)=-16(7)^2+34(7)+80 | |
| 153191 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(6)=6^2-5 | |
| 153192 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-63) = cube root of -63-1 | |
| 153193 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(64)=2 căn bậc hai của 64 | |
| 153194 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(8)=0.25(8)^2-1.5*8+2.5 | |
| 153195 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-8)=3/2(-8)+4 | |
| 153196 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(9) = square root of 9-9 | |
| 153197 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(7)=-5(7)+4 | |
| 153198 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(7)=-6 | |
| 153199 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(7)=3(7)^4 | |
| 153200 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(7)=3(7)-1 |